Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 76" | " | 00-20260720155454_Công bố giá VLXD quý 2 năm 2026.pdf | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.280.000 |
| 77" | " | 00-20260720155454_Công bố giá VLXD quý 2 năm 2026.pdf | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.400.000 |
| 78" | " | 00-20260720155454_Công bố giá VLXD quý 2 năm 2026.pdf | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.020.000 |
| 79" | " | 00-20260720155454_Công bố giá VLXD quý 2 năm 2026.pdf | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 76" | " | 00-20260720155454_Công bố giá VLXD quý 2 năm 2026.pdf | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.280.000 |
| 77" | " | 00-20260720155454_Công bố giá VLXD quý 2 năm 2026.pdf | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.400.000 |
| 78" | " | 00-20260720155454_Công bố giá VLXD quý 2 năm 2026.pdf | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.020.000 |
| 79" | " | 00-20260720155454_Công bố giá VLXD quý 2 năm 2026.pdf | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu |
| 7.000.000 |
| 80" | " | 00-20260720155454_Công bố giá VLXD quý 2 năm 2026.pdf | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.220.000 |
| 81Hệ mặt dựng sử dụng thanh nhôm Austdoor Topal: Bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện Kin long, kính cường lực 10mm, thanh nhôm mặt dựng Topal dày 2-2.5mm gồm chi phí lắp đặt | m2 | 00-20260720155454_Công bố giá VLXD quý 2 năm 2026.pdf | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.500.000 |
| 82Cửa nhôm tổ ong sinh thái Eracomb ECB 41: Bao gồm tấm nhôm tổ ong than tre Eracomb dày 41mm ( màu xám đá, café, gỗ camxe, gỗ trắc), khung cửa và khung cánh làm bằng nhôm Topal, phụ kiện kim khí Huy Hoàng, đã bao gồm lắp đặt | " | 00-20260720155454_Công bố giá VLXD quý 2 năm 2026.pdf | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.500.000 |
| 83Cửa nhôm bao gồm khuôn, thanh nhôm vát cạnh PGAV55 dày 1.2mm, kính trắng dày 5mm, đã lắp đặt | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.433.269 |
| 84Cửa nhôm bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện KINLONG, thanh nhôm vát cạnh PGAV55 dày 1.2mm, kính trắng dày 5mm, đã lắp đặt | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.388.161 |
| 85" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.284.821 |
| 86" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.509.465 |
| 87" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.326.175 |
| 88Cửa nhôm bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện KINLONG, thanh nhôm vát cạnh PGAV55 dày 1mm, kính trắng dày 5mm, đã lắp đặt | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.869.989 |
| 89Cửa nhôm bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện khoá bán nguyệt, bánh xe KINLONG, thanh nhôm vát cạnh PGAV55 dày 1mm, kính trắng dày 5mm, đã lắp đặt | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.974.567 |
| 90Cửa nhôm bao gồm khuôn, thanh nhôm bo cạnh PGA55 dày 1.4mm, kính trắng dày 5mm, đã lắp đặt | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.501.638 |
| 91Cửa nhôm bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện KINLONG, thanh nhôm bo cạnh PGA55 dày 1.4mm, kính trắng dày 5mm, đã lắp đặt | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.807.856 |
| 92" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.749.031 |
| 93Cửa nhôm bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện KINLONG, thanh nhôm bo cạnh PGA55 dày 1.3-1.4mm, kính trắng dày 5mm, đã lắp đặt | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.819.547 |
| 94" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.706.590 |
| 95Cửa nhôm bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện KINLONG, thanh nhôm PGA93 dày 1.9- 2.0mm, kính trắng dày 5mm, đã lắp đặt | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.507.201 |
| 96Cửa nhôm bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện khoá bán nguyệt, bánh xe đôi KINLONG, thanh nhôm PGA93 dày 1.9- 2.0mm, kính trắng dày 5mm, đã lắp đặt | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.622.140 |
| 97Cửa sử dụng thanh nhôm JVC vát cạnh Xingfa Việt nam , màu xám đá hoặc màu café,trắng sữa : bao gồm khung, cánh cửa làm bằng thanh nhôm dày 1,1 -1.2mm , phụ kiện kim khí Kim Long, kính 6.38 mm, keo trám silicon Apolo , đã bao gồm lắp đặt | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.320.000 |
| 98" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.455.000 |
| 99" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.130.000 |
| 100" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.230.000 |
| 101" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.420.000 |
| 102" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.350.000 |
| 103CỬA SỬ DỤNG THANH NHÔM JVC HỆ 55 XINGFA VIỆT NAM , màu xám đá hoặc màu café,trắng sứ : bao gồm khung, cánh cửa làm bằng thanh nhôm dày 1.4-2mm , phụ kiện kim khí Kim Long, kính 6.38 mm, keo trám silicon Apolo , đã bao gồm lắp đặt | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.250.000 |
| 105" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.800.000 |
| 107" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.360.000 |
| 109" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.150.000 |
| 1Sơn nội thất CIN Carlar | kg | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 70.000 |
| 2" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 120.000 |
| 3" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 145.000 |
| 4" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 170.000 |
| 5" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 90.000 |
| 6Sơn ngoại thất CEX Carlar | kg | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 150.000 |
| 7" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 200.000 |
| 8Sơn chống thấm Carlar | kg | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 150.000 |
| 9Bột bả Carlar | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 10.000 |
| 10" | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 12.000 |
| 11Sơn DULUX | Lít | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 66.444 |
| 12" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 241.944 |
| 13" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 234.500 |
| 14" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 98.944 |
| 15" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 48.278 |
| 16" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 111.556 |
| 17" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 86.111 |
| 18" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 156.889 |
| 19" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 286.556 |
| 7.000.000 |
| 80" | " | 00-20260720155454_Công bố giá VLXD quý 2 năm 2026.pdf | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.220.000 |
| 81Hệ mặt dựng sử dụng thanh nhôm Austdoor Topal: Bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện Kin long, kính cường lực 10mm, thanh nhôm mặt dựng Topal dày 2-2.5mm gồm chi phí lắp đặt | m2 | 00-20260720155454_Công bố giá VLXD quý 2 năm 2026.pdf | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.500.000 |
| 82Cửa nhôm tổ ong sinh thái Eracomb ECB 41: Bao gồm tấm nhôm tổ ong than tre Eracomb dày 41mm ( màu xám đá, café, gỗ camxe, gỗ trắc), khung cửa và khung cánh làm bằng nhôm Topal, phụ kiện kim khí Huy Hoàng, đã bao gồm lắp đặt | " | 00-20260720155454_Công bố giá VLXD quý 2 năm 2026.pdf | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.500.000 |
| 83Cửa nhôm bao gồm khuôn, thanh nhôm vát cạnh PGAV55 dày 1.2mm, kính trắng dày 5mm, đã lắp đặt | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.433.269 |
| 84Cửa nhôm bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện KINLONG, thanh nhôm vát cạnh PGAV55 dày 1.2mm, kính trắng dày 5mm, đã lắp đặt | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.388.161 |
| 85" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.284.821 |
| 86" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.509.465 |
| 87" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.326.175 |
| 88Cửa nhôm bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện KINLONG, thanh nhôm vát cạnh PGAV55 dày 1mm, kính trắng dày 5mm, đã lắp đặt | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.869.989 |
| 89Cửa nhôm bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện khoá bán nguyệt, bánh xe KINLONG, thanh nhôm vát cạnh PGAV55 dày 1mm, kính trắng dày 5mm, đã lắp đặt | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.974.567 |
| 90Cửa nhôm bao gồm khuôn, thanh nhôm bo cạnh PGA55 dày 1.4mm, kính trắng dày 5mm, đã lắp đặt | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.501.638 |
| 91Cửa nhôm bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện KINLONG, thanh nhôm bo cạnh PGA55 dày 1.4mm, kính trắng dày 5mm, đã lắp đặt | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.807.856 |
| 92" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.749.031 |
| 93Cửa nhôm bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện KINLONG, thanh nhôm bo cạnh PGA55 dày 1.3-1.4mm, kính trắng dày 5mm, đã lắp đặt | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.819.547 |
| 94" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.706.590 |
| 95Cửa nhôm bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện KINLONG, thanh nhôm PGA93 dày 1.9- 2.0mm, kính trắng dày 5mm, đã lắp đặt | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.507.201 |
| 96Cửa nhôm bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện khoá bán nguyệt, bánh xe đôi KINLONG, thanh nhôm PGA93 dày 1.9- 2.0mm, kính trắng dày 5mm, đã lắp đặt | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.622.140 |
| 97Cửa sử dụng thanh nhôm JVC vát cạnh Xingfa Việt nam , màu xám đá hoặc màu café,trắng sữa : bao gồm khung, cánh cửa làm bằng thanh nhôm dày 1,1 -1.2mm , phụ kiện kim khí Kim Long, kính 6.38 mm, keo trám silicon Apolo , đã bao gồm lắp đặt | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.320.000 |
| 98" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.455.000 |
| 99" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.130.000 |
| 100" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.230.000 |
| 101" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.420.000 |
| 102" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.350.000 |
| 103CỬA SỬ DỤNG THANH NHÔM JVC HỆ 55 XINGFA VIỆT NAM , màu xám đá hoặc màu café,trắng sứ : bao gồm khung, cánh cửa làm bằng thanh nhôm dày 1.4-2mm , phụ kiện kim khí Kim Long, kính 6.38 mm, keo trám silicon Apolo , đã bao gồm lắp đặt | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.250.000 |
| 105" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.800.000 |
| 107" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.360.000 |
| 109" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.150.000 |
| 1Sơn nội thất CIN Carlar | kg | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 70.000 |
| 2" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 120.000 |
| 3" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 145.000 |
| 4" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 170.000 |
| 5" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 90.000 |
| 6Sơn ngoại thất CEX Carlar | kg | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 150.000 |
| 7" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 200.000 |
| 8Sơn chống thấm Carlar | kg | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 150.000 |
| 9Bột bả Carlar | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 10.000 |
| 10" | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 12.000 |
| 11Sơn DULUX | Lít | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 66.444 |
| 12" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 241.944 |
| 13" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 234.500 |
| 14" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 98.944 |
| 15" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 48.278 |
| 16" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 111.556 |
| 17" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 86.111 |
| 18" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 156.889 |
| 19" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 286.556 |