Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 544Led bulb nhựa 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) LBD-12T/ V | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 55.556 |
| 545Led Panel Âm trần- Tròn 7W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) RPL3-7T/N/V | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 96.759 |
| 546Led Panel Âm trần- Tròn 12W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) RPL3-12T/N/V | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 138.704 |
| 547Led Panel Âm trần- Tròn 18W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) RPL-18T/N/V | " | Vật tư ngành điện |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 544Led bulb nhựa 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) LBD-12T/ V | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 55.556 |
| 545Led Panel Âm trần- Tròn 7W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) RPL3-7T/N/V | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 96.759 |
| 546Led Panel Âm trần- Tròn 12W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) RPL3-12T/N/V | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 138.704 |
| 547Led Panel Âm trần- Tròn 18W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) RPL-18T/N/V | " | Vật tư ngành điện |
| Giá bán chưa VAT (đồng) |
| Vật liệu |
| 279.167 |
| 548Led Panel Âm trần- Vuông 6W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) SPL-6T/V | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 113.796 |
| 549Led Panel Âm trần- Vuông 9W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) SPL-9T/V | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 147.407 |
| 550Led Panel Âm trần- Tròn (DOB, lắp âm & nổi) 6W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) RPE-6T/V | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 96.759 |
| 551Led Panel Âm trần- Tròn (DOB, lắp âm & nổi) 9W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) RPE-9T/V | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 107.315 |
| 552Led Panel Âm trần- Tròn (DOB, lắp âm & nổi) 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) RPE-12T/V | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 138.704 |
| 553Led Panel Âm trần- Tròn (DOB, lắp âm & nổi) 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) RPE-18T/V | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 189.537 |
| 554Led Panel đa năng 12W 3 màu MRPL-12/3C | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 314.722 |
| 555Led Panel đa năng 18W 3 màu MRPL-18/3C | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 443.426 |
| 556Led Downlight âm trần 6W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) DLEL-6T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 69.815 |
| 557Led Downlight âm trần 9W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) DLEL-9T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 82.130 |
| 558LBD3-7T | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 37.685 |
| 559Led Downlight âm trần 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) DLEL-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 185.370 |
| 560Led Panel ốp trần- Tròn (DOB) 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SRPL2-12T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 109.630 |
| 561Led Panel ốp trần- Tròn (DOB) 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SRPL2-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 150.185 |
| 562Led Panel ốp trần- Vuông (DOB) 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SSPL2-12T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 195.926 |
| 563Led Panel ốp trần- Vuông (DOB) 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SSPL2-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 262.315 |
| 564Led Panel ốp trần- Vuông (DOB) 24W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SSPL2-24T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 361.204 |
| 565Led chiếu điểm (Gắn ray) 8W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) / trung tính (N) TSL2-8T/V/N | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 246.759 |
| 566Led chiếu điểm (Gắn ray) 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) / trung tính (N) TSL2-12T/V/N | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 294.722 |
| 567Led chiếu điểm (Gắn nổi) 7W SSL-7V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 370.926 |
| 568Led chiếu điểm (Gắn nổi) 12W SSL-12V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 401.296 |
| 569Led ống bơ 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SDL-12T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 464.259 |
| 570Led ống bơ 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SDL-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 781.481 |
| 571Led ống bơ 24W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SDL-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 869.167 |
| 572Led Downlight âm trần (Dạng hộp, vuông) 2x7W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) DLS-207T/N/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 693.796 |
| 573Led tấm 20W 300x300x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD-3030T/N | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 455.278 |
| 574Led tấm 40W 600x600x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD-6060T/N | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 722.963 |
| 575Led tấm 20W 300x300x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD3-3030T/N | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 455.278 |
| 576Led tấm 36W 600x600x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD3-6060T/N | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 722.963 |
| 577Led tấm 36W 120x300x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD3-12030T/N | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 839.167 |
| 578Led tấm 40W 600x600x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD-6060T/N | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 839.167 |
| 579Led tube bóng thủy tinh 1x9W 0.6m ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) bao gồm máng MGT-110T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 97.407 |
| 580Led tube bóng thủy tinh 1x18W 1.2m ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) bao gồm máng MGT-120T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 113.056 |
| 581Led tube bóng thủy tinh 2x9W 0.6m ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) bao gồm máng MGT-210T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 167.130 |
| 582Led tube bóng thủy tinh 1x28W 1.2m ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) bao gồm máng MGT3-120T | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 137.037 |
| 583Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 116.111 |
| 584Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 176.759 |
| 585Led bán nguyệt 48W thân nhựa | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 239.722 |
| 586Led chống thấm (IP65) 20W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) LWP2-20T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 479.630 |
| 587Led chống thấm (IP65) 40W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) LWP2-40T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 748.889 |
| 588Led pha 50W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) FLD5-50T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 482.037 |
| 589Led pha 100W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) FLD5-100T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.167.037 |
| 590Led pha 150W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) FLD5-150T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.868.241 |
| 591Led pha 200W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) FLD5-200T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.551.759 |
| 592Quạt hút âm tường AF2-150 (đường kính quạt 150mm) AF2-150 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 543.611 |
| 593Quạt hút âm tường AF2-200 (đường kính quạt 200mm) AF2-200 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 608.241 |
| Giá bán chưa VAT (đồng) |
| Vật liệu |
| 279.167 |
| 548Led Panel Âm trần- Vuông 6W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) SPL-6T/V | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 113.796 |
| 549Led Panel Âm trần- Vuông 9W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) SPL-9T/V | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 147.407 |
| 550Led Panel Âm trần- Tròn (DOB, lắp âm & nổi) 6W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) RPE-6T/V | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 96.759 |
| 551Led Panel Âm trần- Tròn (DOB, lắp âm & nổi) 9W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) RPE-9T/V | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 107.315 |
| 552Led Panel Âm trần- Tròn (DOB, lắp âm & nổi) 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) RPE-12T/V | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 138.704 |
| 553Led Panel Âm trần- Tròn (DOB, lắp âm & nổi) 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) RPE-18T/V | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 189.537 |
| 554Led Panel đa năng 12W 3 màu MRPL-12/3C | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 314.722 |
| 555Led Panel đa năng 18W 3 màu MRPL-18/3C | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 443.426 |
| 556Led Downlight âm trần 6W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) DLEL-6T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 69.815 |
| 557Led Downlight âm trần 9W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) DLEL-9T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 82.130 |
| 558LBD3-7T | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 37.685 |
| 559Led Downlight âm trần 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) DLEL-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 185.370 |
| 560Led Panel ốp trần- Tròn (DOB) 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SRPL2-12T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 109.630 |
| 561Led Panel ốp trần- Tròn (DOB) 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SRPL2-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 150.185 |
| 562Led Panel ốp trần- Vuông (DOB) 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SSPL2-12T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 195.926 |
| 563Led Panel ốp trần- Vuông (DOB) 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SSPL2-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 262.315 |
| 564Led Panel ốp trần- Vuông (DOB) 24W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SSPL2-24T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 361.204 |
| 565Led chiếu điểm (Gắn ray) 8W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) / trung tính (N) TSL2-8T/V/N | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 246.759 |
| 566Led chiếu điểm (Gắn ray) 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) / trung tính (N) TSL2-12T/V/N | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 294.722 |
| 567Led chiếu điểm (Gắn nổi) 7W SSL-7V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 370.926 |
| 568Led chiếu điểm (Gắn nổi) 12W SSL-12V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 401.296 |
| 569Led ống bơ 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SDL-12T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 464.259 |
| 570Led ống bơ 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SDL-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 781.481 |
| 571Led ống bơ 24W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SDL-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 869.167 |
| 572Led Downlight âm trần (Dạng hộp, vuông) 2x7W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) DLS-207T/N/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 693.796 |
| 573Led tấm 20W 300x300x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD-3030T/N | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 455.278 |
| 574Led tấm 40W 600x600x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD-6060T/N | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 722.963 |
| 575Led tấm 20W 300x300x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD3-3030T/N | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 455.278 |
| 576Led tấm 36W 600x600x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD3-6060T/N | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 722.963 |
| 577Led tấm 36W 120x300x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD3-12030T/N | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 839.167 |
| 578Led tấm 40W 600x600x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD-6060T/N | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 839.167 |
| 579Led tube bóng thủy tinh 1x9W 0.6m ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) bao gồm máng MGT-110T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 97.407 |
| 580Led tube bóng thủy tinh 1x18W 1.2m ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) bao gồm máng MGT-120T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 113.056 |
| 581Led tube bóng thủy tinh 2x9W 0.6m ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) bao gồm máng MGT-210T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 167.130 |
| 582Led tube bóng thủy tinh 1x28W 1.2m ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) bao gồm máng MGT3-120T | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 137.037 |
| 583Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 116.111 |
| 584Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 176.759 |
| 585Led bán nguyệt 48W thân nhựa | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 239.722 |
| 586Led chống thấm (IP65) 20W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) LWP2-20T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 479.630 |
| 587Led chống thấm (IP65) 40W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) LWP2-40T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 748.889 |
| 588Led pha 50W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) FLD5-50T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 482.037 |
| 589Led pha 100W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) FLD5-100T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.167.037 |
| 590Led pha 150W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) FLD5-150T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.868.241 |
| 591Led pha 200W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) FLD5-200T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.551.759 |
| 592Quạt hút âm tường AF2-150 (đường kính quạt 150mm) AF2-150 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 543.611 |
| 593Quạt hút âm tường AF2-200 (đường kính quạt 200mm) AF2-200 | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 608.241 |