Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 595Sơn ngoại thất VALENTA ANTI-DUST | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 89.111 |
| 596Sơn ngoại thất cao cấp VALENTA SUNSHINE | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 134.167 |
| 597Sơn lót kháng kiềm nội thất VALENTA PRIMER INTERIOR ECO | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 114.333 |
| 598Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp VALENTA PRIMER INTERIOR | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 595Sơn ngoại thất VALENTA ANTI-DUST | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 89.111 |
| 596Sơn ngoại thất cao cấp VALENTA SUNSHINE | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 134.167 |
| 597Sơn lót kháng kiềm nội thất VALENTA PRIMER INTERIOR ECO | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 114.333 |
| 598Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp VALENTA PRIMER INTERIOR | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu |
| 148.611 |
| 599Sơn lót kháng kiềm ngoại thất cao cấp VALENTA PRIMER EXTERIOR | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 196.222 |
| 600Sơn chống thấm đa năng VALENTA WATERPROOF | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 160.889 |
| 601Sơn chống thấm màu cao cấp VALENTA COLOR WATERPROOFING | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 207.889 |
| 602Sơn Giao thông Joline màu trắng (nhiệt dẻo) JOLINE | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 29.200 |
| 603Sơn giao thông Joline màu vàng (nhiệt dẻo) JOLINE | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 30.000 |
| 604Sơn lót vạch đường-dùng cho sơn nhiệt dẻo JOLINE PRIMERSL | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 83.400 |
| 605Sơn vạch đường hệ dung môi JOWAY (màu trắng) | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 141.600 |
| 606Sơn vạch đường hệ dung môi JOWAY (màu đen) | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 141.600 |
| 607Sơn vạch đường hệ dung môi JOWAY (màu vàng) | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 176.400 |
| 608Sơn vạch đường hệ dung môi JOWAY (màu đỏ) | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 176.400 |
| 609Bi thủy tinh JOTON GLASS BEAD | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 20.460 |
| 610Sơn lót Epoxy hệ nước JONES WEPO | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 180.600 |
| 611Sơn Epoxy hệ nước JONA WEPO (A/B)(sơn bóng) WEF80A/B.2012, 2014, 2015, 2017, 2085 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 223.300 |
| 612Sơn Epoxy hệ nước JONA WEPO (A/B)(sơn bóng) WEF80A/B.00, 2018, 2019, 2020, 2021, 2022, 2023, 2024, 2025, 2026, 2027, 2032, 2033, 2034, 2035, 2037, 2039, 2040, 2041, 2042, 2083, 2084, 2089, 2090 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 215.600 |
| Sơn Epoxy hệ nước JONA WEPO (A/B)(sơn bóng) WEF80A/B.2038 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 266.100 |
| Sơn Epoxy hệ nước JONA WEPO (A/B)(sơn bóng) WEF80A/B.2081 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 324.300 |
| Sơn Epoxy hệ nước JONA WEPO (A/B)(sơn bóng) WEF80A/B.2082 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 417.000 |
| Sơn Epoxy hệ nước JONA WEPO (A/B)(sơn bóng) WEF80A/B.2087 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 287.500 |
| Sơn lót Epoxy hệ dung môi JONES EPO CLEAR | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 158.000 |
| Sơn phủ Epoxy hệ dung môi (kim loại, kết cấu thép) JONA EPO EPF85A/B. 2012, 2014, 2017, 2019, 2020, 2021, 2022, 2027, 2032, 2035, 2037, 2040, 2083, 2084, 2090 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 212.600 |
| Sơn phủ Epoxy hệ dung môi (kim loại, kết cấu thép) JONA EPO EPF85A/B. 2041 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 223.300 |
| Sơn phủ Epoxy hệ dung môi (kim loại, kết cấu thép) JONA EPO EPF85A/B. 2015, 2026, 2033, 2034, 2036, 2016, 2085, 2088, 2089, K1060, K188 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 218.600 |
| Sơn phủ Epoxy hệ dung môi (kim loại, kết cấu thép) JONA EPO EPF85A/B. 2038, 2039, 2080, 2081, 2082, 2086, 2087 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 367.100 |
| Sơn phủ Epoxy không dung môi JONA LEVEL | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 165.100 |
| Dung môi TN-180 | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 169.800 |
| 613Sơn chống gỉ Sp Primer - SPP70AR - đỏ | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 115.800 |
| 614Sơn chống gỉ Sp Primer - SPP70AR - đỏ | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 119.400 |
| 615Sơn chống gỉ Sp Primer - SPP70AR - đỏ | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 126.000 |
| 616Sơn chống gỉ SP PRIMER - SPP70AG - xám | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 116.300 |
| 617Sơn chống gỉ SP PRIMER - SPP70AG - xám | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 124.000 |
| 618Sơn chống gỉ SP PRIMER - SPP70AG - xám | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 121.000 |
| 619Sơn chống gỉ SP PRIMER - SPP70AN - nâu đỏ | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 119.100 |
| 620Sơn dầu cho gỗ và kim loại JIMMY màu ( Phủ Alkyd) | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 170.000 |
| 621Sơn dầu cho gỗ và kim loại JIMMY màu ( Phủ Alkyd) | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 187.000 |
| 622Sơn dầu cho gỗ và kim loại JIMMY màu ( Phủ Alkyd) | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 214.000 |
| 623Sơn dầu cho gỗ và kim loại JIMMY trắng ( Phủ Alkyd) | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 136.400 |
| 624Sơn dầu cho gỗ và kim loại JIMMY trắng ( Phủ Alkyd) | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 170.600 |
| 625Sơn dầu cho gỗ và kim loại JIMMY trắng ( Phủ Alkyd) | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 156.000 |
| 626Sơn lót kháng kiềm ngoại thất JOTON ALTEX DA | Lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 114.100 |
| 627Sơn lót kháng kiềm nội thất JOTON ALTIN DA | Lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 70.700 |
| 628Sơn phủ ngoại thất JOTON FA EXT DA | Lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 241.000 |
| 629Sơn phủ nội thất JOTON FA INT DA | Lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 72.700 |
| 630Sơn phủ ngoại thất JOTON JONY EXT DA | Lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 102.900 |
| 631Sơn phủ nội thất JOTON JONY INT DA | Lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 46.400 |
| 632JOTON TRẮNG Bột bả tường Ngoại thất | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 20.525 |
| 633JOTON TRẮNG Bột bả tường Ngoại thất | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 24.400 |
| 148.611 |
| 599Sơn lót kháng kiềm ngoại thất cao cấp VALENTA PRIMER EXTERIOR | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 196.222 |
| 600Sơn chống thấm đa năng VALENTA WATERPROOF | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 160.889 |
| 601Sơn chống thấm màu cao cấp VALENTA COLOR WATERPROOFING | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 207.889 |
| 602Sơn Giao thông Joline màu trắng (nhiệt dẻo) JOLINE | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 29.200 |
| 603Sơn giao thông Joline màu vàng (nhiệt dẻo) JOLINE | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 30.000 |
| 604Sơn lót vạch đường-dùng cho sơn nhiệt dẻo JOLINE PRIMERSL | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 83.400 |
| 605Sơn vạch đường hệ dung môi JOWAY (màu trắng) | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 141.600 |
| 606Sơn vạch đường hệ dung môi JOWAY (màu đen) | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 141.600 |
| 607Sơn vạch đường hệ dung môi JOWAY (màu vàng) | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 176.400 |
| 608Sơn vạch đường hệ dung môi JOWAY (màu đỏ) | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 176.400 |
| 609Bi thủy tinh JOTON GLASS BEAD | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 20.460 |
| 610Sơn lót Epoxy hệ nước JONES WEPO | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 180.600 |
| 611Sơn Epoxy hệ nước JONA WEPO (A/B)(sơn bóng) WEF80A/B.2012, 2014, 2015, 2017, 2085 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 223.300 |
| 612Sơn Epoxy hệ nước JONA WEPO (A/B)(sơn bóng) WEF80A/B.00, 2018, 2019, 2020, 2021, 2022, 2023, 2024, 2025, 2026, 2027, 2032, 2033, 2034, 2035, 2037, 2039, 2040, 2041, 2042, 2083, 2084, 2089, 2090 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 215.600 |
| Sơn Epoxy hệ nước JONA WEPO (A/B)(sơn bóng) WEF80A/B.2038 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 266.100 |
| Sơn Epoxy hệ nước JONA WEPO (A/B)(sơn bóng) WEF80A/B.2081 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 324.300 |
| Sơn Epoxy hệ nước JONA WEPO (A/B)(sơn bóng) WEF80A/B.2082 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 417.000 |
| Sơn Epoxy hệ nước JONA WEPO (A/B)(sơn bóng) WEF80A/B.2087 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 287.500 |
| Sơn lót Epoxy hệ dung môi JONES EPO CLEAR | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 158.000 |
| Sơn phủ Epoxy hệ dung môi (kim loại, kết cấu thép) JONA EPO EPF85A/B. 2012, 2014, 2017, 2019, 2020, 2021, 2022, 2027, 2032, 2035, 2037, 2040, 2083, 2084, 2090 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 212.600 |
| Sơn phủ Epoxy hệ dung môi (kim loại, kết cấu thép) JONA EPO EPF85A/B. 2041 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 223.300 |
| Sơn phủ Epoxy hệ dung môi (kim loại, kết cấu thép) JONA EPO EPF85A/B. 2015, 2026, 2033, 2034, 2036, 2016, 2085, 2088, 2089, K1060, K188 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 218.600 |
| Sơn phủ Epoxy hệ dung môi (kim loại, kết cấu thép) JONA EPO EPF85A/B. 2038, 2039, 2080, 2081, 2082, 2086, 2087 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 367.100 |
| Sơn phủ Epoxy không dung môi JONA LEVEL | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 165.100 |
| Dung môi TN-180 | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 169.800 |
| 613Sơn chống gỉ Sp Primer - SPP70AR - đỏ | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 115.800 |
| 614Sơn chống gỉ Sp Primer - SPP70AR - đỏ | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 119.400 |
| 615Sơn chống gỉ Sp Primer - SPP70AR - đỏ | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 126.000 |
| 616Sơn chống gỉ SP PRIMER - SPP70AG - xám | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 116.300 |
| 617Sơn chống gỉ SP PRIMER - SPP70AG - xám | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 124.000 |
| 618Sơn chống gỉ SP PRIMER - SPP70AG - xám | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 121.000 |
| 619Sơn chống gỉ SP PRIMER - SPP70AN - nâu đỏ | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 119.100 |
| 620Sơn dầu cho gỗ và kim loại JIMMY màu ( Phủ Alkyd) | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 170.000 |
| 621Sơn dầu cho gỗ và kim loại JIMMY màu ( Phủ Alkyd) | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 187.000 |
| 622Sơn dầu cho gỗ và kim loại JIMMY màu ( Phủ Alkyd) | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 214.000 |
| 623Sơn dầu cho gỗ và kim loại JIMMY trắng ( Phủ Alkyd) | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 136.400 |
| 624Sơn dầu cho gỗ và kim loại JIMMY trắng ( Phủ Alkyd) | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 170.600 |
| 625Sơn dầu cho gỗ và kim loại JIMMY trắng ( Phủ Alkyd) | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 156.000 |
| 626Sơn lót kháng kiềm ngoại thất JOTON ALTEX DA | Lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 114.100 |
| 627Sơn lót kháng kiềm nội thất JOTON ALTIN DA | Lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 70.700 |
| 628Sơn phủ ngoại thất JOTON FA EXT DA | Lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 241.000 |
| 629Sơn phủ nội thất JOTON FA INT DA | Lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 72.700 |
| 630Sơn phủ ngoại thất JOTON JONY EXT DA | Lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 102.900 |
| 631Sơn phủ nội thất JOTON JONY INT DA | Lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 46.400 |
| 632JOTON TRẮNG Bột bả tường Ngoại thất | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 20.525 |
| 633JOTON TRẮNG Bột bả tường Ngoại thất | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 24.400 |