Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2861CXV 4x240+1x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.069.168 |
| 2862CXV 4x240+1x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.210.551 |
| 2863CXV 4x240+1x185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.380.393 |
| 2864CXV 4x300+1x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.340.659 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2861CXV 4x240+1x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.069.168 |
| 2862CXV 4x240+1x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.210.551 |
| 2863CXV 4x240+1x185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.380.393 |
| 2864CXV 4x300+1x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.340.659 |
| 2865CXV 4x300+1x185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.512.239 |
| 2866CXV 4x300+1x240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.790.986 |
| 2867CXV 4x400+1x240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.451.848 |
| 2868CXV 4x400+1x300 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.741.845 |
| 2869CXV 5x1.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 45.597 |
| 2870CXV 5x2.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 70.803 |
| 2871CXV 5x4.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 109.623 |
| 2872CXV 5x6.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 157.543 |
| 2873CXV 5x10 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 251.982 |
| 2874CXV 5x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 386.737 |
| 2875CXV 5x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 603.340 |
| 2876CXV 5x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 829.104 |
| 2877CXV 5x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.130.042 |
| 2878CXV 5x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.614.098 |
| 2879CXV 5x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.211.099 |
| 2880CXV 5x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.782.696 |
| 2881CXV 5x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.454.686 |
| 2882CXV 5x185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.298.529 |
| 2883CXV 5x240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.659.447 |
| 2884CXV 5x300 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.078.783 |
| 2885CXV 5x400 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.165.079 |
| 2886DATA 1x10 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 63.148 |
| 2887DATA 1x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 92.467 |
| 2888DATA 1x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 137.806 |
| 2889DATA 1x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 184.455 |
| 2890DATA 1x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 243.774 |
| 2891DATA 1x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 341.970 |
| 2892DATA 1x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 463.368 |
| 2893DATA 1x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 578.079 |
| 2894DATA 1x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 713.715 |
| 2895DATA 1x185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 883.318 |
| 2896DATA 1x240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.156.816 |
| 2897DATA 1x300 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.442.962 |
| 2898DATA 1x400 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.862.135 |
| 2899DSTA 2x1.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 26.553 |
| 2900DSTA 2x2.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 37.415 |
| 2901DSTA 2x4 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 53.781 |
| 2902DSTA 2x6 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 74.218 |
| 2903DSTA 2x10 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 113.027 |
| 2904DSTA 2x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 170.106 |
| 2905DSTA 2x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 257.450 |
| 2906DSTA 2x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 349.173 |
| 2907DSTA 2x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 472.710 |
| 2908DSTA 2x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 669.910 |
| 2909DSTA 2x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 924.931 |
| 2910DSTA 2x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.156.037 |
| 2865CXV 4x300+1x185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.512.239 |
| 2866CXV 4x300+1x240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.790.986 |
| 2867CXV 4x400+1x240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.451.848 |
| 2868CXV 4x400+1x300 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.741.845 |
| 2869CXV 5x1.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 45.597 |
| 2870CXV 5x2.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 70.803 |
| 2871CXV 5x4.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 109.623 |
| 2872CXV 5x6.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 157.543 |
| 2873CXV 5x10 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 251.982 |
| 2874CXV 5x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 386.737 |
| 2875CXV 5x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 603.340 |
| 2876CXV 5x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 829.104 |
| 2877CXV 5x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.130.042 |
| 2878CXV 5x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.614.098 |
| 2879CXV 5x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.211.099 |
| 2880CXV 5x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.782.696 |
| 2881CXV 5x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.454.686 |
| 2882CXV 5x185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.298.529 |
| 2883CXV 5x240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.659.447 |
| 2884CXV 5x300 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.078.783 |
| 2885CXV 5x400 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.165.079 |
| 2886DATA 1x10 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 63.148 |
| 2887DATA 1x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 92.467 |
| 2888DATA 1x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 137.806 |
| 2889DATA 1x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 184.455 |
| 2890DATA 1x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 243.774 |
| 2891DATA 1x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 341.970 |
| 2892DATA 1x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 463.368 |
| 2893DATA 1x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 578.079 |
| 2894DATA 1x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 713.715 |
| 2895DATA 1x185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 883.318 |
| 2896DATA 1x240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.156.816 |
| 2897DATA 1x300 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.442.962 |
| 2898DATA 1x400 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.862.135 |
| 2899DSTA 2x1.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 26.553 |
| 2900DSTA 2x2.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 37.415 |
| 2901DSTA 2x4 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 53.781 |
| 2902DSTA 2x6 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 74.218 |
| 2903DSTA 2x10 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 113.027 |
| 2904DSTA 2x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 170.106 |
| 2905DSTA 2x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 257.450 |
| 2906DSTA 2x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 349.173 |
| 2907DSTA 2x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 472.710 |
| 2908DSTA 2x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 669.910 |
| 2909DSTA 2x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 924.931 |
| 2910DSTA 2x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.156.037 |