Tra cứu dữ liệu xây dựng
3037 kết quả
Hưng Yên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x25+16RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 476.210 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x35+16RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 622.648 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x35+25RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 669.812 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x50+25RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3037 kết quả
Hưng Yên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x25+16RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 476.210 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x35+16RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 622.648 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x35+25RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 669.812 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x50+25RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu |
| 865.651 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x50+35RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 915.057 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x70+35RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.228.974 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x70+50RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.292.643 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x95+50RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.681.284 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x95+70RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.783.754 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x120+70RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.155.340 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x120+95RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.288.955 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 4x1.5R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 39.603 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 4x2.5R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 61.427 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 4x4R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 94.922 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 4x6R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 136.435 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 4x10R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 218.374 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 4x16RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 335.128 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 4x25RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 522.538 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 4x35RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 718.906 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 4x50RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 979.817 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 4x70RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.398.842 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 4x95RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.919.567 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 4x120RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.414.106 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 2x2.5R2- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 40.816 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 2x4R2- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 58.504 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 2x6R2- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 80.662 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 2x10R2- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 122.970 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 2x16RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 185.014 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 3x4+2.5R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 98.345 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 3x6+4R2- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 137.439 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 3x10+6R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 210.235 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 3x16+10RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 322.006 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 3x25+16RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 490.883 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 3x35+16RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 640.874 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 3x35+25RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 688.941 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 3x50+25RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 884.783 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 3x50+35RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 936.039 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 3x70+35RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.268.862 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 3x70+50RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.333.284 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 3x95+50RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.721.151 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 3x95+70RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.827.638 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 3x120+70RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.209.850 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 3x120+95RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.344.439 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 3x150+70RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.652.284 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 3x150+95RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.780.578 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 4x2.5R2- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 71.889 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 4x4R2- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 105.496 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 4x6R2- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 148.089 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 4x10R2- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 231.178 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 4x16RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 352.752 |
| 865.651 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x50+35RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 915.057 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x70+35RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.228.974 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x70+50RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.292.643 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x95+50RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.681.284 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x95+70RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.783.754 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x120+70RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.155.340 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x120+95RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.288.955 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 4x1.5R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 39.603 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 4x2.5R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 61.427 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 4x4R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 94.922 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 4x6R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 136.435 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 4x10R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 218.374 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 4x16RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 335.128 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 4x25RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 522.538 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 4x35RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 718.906 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 4x50RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 979.817 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 4x70RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.398.842 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 4x95RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.919.567 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 4x120RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.414.106 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 2x2.5R2- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 40.816 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 2x4R2- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 58.504 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 2x6R2- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 80.662 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 2x10R2- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 122.970 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 2x16RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 185.014 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 3x4+2.5R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 98.345 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 3x6+4R2- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 137.439 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 3x10+6R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 210.235 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 3x16+10RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 322.006 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 3x25+16RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 490.883 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 3x35+16RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 640.874 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 3x35+25RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 688.941 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 3x50+25RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 884.783 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 3x50+35RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 936.039 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 3x70+35RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.268.862 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 3x70+50RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.333.284 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 3x95+50RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.721.151 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 3x95+70RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.827.638 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 3x120+70RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.209.850 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 3x120+95RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.344.439 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 3x150+70RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.652.284 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 3x150+95RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.780.578 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 4x2.5R2- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 71.889 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 4x4R2- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 105.496 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 4x6R2- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 148.089 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 4x10R2- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 231.178 |
| CÁP NGẦM - 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 4x16RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 352.752 |