Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 644Led chiếu sáng đường phố 150W ánh sáng trung tính (N)/ vàng (V) LST2-150N/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.685.463 |
| 645Led chiếu sáng đường phố 200W ánh sáng trung tính (N)/ vàng (V) LST2-200N/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.580.741 |
| 646Ống luồn PVC Ø16 320N A9016L | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 14.630 |
| 647Ống luồn PVC Ø20 320N A9020L | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 644Led chiếu sáng đường phố 150W ánh sáng trung tính (N)/ vàng (V) LST2-150N/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.685.463 |
| 645Led chiếu sáng đường phố 200W ánh sáng trung tính (N)/ vàng (V) LST2-200N/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.580.741 |
| 646Ống luồn PVC Ø16 320N A9016L | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 14.630 |
| 647Ống luồn PVC Ø20 320N A9020L | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) |
| Vật liệu |
| 20.370 |
| 648Ống luồn PVC Ø25 320N A9025L | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 28.333 |
| 649Ống luồn PVC Ø32 320N A9032L | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 52.593 |
| 650Ống luồn PVC Ø16 750N A9016 | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 15.741 |
| 651Ống luồn PVC Ø20 750N A9020 | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 22.130 |
| 652Ống luồn PVC Ø25 750N A9025 | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 31.574 |
| 653Ống luồn PVC Ø32 750N A9032 | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 65.093 |
| 654Ống luồn dây điện đàn hồi Ø16 màu trắng A9016CT | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 125.463 |
| 655Ống luồn dây điện đàn hồi Ø20 màu trắng A9020CT | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 153.889 |
| 656Mặt dùng cho 1 thiết bị 120x70mm A601 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 12.222 |
| 657Mặt dùng cho 2 thiết bị 120x70mm A602 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 12.222 |
| 658Mặt dùng cho 4,5,6 thiết bị 120x116mm A60456 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 21.667 |
| 659Module rời lắp SB A6SB | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.889 |
| 660Mặt dùng cho cầu dao an toàn 120x70mm A60SB | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 14.722 |
| 661Mặt dùng cho MCB 1 cực 120x70mm A60MCB1 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 13.981 |
| 662Ổ cắm đôi 2 chấu đế liền 16A KT120x70mm mã A20US2N | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 60.926 |
| 663Ổ cắm ba 2 chấu đế liền 16A KT120x70mm mã A20US3N | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 68.056 |
| 664Ổ cắm đôi 3 chấu đế liền 16A KT120x70mm mã A20UES2N | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 48.333 |
| 665Ổ cắm đôi đa năng đế liền 16A KT120x70mm mã A20UESM2N | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 48.333 |
| 666Ổ cắm đa năng + Ổ cắm đơn 16A KT120x70mm mã A20US2MN | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 43.981 |
| 667Ổ cắm đôi 2 chấu 16A + 1 Lỗ mã A20US2XN | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 37.685 |
| 668Ổ cắm đôi 2 chấu 16A + 2 Lỗ mã A20US2XXN | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 37.685 |
| 669Ổ cắm đơn đa năng 16A + 1 Lỗ mã A20USMXN | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 33.519 |
| 670Ổ cắm đơn đa năng 16A + 2 Lỗ mã A20USMXXN | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 33.519 |
| 671Ổ cắm đơn đa năng 16A KT120x70mm mã A20USMN | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 33.519 |
| 672Tủ điện hạ thế: Tủ ngoài trời, loại treo cột, hoặc để trên nền bê tông; có ngăn chống tổn thất; lắp công tơ 1 pha hoặc 3 pha; có 02 ngăn riêng biệt; có lắp chống sét, thanh trung tính, gông treo cột, giá đỡ cáp vào, ra; lắp thiết bị đo đếm bằng kỹ thuật số; thiết bị đóng ngắt LS/HyunĐai. Vỏ tủ bằng tôn dày 2,0mm | tủ | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 13.963.800 |
| 673" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 14.295.300 |
| 674" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 18.430.396 |
| 675" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 15.957.900 |
| 676" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 18.987.736 |
| 677" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 23.996.236 |
| 679" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 33.779.136 |
| 680" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 33.754.962 |
| 681" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 32.530.146 |
| 682" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 36.881.836 |
| 683" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 35.906.448 |
| 684" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 34.183.336 |
| 685" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 26.337.736 |
| 686" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 40.362.522 |
| 687" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 28.646.190 |
| 688" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 45.615.736 |
| 689" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 42.917.236 |
| 690" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 40.240.632 |
| 691" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 46.043.412 |
| 692" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 48.227.130 |
| 693" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 45.169.383 |
| 694" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 47.867.883 |
| Vật liệu |
| 20.370 |
| 648Ống luồn PVC Ø25 320N A9025L | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 28.333 |
| 649Ống luồn PVC Ø32 320N A9032L | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 52.593 |
| 650Ống luồn PVC Ø16 750N A9016 | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 15.741 |
| 651Ống luồn PVC Ø20 750N A9020 | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 22.130 |
| 652Ống luồn PVC Ø25 750N A9025 | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 31.574 |
| 653Ống luồn PVC Ø32 750N A9032 | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 65.093 |
| 654Ống luồn dây điện đàn hồi Ø16 màu trắng A9016CT | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 125.463 |
| 655Ống luồn dây điện đàn hồi Ø20 màu trắng A9020CT | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 153.889 |
| 656Mặt dùng cho 1 thiết bị 120x70mm A601 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 12.222 |
| 657Mặt dùng cho 2 thiết bị 120x70mm A602 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 12.222 |
| 658Mặt dùng cho 4,5,6 thiết bị 120x116mm A60456 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 21.667 |
| 659Module rời lắp SB A6SB | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.889 |
| 660Mặt dùng cho cầu dao an toàn 120x70mm A60SB | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 14.722 |
| 661Mặt dùng cho MCB 1 cực 120x70mm A60MCB1 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 13.981 |
| 662Ổ cắm đôi 2 chấu đế liền 16A KT120x70mm mã A20US2N | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 60.926 |
| 663Ổ cắm ba 2 chấu đế liền 16A KT120x70mm mã A20US3N | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 68.056 |
| 664Ổ cắm đôi 3 chấu đế liền 16A KT120x70mm mã A20UES2N | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 48.333 |
| 665Ổ cắm đôi đa năng đế liền 16A KT120x70mm mã A20UESM2N | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 48.333 |
| 666Ổ cắm đa năng + Ổ cắm đơn 16A KT120x70mm mã A20US2MN | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 43.981 |
| 667Ổ cắm đôi 2 chấu 16A + 1 Lỗ mã A20US2XN | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 37.685 |
| 668Ổ cắm đôi 2 chấu 16A + 2 Lỗ mã A20US2XXN | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 37.685 |
| 669Ổ cắm đơn đa năng 16A + 1 Lỗ mã A20USMXN | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 33.519 |
| 670Ổ cắm đơn đa năng 16A + 2 Lỗ mã A20USMXXN | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 33.519 |
| 671Ổ cắm đơn đa năng 16A KT120x70mm mã A20USMN | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 33.519 |
| 672Tủ điện hạ thế: Tủ ngoài trời, loại treo cột, hoặc để trên nền bê tông; có ngăn chống tổn thất; lắp công tơ 1 pha hoặc 3 pha; có 02 ngăn riêng biệt; có lắp chống sét, thanh trung tính, gông treo cột, giá đỡ cáp vào, ra; lắp thiết bị đo đếm bằng kỹ thuật số; thiết bị đóng ngắt LS/HyunĐai. Vỏ tủ bằng tôn dày 2,0mm | tủ | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 13.963.800 |
| 673" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 14.295.300 |
| 674" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 18.430.396 |
| 675" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 15.957.900 |
| 676" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 18.987.736 |
| 677" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 23.996.236 |
| 679" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 33.779.136 |
| 680" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 33.754.962 |
| 681" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 32.530.146 |
| 682" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 36.881.836 |
| 683" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 35.906.448 |
| 684" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 34.183.336 |
| 685" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 26.337.736 |
| 686" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 40.362.522 |
| 687" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 28.646.190 |
| 688" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 45.615.736 |
| 689" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 42.917.236 |
| 690" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 40.240.632 |
| 691" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 46.043.412 |
| 692" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 48.227.130 |
| 693" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 45.169.383 |
| 694" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 47.867.883 |