Tra cứu dữ liệu xây dựng
3037 kết quả
Hưng Yên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CXV 4x70 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.286.098 |
| CXV 4x95 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.763.937 |
| CXV 4x120 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.216.915 |
| CXV 4x150 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.753.434 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3037 kết quả
Hưng Yên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CXV 4x70 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.286.098 |
| CXV 4x95 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.763.937 |
| CXV 4x120 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.216.915 |
| CXV 4x150 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.753.434 |
| CXV 4x185 |
| m |
| giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình |
| Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) |
| Vật liệu |
| 3.426.908 |
| CXV 4x240 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 4.507.976 |
| CXV 4x300 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 5.636.968 |
| CXV 4x400 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.302.304 |
| 33DÂY ĐIỆN 1 LÕI RUỘT MỀM - 450/750 - Cu/PVC CV 1.5R5-0.45 | m | Vật tư ngành điện | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.678 |
| DÂY ĐIỆN 1 LÕI RUỘT MỀM - 450/750 - Cu/PVC CV 2.5R5-0.45 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 12.579 |
| DÂY ĐIỆN 1 LÕI RUỘT MỀM - 450/750 - Cu/PVC CV 4R5-0.45 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 20.078 |
| DÂY ĐIỆN 1 LÕI RUỘT MỀM - 450/750 - Cu/PVC CV 6R5-0.45 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 30.722 |
| DÂY ĐIỆN 1 LÕI RUỘT MỀM - 450/750 - Cu/PVC CV 10R5-0.45 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 53.955 |
| DÂY ĐIỆN 1 LÕI RUỘT MỀM - 450/750 - Cu/PVC CV 16R5-0.45 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 79.683 |
| DÂY ĐIỆN 1 LÕI RUỘT MỀM - 450/750 - Cu/PVC CV 25R5-0.45 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 123.989 |
| DÂY ĐIỆN 1 LÕI RUỘT MỀM - 450/750 - Cu/PVC CV 35R5-0.45 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 172.135 |
| DÂY ĐIỆN 1 LÕI RUỘT MỀM - 450/750 - Cu/PVC CV 50R5-0.45 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 246.424 |
| DÂY ĐIỆN 1 LÕI RUỘT MỀM - 450/750 - Cu/PVC CV 70R5-0.45 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 343.600 |
| DÂY ĐIỆN 1 LÕI RUỘT MỀM - 450/750 - Cu/PVC CV 95R5-0.45 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 461.548 |
| DÂY ĐIỆN 1 LÕI RUỘT MỀM - 450/750 - Cu/PVC CV 120R5-0.45 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 583.815 |
| DÂY ĐIỆN 1 LÕI RUỘT MỀM - 450/750 - Cu/PVC CV 150R5-0.45 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 727.354 |
| DÂY ĐIỆN 1 LÕI RUỘT MỀM - 450/750 - Cu/PVC CV 185R5-0.45 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 892.503 |
| DÂY ĐIỆN 1 LÕI RUỘT MỀM - 450/750 - Cu/PVC CV 240R5-0.45 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.172.808 |
| DÂY ĐIỆN 1 LÕI RUỘT MỀM - 450/750 - Cu/PVC CV 300R5-0.45 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.469.519 |
| DÂY ĐIỆN DẸT (Ovan) 2 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 2x0.5R5-0.3-O | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 6.999 |
| DÂY ĐIỆN DẸT (Ovan) 2 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 2x0.75R5-0.3-O | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 9.459 |
| DÂY ĐIỆN DẸT (Ovan) 2 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 2x1R5-0.3-O | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 12.151 |
| DÂY ĐIỆN DẸT (Ovan) 2 LÕI RUỘT MỀM - 300/503V - Cu/PVC/PVC CVV 2x1.5R5-0.3-O | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 16.279 |
| DÂY ĐIỆN DẸT (Ovan) 2 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 2x2.5R5-0.3-O | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 26.437 |
| DÂY ĐIỆN DẸT (Ovan) 2 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 2x4R5-0.3-O | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 42.148 |
| DÂY ĐIỆN DẸT (Ovan) 2 LÕI RUỘT MỀM - 300/506V - Cu/PVC/PVC CVV 2x6R5-0.3-O | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 63.973 |
| DÂY ĐIỆN DẸT (Ovan) 2 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 3x0.75R5-0.3-O | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 14.174 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 2x0.5R5-0.3 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.643 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 2x0.75R5-0.3 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 10.368 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 2x1R5-0.3 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 13.069 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 2x1.5R5-0.3 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 17.395 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 2x2.5R5-0.3 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 28.251 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 3x0.75R5-0.3 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 14.627 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 3x1.5R5-0.3 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 25.192 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 3x2.5R5-0.3 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 41.257 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 3x4R5-0.3 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 64.398 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 3x6R5-0.3 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 98.188 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 4x1.5R5-0.3 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 32.901 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 4x2.5R5-0.3 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 53.889 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 2x10R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 113.897 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 3x10R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 166.859 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 3x16R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 257.194 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 3x25R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 395.975 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 4x4R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 95.998 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 4x6R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 137.522 |
| CXV 4x185 |
| m |
| giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình |
| Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) |
| Vật liệu |
| 3.426.908 |
| CXV 4x240 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 4.507.976 |
| CXV 4x300 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 5.636.968 |
| CXV 4x400 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.302.304 |
| 33DÂY ĐIỆN 1 LÕI RUỘT MỀM - 450/750 - Cu/PVC CV 1.5R5-0.45 | m | Vật tư ngành điện | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.678 |
| DÂY ĐIỆN 1 LÕI RUỘT MỀM - 450/750 - Cu/PVC CV 2.5R5-0.45 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 12.579 |
| DÂY ĐIỆN 1 LÕI RUỘT MỀM - 450/750 - Cu/PVC CV 4R5-0.45 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 20.078 |
| DÂY ĐIỆN 1 LÕI RUỘT MỀM - 450/750 - Cu/PVC CV 6R5-0.45 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 30.722 |
| DÂY ĐIỆN 1 LÕI RUỘT MỀM - 450/750 - Cu/PVC CV 10R5-0.45 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 53.955 |
| DÂY ĐIỆN 1 LÕI RUỘT MỀM - 450/750 - Cu/PVC CV 16R5-0.45 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 79.683 |
| DÂY ĐIỆN 1 LÕI RUỘT MỀM - 450/750 - Cu/PVC CV 25R5-0.45 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 123.989 |
| DÂY ĐIỆN 1 LÕI RUỘT MỀM - 450/750 - Cu/PVC CV 35R5-0.45 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 172.135 |
| DÂY ĐIỆN 1 LÕI RUỘT MỀM - 450/750 - Cu/PVC CV 50R5-0.45 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 246.424 |
| DÂY ĐIỆN 1 LÕI RUỘT MỀM - 450/750 - Cu/PVC CV 70R5-0.45 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 343.600 |
| DÂY ĐIỆN 1 LÕI RUỘT MỀM - 450/750 - Cu/PVC CV 95R5-0.45 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 461.548 |
| DÂY ĐIỆN 1 LÕI RUỘT MỀM - 450/750 - Cu/PVC CV 120R5-0.45 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 583.815 |
| DÂY ĐIỆN 1 LÕI RUỘT MỀM - 450/750 - Cu/PVC CV 150R5-0.45 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 727.354 |
| DÂY ĐIỆN 1 LÕI RUỘT MỀM - 450/750 - Cu/PVC CV 185R5-0.45 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 892.503 |
| DÂY ĐIỆN 1 LÕI RUỘT MỀM - 450/750 - Cu/PVC CV 240R5-0.45 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.172.808 |
| DÂY ĐIỆN 1 LÕI RUỘT MỀM - 450/750 - Cu/PVC CV 300R5-0.45 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.469.519 |
| DÂY ĐIỆN DẸT (Ovan) 2 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 2x0.5R5-0.3-O | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 6.999 |
| DÂY ĐIỆN DẸT (Ovan) 2 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 2x0.75R5-0.3-O | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 9.459 |
| DÂY ĐIỆN DẸT (Ovan) 2 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 2x1R5-0.3-O | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 12.151 |
| DÂY ĐIỆN DẸT (Ovan) 2 LÕI RUỘT MỀM - 300/503V - Cu/PVC/PVC CVV 2x1.5R5-0.3-O | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 16.279 |
| DÂY ĐIỆN DẸT (Ovan) 2 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 2x2.5R5-0.3-O | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 26.437 |
| DÂY ĐIỆN DẸT (Ovan) 2 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 2x4R5-0.3-O | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 42.148 |
| DÂY ĐIỆN DẸT (Ovan) 2 LÕI RUỘT MỀM - 300/506V - Cu/PVC/PVC CVV 2x6R5-0.3-O | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 63.973 |
| DÂY ĐIỆN DẸT (Ovan) 2 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 3x0.75R5-0.3-O | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 14.174 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 2x0.5R5-0.3 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.643 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 2x0.75R5-0.3 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 10.368 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 2x1R5-0.3 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 13.069 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 2x1.5R5-0.3 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 17.395 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 2x2.5R5-0.3 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 28.251 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 3x0.75R5-0.3 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 14.627 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 3x1.5R5-0.3 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 25.192 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 3x2.5R5-0.3 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 41.257 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 3x4R5-0.3 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 64.398 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 3x6R5-0.3 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 98.188 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 4x1.5R5-0.3 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 32.901 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 4x2.5R5-0.3 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 53.889 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 2x10R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 113.897 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 3x10R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 166.859 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 3x16R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 257.194 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 3x25R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 395.975 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 4x4R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 95.998 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 4x6R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 137.522 |