Tra cứu dữ liệu xây dựng
3037 kết quả
Hưng Yên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ kiện tôn Austnam khổ rộng 300 mm, dày 0,42mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 52.727 |
| Phụ kiện tôn Austnam khổ rộng 400 mm, dày 0,42mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 69.545 |
| Phụ kiện tôn Austnam khổ rộng 600 mm, dày 0,42mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 100.000 |
| Phụ kiện tôn Austnam khổ rộng 300 mm, dày 0,45mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 57.727 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3037 kết quả
Hưng Yên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ kiện tôn Austnam khổ rộng 300 mm, dày 0,42mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 52.727 |
| Phụ kiện tôn Austnam khổ rộng 400 mm, dày 0,42mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 69.545 |
| Phụ kiện tôn Austnam khổ rộng 600 mm, dày 0,42mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 100.000 |
| Phụ kiện tôn Austnam khổ rộng 300 mm, dày 0,45mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 57.727 |
| Phụ kiện tôn Austnam khổ rộng 400 mm, dày 0,45mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 75.909 |
| Phụ kiện tôn Austnam khổ rộng 600 mm, dày 0,45mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 110.000 |
| Phụ kiện tôn Austnam khổ rộng 300 mm, dày 0,47mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 58.636 |
| Phụ kiện tôn Austnam khổ rộng 400 mm, dày 0,47mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 77.727 |
| Phụ kiện tôn Austnam khổ rộng 600 mm, dày 0,47mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 112.727 |
| Tôn Suntek EC11 (11 sóng) dày 0.40mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 122.727 |
| Tôn Suntek EC11 (11 sóng) dày 0.45mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 134.545 |
| Tôn Suntek EK106 (6 sóng) dày 0.40mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 123.636 |
| Tôn Suntek EK106 (6 sóng) dày 0.45mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 135.455 |
| Tôn Suntek EK108 (5 sóng) dày 0.40mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 120.909 |
| Tôn Suntek EK108 (5 sóng) dày 0.45mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 132.727 |
| Tôn Suntek ELOK420 dày 0.45mm,G550(3 sóng ) | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 195.455 |
| Tôn Suntek ESEAM480 dày 0.45mm, G340(2 sóng) | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 179.091 |
| Tôn Suntek EPU1 (11 sóng) dày 0.40mm, lớp PU tỷ trọng 28-32kg/m3 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 213.636 |
| Tôn Suntek EPU1 (11 sóng) dày 0.45mm, lớp PU tỷ trọng 28-32kg/m3 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 225.455 |
| Tôn Suntek EPU1 (6 sóng) dày 0.40mm, lớp PU tỷ trọng 28-32kg/m3 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 212.727 |
| Tôn EPU1 (6 sóng) dày 0.45mm, lớpPU tỷ trọng 28- 32kg/m33 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 224.545 |
| Phụ kiện tôn Suntek khổ 300mm dày 0.40mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 40.000 |
| Phụ kiện tôn Suntek khổ 400mm dày 0.40mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 51.818 |
| Phụ kiện tôn Suntek khổ 600mm dày 0.40mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 72.727 |
| Phụ kiện tôn Suntek khổ 300mm dày 0.45mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 43.636 |
| Phụ kiện tôn Suntek khổ 400mm dày 0.45mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 56.364 |
| Phụ kiện tôn Suntek khổ 600mm dày 0.45mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 80.909 |
| Đai bắt tôn Alok | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 10.000 |
| Vít sắt dài 65mm | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.091 |
| Vít sắt dài 45mm | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.545 |
| Vít sắt dài 20mm | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.091 |
| Vít bắt đai Alok | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 636 |
| Tôn lạnh màu trong AZ70 0,3mm x 1200mm G550 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 72.222 |
| Tôn lạnh màu trong AZ70 0,35mm x 1200mm G550 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 80.093 |
| Tôn lạnh màu trong AZ70 0,4mm x 1200mm G550 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 91.204 |
| Tôn lạnh màu trong AZ70 0,45mm x 1200mm G550 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 99.537 |
| Tôn lạnh màu trong AZ70 0,5mm x 1200mm G550 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 108.333 |
| Tôn lạnh màu trong AZ100 0,3mm x 1200mm G550 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 75.463 |
| Tôn lạnh màu trong AZ100 0,35mm x 1200mm G550 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 82.870 |
| Tôn lạnh màu trong AZ100 0,4mm x 1200mm G550 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 94.444 |
| Tôn lạnh màu trong AZ100 0,45mm x 1200mm G550 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 102.315 |
| Tôn lạnh màu trong AZ100 0,5mm x 1200mm G550 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 111.111 |
| Tôn lạnh màu AZ50 0,3mm x 1200mm G550 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 79.167 |
| Tôn lạnh màu AZ50 0,35mm x 1200mm G550 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 88.426 |
| Tôn lạnh màu AZ50 0,4mm x 1200mm G550 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 100.463 |
| Tôn lạnh màu AZ50 0,45mm x 1200mm G550 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 110.185 |
| Tôn lạnh màu AZ50 0,5mm x 1200mm G550 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 120.370 |
| Tôn lạnh màu AZ50 0,3mm x 1200mm, cách nhiệt PU 16mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 135.185 |
| Tôn lạnh màu AZ50 0,35mm x 1200mm, cách nhiệt PU 16mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 144.444 |
| Tôn lạnh màu AZ50 0,4mm x 1200mm, cách nhiệt PU 16mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 153.704 |
| Phụ kiện tôn Austnam khổ rộng 400 mm, dày 0,45mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 75.909 |
| Phụ kiện tôn Austnam khổ rộng 600 mm, dày 0,45mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 110.000 |
| Phụ kiện tôn Austnam khổ rộng 300 mm, dày 0,47mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 58.636 |
| Phụ kiện tôn Austnam khổ rộng 400 mm, dày 0,47mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 77.727 |
| Phụ kiện tôn Austnam khổ rộng 600 mm, dày 0,47mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 112.727 |
| Tôn Suntek EC11 (11 sóng) dày 0.40mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 122.727 |
| Tôn Suntek EC11 (11 sóng) dày 0.45mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 134.545 |
| Tôn Suntek EK106 (6 sóng) dày 0.40mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 123.636 |
| Tôn Suntek EK106 (6 sóng) dày 0.45mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 135.455 |
| Tôn Suntek EK108 (5 sóng) dày 0.40mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 120.909 |
| Tôn Suntek EK108 (5 sóng) dày 0.45mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 132.727 |
| Tôn Suntek ELOK420 dày 0.45mm,G550(3 sóng ) | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 195.455 |
| Tôn Suntek ESEAM480 dày 0.45mm, G340(2 sóng) | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 179.091 |
| Tôn Suntek EPU1 (11 sóng) dày 0.40mm, lớp PU tỷ trọng 28-32kg/m3 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 213.636 |
| Tôn Suntek EPU1 (11 sóng) dày 0.45mm, lớp PU tỷ trọng 28-32kg/m3 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 225.455 |
| Tôn Suntek EPU1 (6 sóng) dày 0.40mm, lớp PU tỷ trọng 28-32kg/m3 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 212.727 |
| Tôn EPU1 (6 sóng) dày 0.45mm, lớpPU tỷ trọng 28- 32kg/m33 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 224.545 |
| Phụ kiện tôn Suntek khổ 300mm dày 0.40mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 40.000 |
| Phụ kiện tôn Suntek khổ 400mm dày 0.40mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 51.818 |
| Phụ kiện tôn Suntek khổ 600mm dày 0.40mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 72.727 |
| Phụ kiện tôn Suntek khổ 300mm dày 0.45mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 43.636 |
| Phụ kiện tôn Suntek khổ 400mm dày 0.45mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 56.364 |
| Phụ kiện tôn Suntek khổ 600mm dày 0.45mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 80.909 |
| Đai bắt tôn Alok | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 10.000 |
| Vít sắt dài 65mm | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.091 |
| Vít sắt dài 45mm | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.545 |
| Vít sắt dài 20mm | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.091 |
| Vít bắt đai Alok | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 636 |
| Tôn lạnh màu trong AZ70 0,3mm x 1200mm G550 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 72.222 |
| Tôn lạnh màu trong AZ70 0,35mm x 1200mm G550 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 80.093 |
| Tôn lạnh màu trong AZ70 0,4mm x 1200mm G550 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 91.204 |
| Tôn lạnh màu trong AZ70 0,45mm x 1200mm G550 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 99.537 |
| Tôn lạnh màu trong AZ70 0,5mm x 1200mm G550 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 108.333 |
| Tôn lạnh màu trong AZ100 0,3mm x 1200mm G550 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 75.463 |
| Tôn lạnh màu trong AZ100 0,35mm x 1200mm G550 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 82.870 |
| Tôn lạnh màu trong AZ100 0,4mm x 1200mm G550 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 94.444 |
| Tôn lạnh màu trong AZ100 0,45mm x 1200mm G550 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 102.315 |
| Tôn lạnh màu trong AZ100 0,5mm x 1200mm G550 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 111.111 |
| Tôn lạnh màu AZ50 0,3mm x 1200mm G550 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 79.167 |
| Tôn lạnh màu AZ50 0,35mm x 1200mm G550 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 88.426 |
| Tôn lạnh màu AZ50 0,4mm x 1200mm G550 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 100.463 |
| Tôn lạnh màu AZ50 0,45mm x 1200mm G550 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 110.185 |
| Tôn lạnh màu AZ50 0,5mm x 1200mm G550 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 120.370 |
| Tôn lạnh màu AZ50 0,3mm x 1200mm, cách nhiệt PU 16mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 135.185 |
| Tôn lạnh màu AZ50 0,35mm x 1200mm, cách nhiệt PU 16mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 144.444 |
| Tôn lạnh màu AZ50 0,4mm x 1200mm, cách nhiệt PU 16mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 153.704 |