Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 561" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 13.000 |
| 562" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 16.300 |
| 563" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 22.400 |
| 564" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 26.600 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 561" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 13.000 |
| 562" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 16.300 |
| 563" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 22.400 |
| 564" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 26.600 |
| 565" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 37.700 |
| 566" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 48.000 |
| 567" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 59.200 |
| 568" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 88.100 |
| 569" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 108.900 |
| 570" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 136.200 |
| 571" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 180.000 |
| 572" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 280.400 |
| 573" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 449.600 |
| 574" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 534.600 |
| 575" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 670.900 |
| 576Ống PVC -U Class C2 | mét | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 11.300 |
| 577" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 14.400 |
| 579" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 25.500 |
| 580" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 30.700 |
| 581" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 43.900 |
| 582" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 62.500 |
| 583" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 68.400 |
| 584" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 100.300 |
| 585" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 129.100 |
| 586" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 160.500 |
| 587" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 207.800 |
| 588" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 326.100 |
| 589" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 524.600 |
| 590" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 629.800 |
| 591" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 804.900 |
| 592Ống PVC - U Class C3 | mét | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 13.300 |
| 593" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 20.300 |
| 594" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 22.600 |
| 595" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 30.000 |
| 596" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 37.200 |
| 597" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 53.100 |
| 598" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 77.400 |
| 599" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 89.600 |
| 600" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 140.400 |
| 601" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 163.700 |
| 602" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 214.700 |
| 603" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 268.700 |
| 604" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 416.100 |
| 605" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 526.100 |
| 606" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 678.100 |
| 607" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 809.100 |
| 608" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.011.200 |
| 609Bồn nước inox loại bồn đứng | cái | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.199.091 |
| 610" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.435.455 |
| 611" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.399.091 |
| 565" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 37.700 |
| 566" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 48.000 |
| 567" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 59.200 |
| 568" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 88.100 |
| 569" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 108.900 |
| 570" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 136.200 |
| 571" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 180.000 |
| 572" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 280.400 |
| 573" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 449.600 |
| 574" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 534.600 |
| 575" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 670.900 |
| 576Ống PVC -U Class C2 | mét | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 11.300 |
| 577" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 14.400 |
| 579" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 25.500 |
| 580" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 30.700 |
| 581" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 43.900 |
| 582" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 62.500 |
| 583" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 68.400 |
| 584" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 100.300 |
| 585" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 129.100 |
| 586" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 160.500 |
| 587" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 207.800 |
| 588" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 326.100 |
| 589" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 524.600 |
| 590" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 629.800 |
| 591" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 804.900 |
| 592Ống PVC - U Class C3 | mét | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 13.300 |
| 593" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 20.300 |
| 594" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 22.600 |
| 595" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 30.000 |
| 596" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 37.200 |
| 597" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 53.100 |
| 598" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 77.400 |
| 599" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 89.600 |
| 600" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 140.400 |
| 601" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 163.700 |
| 602" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 214.700 |
| 603" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 268.700 |
| 604" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 416.100 |
| 605" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 526.100 |
| 606" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 678.100 |
| 607" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 809.100 |
| 608" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.011.200 |
| 609Bồn nước inox loại bồn đứng | cái | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.199.091 |
| 610" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.435.455 |
| 611" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.399.091 |