Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2961DSTA 4x4.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 97.044 |
| 2962DSTA 4x6.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 136.094 |
| 2963DSTA 4x10 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 212.445 |
| 2964DSTA 4x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 324.189 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2961DSTA 4x4.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 97.044 |
| 2962DSTA 4x6.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 136.094 |
| 2963DSTA 4x10 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 212.445 |
| 2964DSTA 4x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 324.189 |
| 2965DSTA 4x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 495.188 |
| 2966DSTA 4x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 677.742 |
| 2967DSTA 4x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 920.532 |
| 2968DSTA 4x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.322.135 |
| 2969DSTA 4x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.802.832 |
| 2970DSTA 4x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.261.705 |
| 2971DSTA 4x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.804.528 |
| 2972DSTA 4x185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.484.995 |
| 2973DSTA 4x240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.573.035 |
| 2974DSTA 4x300 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.715.081 |
| 2975DSTA 4x400 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.425.518 |
| 2976DSTA 3x2.5+2x1.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 70.050 |
| 2977DSTA 3x4.0+2x2.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 105.075 |
| 2978DSTA 3x6.0+2x4.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 151.182 |
| 2979DSTA 3x10+2x6.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 229.254 |
| 2980DSTA 3x16+2x10 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 352.727 |
| 2981DSTA 3x25+2x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 533.407 |
| 2982DSTA 3x35+2x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 671.415 |
| 2983DSTA 3x35+2x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 758.689 |
| 2984DSTA 3x50+2x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 954.730 |
| 2985DSTA 3x50+2x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.046.179 |
| 2986DSTA 3x70+2x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.339.740 |
| 2987DSTA 3x70+2x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.461.744 |
| 2988DSTA 3x95+2x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.822.022 |
| 2989DSTA 3x95+2x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.015.724 |
| 2990DSTA 3x120+2x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.360.314 |
| 2991DSTA 3x120+2x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.611.125 |
| 2992DSTA 3x150+2x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.771.097 |
| 2993DSTA 3x150+2x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.017.780 |
| 2994DSTA 3x150+2x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.245.371 |
| 2995DSTA 3x185+2x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.528.388 |
| 2996DSTA 3x185+2x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.756.256 |
| 2997DSTA 3x185+2x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.028.515 |
| 2998DSTA 3x240+2x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.581.257 |
| 2999DSTA 3x240+2x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.852.094 |
| 3000DSTA 3x240+2x185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.195.372 |
| 3001DSTA 3x300+2x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.748.696 |
| 3002DSTA 3x300+2x185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.087.616 |
| 3003DSTA 3x300+2x240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.633.628 |
| 3004DSTA 3x400+2x240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.902.482 |
| 3005DSTA 3x400+2x300 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.478.522 |
| 3006Led bulb nhựa 9W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) LBD-9T/ V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 44.444 |
| 3007Led bulb nhựa 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) LBD-12T/ V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 55.556 |
| 3008Led Panel Âm trần- Tròn 7W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) RPL3-7T/N/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 96.759 |
| 3009Led Panel Âm trần- Tròn 12W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) RPL3-12T/N/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 138.704 |
| 3010Led Panel Âm trần- Tròn 18W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) RPL-18T/N/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 279.167 |
| 2965DSTA 4x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 495.188 |
| 2966DSTA 4x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 677.742 |
| 2967DSTA 4x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 920.532 |
| 2968DSTA 4x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.322.135 |
| 2969DSTA 4x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.802.832 |
| 2970DSTA 4x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.261.705 |
| 2971DSTA 4x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.804.528 |
| 2972DSTA 4x185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.484.995 |
| 2973DSTA 4x240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.573.035 |
| 2974DSTA 4x300 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.715.081 |
| 2975DSTA 4x400 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.425.518 |
| 2976DSTA 3x2.5+2x1.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 70.050 |
| 2977DSTA 3x4.0+2x2.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 105.075 |
| 2978DSTA 3x6.0+2x4.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 151.182 |
| 2979DSTA 3x10+2x6.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 229.254 |
| 2980DSTA 3x16+2x10 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 352.727 |
| 2981DSTA 3x25+2x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 533.407 |
| 2982DSTA 3x35+2x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 671.415 |
| 2983DSTA 3x35+2x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 758.689 |
| 2984DSTA 3x50+2x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 954.730 |
| 2985DSTA 3x50+2x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.046.179 |
| 2986DSTA 3x70+2x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.339.740 |
| 2987DSTA 3x70+2x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.461.744 |
| 2988DSTA 3x95+2x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.822.022 |
| 2989DSTA 3x95+2x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.015.724 |
| 2990DSTA 3x120+2x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.360.314 |
| 2991DSTA 3x120+2x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.611.125 |
| 2992DSTA 3x150+2x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.771.097 |
| 2993DSTA 3x150+2x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.017.780 |
| 2994DSTA 3x150+2x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.245.371 |
| 2995DSTA 3x185+2x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.528.388 |
| 2996DSTA 3x185+2x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.756.256 |
| 2997DSTA 3x185+2x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.028.515 |
| 2998DSTA 3x240+2x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.581.257 |
| 2999DSTA 3x240+2x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.852.094 |
| 3000DSTA 3x240+2x185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.195.372 |
| 3001DSTA 3x300+2x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.748.696 |
| 3002DSTA 3x300+2x185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.087.616 |
| 3003DSTA 3x300+2x240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.633.628 |
| 3004DSTA 3x400+2x240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.902.482 |
| 3005DSTA 3x400+2x300 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.478.522 |
| 3006Led bulb nhựa 9W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) LBD-9T/ V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 44.444 |
| 3007Led bulb nhựa 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) LBD-12T/ V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 55.556 |
| 3008Led Panel Âm trần- Tròn 7W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) RPL3-7T/N/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 96.759 |
| 3009Led Panel Âm trần- Tròn 12W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) RPL3-12T/N/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 138.704 |
| 3010Led Panel Âm trần- Tròn 18W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) RPL-18T/N/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 279.167 |