Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 509Ống gân sóng PE 2 lớp, DN 600, SN4 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.110.000 |
| 510Ống gân sóng PE 2 lớp, DN 600, SN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.765.000 |
| 511Ống gân sóng PE 2 lớp, DN 800, SN4 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.290.000 |
| 512Ống gân sóng PE 2 lớp, DN 800, SN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 509Ống gân sóng PE 2 lớp, DN 600, SN4 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.110.000 |
| 510Ống gân sóng PE 2 lớp, DN 600, SN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.765.000 |
| 511Ống gân sóng PE 2 lớp, DN 800, SN4 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.290.000 |
| 512Ống gân sóng PE 2 lớp, DN 800, SN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu |
| 6.992.500 |
| 513Ống gân sóng PE 2 lớp, DN 1000, SN4 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 10.325.000 |
| 514Ống gân sóng PP 2 lớp, DN 200, SN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 325.093 |
| 515Ống gân sóng PP 2 lớp, DN 200, SN12 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 387.130 |
| 516Ống gân sóng PP 2 lớp, DN 250, SN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 511.019 |
| 517Ống gân sóng PP 2 lớp, DN 250, SN12 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 572.870 |
| 518Ống gân sóng PP 2 lớp, DN 300, SN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 623.241 |
| 519Ống gân sóng PP 2 lớp, DN 300, SN12 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 745.093 |
| 520Ống gân sóng PP 2 lớp, DN 400, SN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.083.889 |
| 521Ống gân sóng PP 2 lớp, DN 400, SN12 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.341.296 |
| 522Ống gân sóng PP 2 lớp, DN 500, SN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.693.519 |
| 523Ống gân sóng PP 2 lớp, DN 500, SN12 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.991.667 |
| 524Ống gân sóng PP 2 lớp, DN 600, SN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.452.222 |
| 525Ống gân sóng PP 2 lớp, DN 600, SN12 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.845.093 |
| 526Ống gân sóng PP 2 lớp, DN 800, SN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.294.907 |
| 527Ống gân sóng PP 2 lớp, DN 800, SN12 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.823.241 |
| 528Ống gân sóng PP 2 lớp, DN 1000, SN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.354.259 |
| 529Ống gân sóng PP 2 lớp, DN 1000, SN12 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.587.130 |
| 530Ống PVC -U thoát | mét | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.100 |
| 532" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 11.300 |
| 534" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 19.900 |
| 535" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 25.900 |
| 536" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 36.300 |
| 537" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 44.200 |
| 538" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 66.900 |
| 539" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 73.800 |
| 540" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 90.900 |
| 541" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 118.000 |
| 542" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 221.300 |
| 543" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 299.100 |
| 544" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 447.100 |
| 545" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 565.100 |
| 546Ống PVC -U Class C0 | mét | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.600 |
| 547" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 11.100 |
| 548" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 13.300 |
| 549" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 19.000 |
| 550" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 23.300 |
| 551" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 31.000 |
| 552" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 42.300 |
| 553" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 50.500 |
| 554" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 75.600 |
| 555" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 93.100 |
| 556" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 115.700 |
| 557" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 154.400 |
| 558" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 232.000 |
| 559" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 372.900 |
| 560Ống PVC -U Class C1 | mét | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 9.500 |
| 6.992.500 |
| 513Ống gân sóng PE 2 lớp, DN 1000, SN4 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 10.325.000 |
| 514Ống gân sóng PP 2 lớp, DN 200, SN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 325.093 |
| 515Ống gân sóng PP 2 lớp, DN 200, SN12 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 387.130 |
| 516Ống gân sóng PP 2 lớp, DN 250, SN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 511.019 |
| 517Ống gân sóng PP 2 lớp, DN 250, SN12 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 572.870 |
| 518Ống gân sóng PP 2 lớp, DN 300, SN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 623.241 |
| 519Ống gân sóng PP 2 lớp, DN 300, SN12 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 745.093 |
| 520Ống gân sóng PP 2 lớp, DN 400, SN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.083.889 |
| 521Ống gân sóng PP 2 lớp, DN 400, SN12 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.341.296 |
| 522Ống gân sóng PP 2 lớp, DN 500, SN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.693.519 |
| 523Ống gân sóng PP 2 lớp, DN 500, SN12 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.991.667 |
| 524Ống gân sóng PP 2 lớp, DN 600, SN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.452.222 |
| 525Ống gân sóng PP 2 lớp, DN 600, SN12 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.845.093 |
| 526Ống gân sóng PP 2 lớp, DN 800, SN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.294.907 |
| 527Ống gân sóng PP 2 lớp, DN 800, SN12 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.823.241 |
| 528Ống gân sóng PP 2 lớp, DN 1000, SN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.354.259 |
| 529Ống gân sóng PP 2 lớp, DN 1000, SN12 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.587.130 |
| 530Ống PVC -U thoát | mét | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.100 |
| 532" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 11.300 |
| 534" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 19.900 |
| 535" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 25.900 |
| 536" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 36.300 |
| 537" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 44.200 |
| 538" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 66.900 |
| 539" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 73.800 |
| 540" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 90.900 |
| 541" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 118.000 |
| 542" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 221.300 |
| 543" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 299.100 |
| 544" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 447.100 |
| 545" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 565.100 |
| 546Ống PVC -U Class C0 | mét | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.600 |
| 547" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 11.100 |
| 548" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 13.300 |
| 549" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 19.000 |
| 550" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 23.300 |
| 551" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 31.000 |
| 552" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 42.300 |
| 553" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 50.500 |
| 554" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 75.600 |
| 555" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 93.100 |
| 556" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 115.700 |
| 557" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 154.400 |
| 558" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 232.000 |
| 559" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 372.900 |
| 560Ống PVC -U Class C1 | mét | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 9.500 |