Tra cứu dữ liệu xây dựng
3037 kết quả
Hưng Yên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 4x10R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 219.954 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 4x16R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 337.751 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 4x25R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 524.289 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 3x2.5+1.5R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3037 kết quả
Hưng Yên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 4x10R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 219.954 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 4x16R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 337.751 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 4x25R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 524.289 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 3x2.5+1.5R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu |
| 54.838 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 3x4+2.5R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 88.736 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 3x6+4R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 128.197 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 3x10+6R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 199.313 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 3x16+10R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 310.319 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 3x25+16R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 478.213 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 10R2- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 52.250 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 16RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 81.509 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 25RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 126.288 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 35RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 174.909 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 50RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 238.289 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 70RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 341.621 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 95RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 472.685 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 120RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 596.482 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 150RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 738.834 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 185RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 919.201 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 240RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.210.363 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 300RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.516.700 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 10R2- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 54.057 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 16RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 83.009 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 25RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 128.058 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 35RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 177.065 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 50RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 241.468 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 70RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 344.922 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 95RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 476.354 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 120RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 599.628 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 150RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 744.061 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 185RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 926.513 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 240RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.217.086 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 300RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.522.462 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 400RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.976.250 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 2x1.5R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 20.772 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 2x2.5R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 30.946 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 2x4R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 47.852 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 2x6R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 70.992 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 2x10R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 111.744 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 2x16RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 171.835 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 2x25RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 266.041 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x1.5R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 30.996 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x2.5R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 46.757 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x4R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 72.646 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x6R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 103.727 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x10R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 165.487 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x4+2.5R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 87.384 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x6+4R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 126.204 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x10+6R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 197.545 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x16+10RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 308.478 |
| 54.838 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 3x4+2.5R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 88.736 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 3x6+4R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 128.197 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 3x10+6R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 199.313 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 3x16+10R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 310.319 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 3x25+16R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 478.213 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 10R2- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 52.250 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 16RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 81.509 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 25RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 126.288 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 35RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 174.909 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 50RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 238.289 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 70RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 341.621 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 95RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 472.685 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 120RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 596.482 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 150RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 738.834 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 185RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 919.201 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 240RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.210.363 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 300RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.516.700 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 10R2- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 54.057 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 16RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 83.009 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 25RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 128.058 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 35RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 177.065 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 50RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 241.468 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 70RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 344.922 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 95RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 476.354 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 120RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 599.628 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 150RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 744.061 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 185RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 926.513 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 240RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.217.086 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 300RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.522.462 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 400RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.976.250 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 2x1.5R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 20.772 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 2x2.5R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 30.946 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 2x4R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 47.852 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 2x6R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 70.992 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 2x10R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 111.744 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 2x16RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 171.835 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 2x25RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 266.041 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x1.5R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 30.996 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x2.5R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 46.757 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x4R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 72.646 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x6R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 103.727 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x10R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 165.487 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x4+2.5R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 87.384 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x6+4R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 126.204 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x10+6R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 197.545 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x16+10RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 308.478 |