Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 612" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 12.053.636 |
| 613" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 19.999.091 |
| 614" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 43.636.364 |
| 615Bồn nước inox loại bồn ngang | cái | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.380.909 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 612" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 12.053.636 |
| 613" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 19.999.091 |
| 614" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 43.636.364 |
| 615Bồn nước inox loại bồn ngang | cái | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.380.909 |
| 616" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.662.727 |
| 617" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.717.273 |
| 618" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 12.562.727 |
| 619" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 20.817.273 |
| 620" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 50.909.091 |
| 621Bồn nước nhựa Tân Á loại đứng | cái | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.082.407 |
| 622" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.675.000 |
| 623" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.073.148 |
| 624" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.647.222 |
| 625" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 15.045.370 |
| 626Bồn nước nhựa Tân Á loại ngang | cái | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.637.963 |
| 627" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.693.519 |
| 628" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.369.444 |
| 1Xi măng Vicem Hoàng Mai | tấn | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.296.296 |
| 2" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.259.259 |
| 3" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.254.630 |
| 4" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.166.667 |
| " | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.092.593 |
| " | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.064.815 |
| " | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.199.074 |
| 5" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 879.630 |
| 6" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 842.593 |
| 7Xi măng Sông Lam | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.034.600 |
| 9" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.074.300 |
| 11" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.028.800 |
| 12" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.051.100 |
| 14" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.002.400 |
| 15" | " | 00-20260720155454_Công bố giá VLXD quý 2 năm 2026.pdf | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 909.100 |
| 16" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 956.900 |
| 18" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 975.100 |
| 20" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 923.300 |
| 21" | " | 00-20260720155454_Công bố giá VLXD quý 2 năm 2026.pdf | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 851.900 |
| 22" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 957.000 |
| 23" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 929.700 |
| 24" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 942.300 |
| 25" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 883.100 |
| 26" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.078.400 |
| 27" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 910.900 |
| 1Gạch không nung Terrazo Ngoại thất, 2 lớp, loại I | m2 | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 73.343 |
| 2Gạch không nung Terrazo Ngoại thất, 2 lớp, loại I | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 76.585 |
| 3Gạch không nung Terrazo Ngoại thất, 2 lớp, loại I | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 84.630 |
| 4Ngói phẳng không nung | viên | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 25.241 |
| 5Ngói sóng không nung | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 15.832 |
| 6Ngói úp không nung | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 20.014 |
| 7Ngói rìa không nung | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 20.014 |
| 8Gạch đặc không nung | viên | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.502 |
| 616" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.662.727 |
| 617" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.717.273 |
| 618" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 12.562.727 |
| 619" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 20.817.273 |
| 620" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 50.909.091 |
| 621Bồn nước nhựa Tân Á loại đứng | cái | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.082.407 |
| 622" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.675.000 |
| 623" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.073.148 |
| 624" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.647.222 |
| 625" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 15.045.370 |
| 626Bồn nước nhựa Tân Á loại ngang | cái | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.637.963 |
| 627" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.693.519 |
| 628" | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.369.444 |
| 1Xi măng Vicem Hoàng Mai | tấn | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.296.296 |
| 2" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.259.259 |
| 3" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.254.630 |
| 4" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.166.667 |
| " | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.092.593 |
| " | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.064.815 |
| " | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.199.074 |
| 5" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 879.630 |
| 6" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 842.593 |
| 7Xi măng Sông Lam | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.034.600 |
| 9" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.074.300 |
| 11" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.028.800 |
| 12" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.051.100 |
| 14" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.002.400 |
| 15" | " | 00-20260720155454_Công bố giá VLXD quý 2 năm 2026.pdf | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 909.100 |
| 16" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 956.900 |
| 18" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 975.100 |
| 20" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 923.300 |
| 21" | " | 00-20260720155454_Công bố giá VLXD quý 2 năm 2026.pdf | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 851.900 |
| 22" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 957.000 |
| 23" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 929.700 |
| 24" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 942.300 |
| 25" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 883.100 |
| 26" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.078.400 |
| 27" | " | Xi măng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 910.900 |
| 1Gạch không nung Terrazo Ngoại thất, 2 lớp, loại I | m2 | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 73.343 |
| 2Gạch không nung Terrazo Ngoại thất, 2 lớp, loại I | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 76.585 |
| 3Gạch không nung Terrazo Ngoại thất, 2 lớp, loại I | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 84.630 |
| 4Ngói phẳng không nung | viên | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 25.241 |
| 5Ngói sóng không nung | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 15.832 |
| 6Ngói úp không nung | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 20.014 |
| 7Ngói rìa không nung | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 20.014 |
| 8Gạch đặc không nung | viên | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.502 |