Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2761CXV 3x400 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.481.900 |
| 2762CXV 3x2.5+1x1.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 51.403 |
| 2763CXV 3x4+1x2.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 80.274 |
| 2764CXV 3x6+1x4 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 116.113 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2761CXV 3x400 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.481.900 |
| 2762CXV 3x2.5+1x1.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 51.403 |
| 2763CXV 3x4+1x2.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 80.274 |
| 2764CXV 3x6+1x4 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 116.113 |
| 2765CXV 3x10+1x6 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 181.801 |
| 2766CXV 3x16+1x10 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 283.435 |
| 2767CXV 3x25+1x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 437.531 |
| 2768CXV 3x35+1x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 572.236 |
| 2769CXV 3x35+1x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 615.838 |
| 2770CXV 3x50+1x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 795.937 |
| 2771CXV 3x50+1x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 841.045 |
| 2772CXV 3x70+1x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.129.246 |
| 2773CXV 3x70+1x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.188.774 |
| 2774CXV 3x95+1x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.545.121 |
| 2775CXV 3x95+1x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.640.975 |
| 2776CXV 3x120+1x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.981.697 |
| 2777CXV 3x120+1x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.103.962 |
| 2778CXV 3x150+1x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.381.826 |
| 2779CXV 3x150+1x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.504.047 |
| 2780CXV 3x150+1x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.617.759 |
| 2781CXV 3x185+1x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.010.253 |
| 2782CXV 3x185+1x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.125.079 |
| 2783CXV 3x185+1x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.258.550 |
| 2784CXV 3x240+1x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.935.888 |
| 2785CXV 3x240+1x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.069.490 |
| 2786CXV 3x240+1x185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.237.155 |
| 2787CXV 3x300+1x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.914.554 |
| 2788CXV 3x300+1x185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.083.272 |
| 2789CXV 3x300+1x240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.354.361 |
| 2790CXV 3x400+1x240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.608.380 |
| 2791CXV 3x400+1x300 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.890.239 |
| 2792CXV 4x1.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 36.402 |
| 2793CXV 4x2.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 56.336 |
| 2794CXV 4x4 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 87.267 |
| 2795CXV 4x6 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 125.670 |
| 2796CXV 4x10 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 200.797 |
| 2797CXV 4x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 308.048 |
| 2798CXV 4x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 480.463 |
| 2799CXV 4x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 660.798 |
| 2800CXV 4x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 900.520 |
| 2801CXV 4x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.286.098 |
| 2802CXV 4x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.763.937 |
| 2803CXV 4x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.216.915 |
| 2804CXV 4x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.753.434 |
| 2805CXV 4x185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.426.908 |
| 2806CXV 4x240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.507.976 |
| 2807CXV 4x300 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.636.968 |
| 2808CXV 4x400 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.302.304 |
| 2809CXV 3x2.5+2x1.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 60.226 |
| 2810CXV 3x4+2x2.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 94.312 |
| 2765CXV 3x10+1x6 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 181.801 |
| 2766CXV 3x16+1x10 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 283.435 |
| 2767CXV 3x25+1x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 437.531 |
| 2768CXV 3x35+1x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 572.236 |
| 2769CXV 3x35+1x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 615.838 |
| 2770CXV 3x50+1x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 795.937 |
| 2771CXV 3x50+1x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 841.045 |
| 2772CXV 3x70+1x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.129.246 |
| 2773CXV 3x70+1x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.188.774 |
| 2774CXV 3x95+1x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.545.121 |
| 2775CXV 3x95+1x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.640.975 |
| 2776CXV 3x120+1x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.981.697 |
| 2777CXV 3x120+1x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.103.962 |
| 2778CXV 3x150+1x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.381.826 |
| 2779CXV 3x150+1x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.504.047 |
| 2780CXV 3x150+1x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.617.759 |
| 2781CXV 3x185+1x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.010.253 |
| 2782CXV 3x185+1x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.125.079 |
| 2783CXV 3x185+1x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.258.550 |
| 2784CXV 3x240+1x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.935.888 |
| 2785CXV 3x240+1x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.069.490 |
| 2786CXV 3x240+1x185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.237.155 |
| 2787CXV 3x300+1x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.914.554 |
| 2788CXV 3x300+1x185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.083.272 |
| 2789CXV 3x300+1x240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.354.361 |
| 2790CXV 3x400+1x240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.608.380 |
| 2791CXV 3x400+1x300 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.890.239 |
| 2792CXV 4x1.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 36.402 |
| 2793CXV 4x2.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 56.336 |
| 2794CXV 4x4 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 87.267 |
| 2795CXV 4x6 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 125.670 |
| 2796CXV 4x10 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 200.797 |
| 2797CXV 4x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 308.048 |
| 2798CXV 4x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 480.463 |
| 2799CXV 4x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 660.798 |
| 2800CXV 4x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 900.520 |
| 2801CXV 4x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.286.098 |
| 2802CXV 4x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.763.937 |
| 2803CXV 4x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.216.915 |
| 2804CXV 4x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.753.434 |
| 2805CXV 4x185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.426.908 |
| 2806CXV 4x240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.507.976 |
| 2807CXV 4x300 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.636.968 |
| 2808CXV 4x400 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.302.304 |
| 2809CXV 3x2.5+2x1.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 60.226 |
| 2810CXV 3x4+2x2.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 94.312 |