Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 20" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 322.000 |
| 21" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 274.944 |
| 22" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 312.833 |
| 23" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 91.722 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 20" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 322.000 |
| 21" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 274.944 |
| 22" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 312.833 |
| 23" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 91.722 |
| 24" |
| " |
| Sơn |
| Giá bán chưa VAT (đồng) |
| Vật liệu |
| 91.944 |
| 25" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 161.222 |
| 26" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 132.389 |
| 27" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 97.424 |
| 28" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 159.778 |
| 29" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 59.222 |
| 30" | Kg | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 11.000 |
| 31" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 12.150 |
| 32" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.800 |
| 33" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 12.550 |
| 34Sơn Nero | lit | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 160.000 |
| 35" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 462.000 |
| 36" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 499.000 |
| 38" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 88.000 |
| 39" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 101.000 |
| 40" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 350.000 |
| 41" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 446.000 |
| 43" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 270.000 |
| 44" | kg | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 11.500 |
| 45" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 12.800 |
| 46Sơn giao thông | kg | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 30.000 |
| 47" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 75.800 |
| 48" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 123.100 |
| 49" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 153.400 |
| 50" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 20.460 |
| 51Sơn sàn công nghiệp | kg | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 164.200 |
| 52" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 196.000 |
| 53" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 143.600 |
| 54" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 198.700 |
| 55" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 97.000 |
| 56Sơn kết cấu thép (1 thành phần) | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 114.900 |
| 57Sơn dầu cho gỗ và kim loại | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 170.166 |
| 58Sơn tường | kg | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 18.997 |
| 59" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 12.715 |
| 60" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 11.168 |
| 61" | lit | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 99.760 |
| 62" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 65.547 |
| 63" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 223.323 |
| 64" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 66.388 |
| 65" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 95.294 |
| 66" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 43.005 |
| 67Sơn G9Eco | kg | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.159 |
| 68" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 10.182 |
| 69" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 99.899 |
| 70" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 125.455 |
| 71" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 48.990 |
| 24" |
| " |
| Sơn |
| Giá bán chưa VAT (đồng) |
| Vật liệu |
| 91.944 |
| 25" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 161.222 |
| 26" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 132.389 |
| 27" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 97.424 |
| 28" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 159.778 |
| 29" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 59.222 |
| 30" | Kg | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 11.000 |
| 31" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 12.150 |
| 32" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.800 |
| 33" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 12.550 |
| 34Sơn Nero | lit | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 160.000 |
| 35" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 462.000 |
| 36" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 499.000 |
| 38" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 88.000 |
| 39" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 101.000 |
| 40" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 350.000 |
| 41" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 446.000 |
| 43" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 270.000 |
| 44" | kg | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 11.500 |
| 45" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 12.800 |
| 46Sơn giao thông | kg | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 30.000 |
| 47" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 75.800 |
| 48" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 123.100 |
| 49" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 153.400 |
| 50" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 20.460 |
| 51Sơn sàn công nghiệp | kg | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 164.200 |
| 52" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 196.000 |
| 53" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 143.600 |
| 54" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 198.700 |
| 55" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 97.000 |
| 56Sơn kết cấu thép (1 thành phần) | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 114.900 |
| 57Sơn dầu cho gỗ và kim loại | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 170.166 |
| 58Sơn tường | kg | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 18.997 |
| 59" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 12.715 |
| 60" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 11.168 |
| 61" | lit | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 99.760 |
| 62" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 65.547 |
| 63" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 223.323 |
| 64" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 66.388 |
| 65" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 95.294 |
| 66" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 43.005 |
| 67Sơn G9Eco | kg | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.159 |
| 68" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 10.182 |
| 69" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 99.899 |
| 70" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 125.455 |
| 71" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 48.990 |