Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2660C 4 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 525.113 |
| 2661C 6 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 523.961 |
| 2662C 10 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 523.353 |
| 2663C 16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.382 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2660C 4 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 525.113 |
| 2661C 6 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 523.961 |
| 2662C 10 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 523.353 |
| 2663C 16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.382 |
| 2664C 25 |
| m |
| Vật tư ngành điện |
| Tỉnh Sơn La |
| Vật liệu |
| 517.130 |
| 2665C 35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.033 |
| 2666C 50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 518.021 |
| 2667C 70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.680 |
| 2668C 95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.428 |
| 2669C 120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.531 |
| 2670C 150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.456 |
| 2671C 185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.369 |
| 2672C 240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.214 |
| 2673C 300 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.102 |
| 2674C 400 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 516.929 |
| 2675C 500 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.220 |
| 2676C 1.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 527.938 |
| 2677C 2.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 526.310 |
| 2678C 4 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 525.264 |
| 2679C 6 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 524.651 |
| 2680CF 10 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 523.500 |
| 2681CF 16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.653 |
| 2682CF 25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.574 |
| 2683CF 35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.271 |
| 2684CF 50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 518.187 |
| 2685CF 70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.620 |
| 2686CF 95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.532 |
| 2687CF 120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.487 |
| 2688CF 150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.182 |
| 2689CF 185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.169 |
| 2690CF 240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.144 |
| 2691CF 300 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 516.994 |
| 2692CF 400 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.721 |
| 2693CF 500 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.980 |
| 2694CF 630 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.605 |
| 2695CF 800 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.223 |
| 2696CV 1x16 (V-75) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 74.647 |
| 2697CV 1x25 (V-75) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 115.893 |
| 2698CV 1x35 (V-75) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 160.218 |
| 2699CV 1x50 (V-75) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 219.030 |
| 2700CV 1x70 (V-75) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 312.962 |
| 2701CV 1x95 (V-75) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 434.580 |
| 2702CV 1x120 (V-75) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 546.564 |
| 2703CV 1x150 (V-75) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 679.061 |
| 2704CV 1x185 (V-75) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 845.156 |
| 2705CV 1x240 (V-75) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.113.967 |
| 2706CV 1x300 (V-75) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.394.198 |
| 2707CV 1x400 (V-75) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.806.596 |
| 2708CV 1x500 (V-75) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.288.486 |
| 2709CV 1x630 (V-75) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.956.054 |
| 2664C 25 |
| m |
| Vật tư ngành điện |
| Tỉnh Sơn La |
| Vật liệu |
| 517.130 |
| 2665C 35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.033 |
| 2666C 50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 518.021 |
| 2667C 70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.680 |
| 2668C 95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.428 |
| 2669C 120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.531 |
| 2670C 150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.456 |
| 2671C 185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.369 |
| 2672C 240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.214 |
| 2673C 300 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.102 |
| 2674C 400 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 516.929 |
| 2675C 500 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.220 |
| 2676C 1.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 527.938 |
| 2677C 2.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 526.310 |
| 2678C 4 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 525.264 |
| 2679C 6 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 524.651 |
| 2680CF 10 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 523.500 |
| 2681CF 16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.653 |
| 2682CF 25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.574 |
| 2683CF 35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.271 |
| 2684CF 50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 518.187 |
| 2685CF 70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.620 |
| 2686CF 95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.532 |
| 2687CF 120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.487 |
| 2688CF 150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.182 |
| 2689CF 185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.169 |
| 2690CF 240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.144 |
| 2691CF 300 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 516.994 |
| 2692CF 400 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.721 |
| 2693CF 500 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.980 |
| 2694CF 630 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.605 |
| 2695CF 800 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.223 |
| 2696CV 1x16 (V-75) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 74.647 |
| 2697CV 1x25 (V-75) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 115.893 |
| 2698CV 1x35 (V-75) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 160.218 |
| 2699CV 1x50 (V-75) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 219.030 |
| 2700CV 1x70 (V-75) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 312.962 |
| 2701CV 1x95 (V-75) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 434.580 |
| 2702CV 1x120 (V-75) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 546.564 |
| 2703CV 1x150 (V-75) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 679.061 |
| 2704CV 1x185 (V-75) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 845.156 |
| 2705CV 1x240 (V-75) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.113.967 |
| 2706CV 1x300 (V-75) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.394.198 |
| 2707CV 1x400 (V-75) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.806.596 |
| 2708CV 1x500 (V-75) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.288.486 |
| 2709CV 1x630 (V-75) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.956.054 |