Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 594Quạt hút âm trần AFC2-130 (đường kính quạt 135mm) AFC2-130 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 523.889 |
| 595Quạt hút âm trần AFC2-250 (đường kính quạt 155mm) AFC2-250 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 547.130 |
| 596Cầu dao 1 pha 16A MP6-C116 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 47.130 |
| 597Cầu dao 1 pha 20A MP6-C120 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 594Quạt hút âm trần AFC2-130 (đường kính quạt 135mm) AFC2-130 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 523.889 |
| 595Quạt hút âm trần AFC2-250 (đường kính quạt 155mm) AFC2-250 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 547.130 |
| 596Cầu dao 1 pha 16A MP6-C116 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 47.130 |
| 597Cầu dao 1 pha 20A MP6-C120 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) |
| Vật liệu |
| 47.130 |
| 598Cầu dao 1 pha 25A MP6-C120 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 47.130 |
| 599Cầu dao 1 pha 32A MP6-C132 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 47.130 |
| 600Cầu dao 1 pha 40A MP6-C140 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 47.130 |
| 601Cầu dao 1 pha 50A MP6-C150 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 70.833 |
| 602Cầu dao 1 pha 63A MP6-C163 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 70.833 |
| 603Cầu dao 2 pha 16A MP6-C216 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 102.963 |
| 604Cầu dao 2 pha 20A MP6-C220 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 102.963 |
| 605Cầu dao 2 pha 25A MP6-C225 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 102.963 |
| 606Cầu dao 2 pha 32A MP6-C232 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 102.963 |
| 607Cầu dao 2 pha 40A MP6-C240 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 102.963 |
| 608Cầu dao 2 pha 50A MP6-C250 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 152.778 |
| 609Cầu dao 2 pha 63A MP6-C263 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 152.778 |
| 610Cầu dao bảo vệ RCBO 2 pha 16A RCBO-15/216 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 380.556 |
| 611Cầu dao bảo vệ RCBO 2 pha 20A RCBO-30/220 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 380.556 |
| 612Cầu dao bảo vệ RCBO 2 pha 32A RCBO-30/232 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 380.556 |
| 613Cầu dao bảo vệ RCBO 2 pha 40A RCBO-30/240 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 412.870 |
| 614Cầu dao bảo vệ RCBO 2 pha 63A RCBO-30/263 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 584.167 |
| 615Cầu dao tự động 15A SB-15 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 43.611 |
| 616Cầu dao tự động 20A SB-20 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 43.611 |
| 617Ổ cắm sạc USB type A & type C, DC 5V- 2.1A | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 314.444 |
| 618Ổ cắm 2 chấu A6US | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 21.481 |
| 619Ổ cắm đôi 3 chấu A6UES2 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 56.019 |
| 620Công tắc 1 chiều A6M/1 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 14.630 |
| 621Công tắc 2 chiều A6M/2 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 24.444 |
| 622Ổ cắm đồng trục TV loại 75Ohm A6TV75 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 52.037 |
| 623Ổ cắm điện thoại 4 dây A6RJ64 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 50.370 |
| 624Ổ cắm mạng Lan 8 dây A6RJ88 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 99.074 |
| 625Nút nhấn chuông 3A A6MBP | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 27.685 |
| 626Dimmer điều chỉnh độ sáng đèn Led (200W) A6V200-LED | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 522.685 |
| 627Led hightbay Nhà xưởng 100W HBV2-100T | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.071.481 |
| 628Led highbay Nhà xưởng 150W HBV2-150T | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.646.296 |
| 629Led highbay Nhà xưởng 200W HBE-200T | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.137.222 |
| 630Led highbay Nhà xưởng 240W HBE-240T | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.882.778 |
| 631Led highbay Nhà xưởng 100W HBE2-100T | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.149.074 |
| 632Led highbay Nhà xưởng 150W HBE2-150T | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.480.648 |
| 633Led highbay Nhà xưởng 200W HBE2-200T | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.889.074 |
| 634Led chiếu sáng khẩn cấp 2x3W EML2 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 835.556 |
| 635Led downlight âm trần khẩn cấp 3W EM-AT | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 830.926 |
| 636Bộ nguồn khẩn cấp EM-LT | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.530.185 |
| 637Led thoát hiểm đa năng 1 mặt EX-P | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 713.704 |
| 638Led thoát hiểm đa năng 2 mặt EX-P | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 713.704 |
| 639Tủ điện âm tường 10- 12 kênh TS-10 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 271.296 |
| 640Tủ điện âm tường 11- 14 kênh TS-14 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 350.926 |
| 641Tủ điện âm tường 15- 20 kênh TS-20 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 422.593 |
| 642Led chiếu sáng đường phố 50W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) LST3-50T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.424.444 |
| 643Led chiếu sáng đường phố 100W ánh sáng trung tính (N)/ vàng (V) LST2-100N/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.091.852 |
| Vật liệu |
| 47.130 |
| 598Cầu dao 1 pha 25A MP6-C120 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 47.130 |
| 599Cầu dao 1 pha 32A MP6-C132 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 47.130 |
| 600Cầu dao 1 pha 40A MP6-C140 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 47.130 |
| 601Cầu dao 1 pha 50A MP6-C150 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 70.833 |
| 602Cầu dao 1 pha 63A MP6-C163 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 70.833 |
| 603Cầu dao 2 pha 16A MP6-C216 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 102.963 |
| 604Cầu dao 2 pha 20A MP6-C220 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 102.963 |
| 605Cầu dao 2 pha 25A MP6-C225 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 102.963 |
| 606Cầu dao 2 pha 32A MP6-C232 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 102.963 |
| 607Cầu dao 2 pha 40A MP6-C240 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 102.963 |
| 608Cầu dao 2 pha 50A MP6-C250 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 152.778 |
| 609Cầu dao 2 pha 63A MP6-C263 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 152.778 |
| 610Cầu dao bảo vệ RCBO 2 pha 16A RCBO-15/216 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 380.556 |
| 611Cầu dao bảo vệ RCBO 2 pha 20A RCBO-30/220 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 380.556 |
| 612Cầu dao bảo vệ RCBO 2 pha 32A RCBO-30/232 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 380.556 |
| 613Cầu dao bảo vệ RCBO 2 pha 40A RCBO-30/240 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 412.870 |
| 614Cầu dao bảo vệ RCBO 2 pha 63A RCBO-30/263 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 584.167 |
| 615Cầu dao tự động 15A SB-15 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 43.611 |
| 616Cầu dao tự động 20A SB-20 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 43.611 |
| 617Ổ cắm sạc USB type A & type C, DC 5V- 2.1A | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 314.444 |
| 618Ổ cắm 2 chấu A6US | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 21.481 |
| 619Ổ cắm đôi 3 chấu A6UES2 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 56.019 |
| 620Công tắc 1 chiều A6M/1 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 14.630 |
| 621Công tắc 2 chiều A6M/2 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 24.444 |
| 622Ổ cắm đồng trục TV loại 75Ohm A6TV75 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 52.037 |
| 623Ổ cắm điện thoại 4 dây A6RJ64 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 50.370 |
| 624Ổ cắm mạng Lan 8 dây A6RJ88 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 99.074 |
| 625Nút nhấn chuông 3A A6MBP | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 27.685 |
| 626Dimmer điều chỉnh độ sáng đèn Led (200W) A6V200-LED | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 522.685 |
| 627Led hightbay Nhà xưởng 100W HBV2-100T | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.071.481 |
| 628Led highbay Nhà xưởng 150W HBV2-150T | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.646.296 |
| 629Led highbay Nhà xưởng 200W HBE-200T | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.137.222 |
| 630Led highbay Nhà xưởng 240W HBE-240T | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.882.778 |
| 631Led highbay Nhà xưởng 100W HBE2-100T | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.149.074 |
| 632Led highbay Nhà xưởng 150W HBE2-150T | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.480.648 |
| 633Led highbay Nhà xưởng 200W HBE2-200T | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.889.074 |
| 634Led chiếu sáng khẩn cấp 2x3W EML2 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 835.556 |
| 635Led downlight âm trần khẩn cấp 3W EM-AT | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 830.926 |
| 636Bộ nguồn khẩn cấp EM-LT | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.530.185 |
| 637Led thoát hiểm đa năng 1 mặt EX-P | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 713.704 |
| 638Led thoát hiểm đa năng 2 mặt EX-P | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 713.704 |
| 639Tủ điện âm tường 10- 12 kênh TS-10 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 271.296 |
| 640Tủ điện âm tường 11- 14 kênh TS-14 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 350.926 |
| 641Tủ điện âm tường 15- 20 kênh TS-20 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 422.593 |
| 642Led chiếu sáng đường phố 50W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) LST3-50T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.424.444 |
| 643Led chiếu sáng đường phố 100W ánh sáng trung tính (N)/ vàng (V) LST2-100N/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.091.852 |