Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2710CV 1x800 (V-75) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.780.662 |
| 2712CXV 1x1.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.628 |
| 2713CXV 1x2.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 13.472 |
| 2714CXV 1x4 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 21.237 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2710CV 1x800 (V-75) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.780.662 |
| 2712CXV 1x1.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.628 |
| 2713CXV 1x2.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 13.472 |
| 2714CXV 1x4 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 21.237 |
| 2715CXV 1x6 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 30.613 |
| 2716CXV 1x10 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 49.172 |
| 2717CXV 1x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 76.245 |
| 2718CXV 1x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 117.743 |
| 2719CXV 1x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 162.411 |
| 2720CXV 1x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 221.429 |
| 2721CXV 1x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 315.926 |
| 2722CXV 1x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 437.764 |
| 2723CXV 1x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 550.551 |
| 2724CXV 1x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 683.650 |
| 2725CXV 1x185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 850.979 |
| 2726CXV 1x240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.120.114 |
| 2727CXV 1x300 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.400.890 |
| 2728CXV 1x400 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.815.192 |
| 2729CXV 1x500 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.297.900 |
| 2730CXV 1x630 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.969.431 |
| 2731CXV 1x800 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.797.441 |
| 2732CXV 2x1.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 18.327 |
| 2733CXV 2x2.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 28.345 |
| 2734CXV 2x4 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 43.990 |
| 2735CXV 2x6 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 65.087 |
| 2736CXV 2x10 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 102.646 |
| 2737CXV 2x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 157.742 |
| 2738CXV 2x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 244.483 |
| 2739CXV 2x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 335.667 |
| 2740CXV 2x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 456.245 |
| 2741CXV 2x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 650.394 |
| 2742CXV 2x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 898.730 |
| 2743CXV 2x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.118.591 |
| 2744CXV 2x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.388.871 |
| 2745CXV 3x1.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 28.439 |
| 2746CXV 3x2.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 42.889 |
| 2747CXV 3x4 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 66.750 |
| 2748CXV 3x6 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 95.466 |
| 2749CXV 3x10 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 152.117 |
| 2750CXV 3x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 232.609 |
| 2751CXV 3x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 362.375 |
| 2752CXV 3x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 497.324 |
| 2753CXV 3x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 677.439 |
| 2754CXV 3x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 966.660 |
| 2755CXV 3x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.338.041 |
| 2756CXV 3x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.666.119 |
| 2757CXV 3x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.068.280 |
| 2758CXV 3x185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.571.975 |
| 2759CXV 3x240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.386.619 |
| 2760CXV 3x300 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.234.256 |
| 2715CXV 1x6 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 30.613 |
| 2716CXV 1x10 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 49.172 |
| 2717CXV 1x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 76.245 |
| 2718CXV 1x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 117.743 |
| 2719CXV 1x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 162.411 |
| 2720CXV 1x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 221.429 |
| 2721CXV 1x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 315.926 |
| 2722CXV 1x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 437.764 |
| 2723CXV 1x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 550.551 |
| 2724CXV 1x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 683.650 |
| 2725CXV 1x185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 850.979 |
| 2726CXV 1x240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.120.114 |
| 2727CXV 1x300 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.400.890 |
| 2728CXV 1x400 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.815.192 |
| 2729CXV 1x500 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.297.900 |
| 2730CXV 1x630 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.969.431 |
| 2731CXV 1x800 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.797.441 |
| 2732CXV 2x1.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 18.327 |
| 2733CXV 2x2.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 28.345 |
| 2734CXV 2x4 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 43.990 |
| 2735CXV 2x6 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 65.087 |
| 2736CXV 2x10 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 102.646 |
| 2737CXV 2x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 157.742 |
| 2738CXV 2x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 244.483 |
| 2739CXV 2x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 335.667 |
| 2740CXV 2x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 456.245 |
| 2741CXV 2x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 650.394 |
| 2742CXV 2x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 898.730 |
| 2743CXV 2x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.118.591 |
| 2744CXV 2x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.388.871 |
| 2745CXV 3x1.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 28.439 |
| 2746CXV 3x2.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 42.889 |
| 2747CXV 3x4 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 66.750 |
| 2748CXV 3x6 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 95.466 |
| 2749CXV 3x10 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 152.117 |
| 2750CXV 3x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 232.609 |
| 2751CXV 3x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 362.375 |
| 2752CXV 3x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 497.324 |
| 2753CXV 3x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 677.439 |
| 2754CXV 3x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 966.660 |
| 2755CXV 3x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.338.041 |
| 2756CXV 3x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.666.119 |
| 2757CXV 3x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.068.280 |
| 2758CXV 3x185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.571.975 |
| 2759CXV 3x240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.386.619 |
| 2760CXV 3x300 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.234.256 |