Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3061Cầu dao 1 pha 25A MP6-C120 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 47.130 |
| 3062Cầu dao 1 pha 32A MP6-C132 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 47.130 |
| 3063Cầu dao 1 pha 40A MP6-C140 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 47.130 |
| 3064Cầu dao 1 pha 50A MP6-C150 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 70.833 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3061Cầu dao 1 pha 25A MP6-C120 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 47.130 |
| 3062Cầu dao 1 pha 32A MP6-C132 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 47.130 |
| 3063Cầu dao 1 pha 40A MP6-C140 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 47.130 |
| 3064Cầu dao 1 pha 50A MP6-C150 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 70.833 |
| 3065Cầu dao 1 pha 63A MP6-C163 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 70.833 |
| 3066Cầu dao 2 pha 16A MP6-C216 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 102.963 |
| 3067Cầu dao 2 pha 20A MP6-C220 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 102.963 |
| 3068Cầu dao 2 pha 25A MP6-C225 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 102.963 |
| 3069Cầu dao 2 pha 32A MP6-C232 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 102.963 |
| 3070Cầu dao 2 pha 40A MP6-C240 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 102.963 |
| 3071Cầu dao 2 pha 50A MP6-C250 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 152.778 |
| 3072Cầu dao 2 pha 63A MP6-C263 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 152.778 |
| 3073Cầu dao bảo vệ RCBO 2 pha 16A RCBO-15/216 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 380.556 |
| 3074Cầu dao bảo vệ RCBO 2 pha 20A RCBO-30/220 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 380.556 |
| 3075Cầu dao bảo vệ RCBO 2 pha 32A RCBO-30/232 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 380.556 |
| 3076Cầu dao bảo vệ RCBO 2 pha 40A RCBO-30/240 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 412.870 |
| 3077Cầu dao bảo vệ RCBO 2 pha 63A RCBO-30/263 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 584.167 |
| 3078Cầu dao tự động 15A SB-15 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 43.611 |
| 3079Cầu dao tự động 20A SB-20 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 43.611 |
| 3080Ổ cắm sạc USB type A & type C, DC 5V-2.1A | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 314.444 |
| 3081Ổ cắm 2 chấu A6US | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 21.481 |
| 3082Ổ cắm đôi 3 chấu A6UES2 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 56.019 |
| 3083Công tắc 1 chiều A6M/1 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 14.630 |
| 3084Công tắc 2 chiều A6M/2 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 24.444 |
| 3085Ổ cắm đồng trục TV loại 75Ohm A6TV75 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 52.037 |
| 3086Ổ cắm điện thoại 4 dây A6RJ64 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 50.370 |
| 3087Ổ cắm mạng Lan 8 dây A6RJ88 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 99.074 |
| 3088Nút nhấn chuông 3A A6MBP | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 27.685 |
| 3089Dimmer điều chỉnh độ sáng đèn Led (200W) A6V200-LED | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 522.685 |
| 3090Led hightbay Nhà xưởng 100W HBV2-100T | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.071.481 |
| 3091Led highbay Nhà xưởng 150W HBV2-150T | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.646.296 |
| 3092Led highbay Nhà xưởng 200W HBE-200T | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.137.222 |
| 3093Led highbay Nhà xưởng 240W HBE-240T | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.882.778 |
| 3094Led highbay Nhà xưởng 100W HBE2-100T | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.149.074 |
| 3095Led highbay Nhà xưởng 150W HBE2-150T | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.480.648 |
| 3096Led highbay Nhà xưởng 200W HBE2-200T | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.889.074 |
| 3097Led chiếu sáng khẩn cấp 2x3W EML2 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 835.556 |
| 3098Led downlight âm trần khẩn cấp 3W EM-AT | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 830.926 |
| 3099Bộ nguồn khẩn cấp EM-LT | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.530.185 |
| 3100Led thoát hiểm đa năng 1 mặt EX-P | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 713.704 |
| 3101Led thoát hiểm đa năng 2 mặt EX-P | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 713.704 |
| 3102Tủ điện âm tường 10-12 kênh TS-10 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 271.296 |
| 3103Tủ điện âm tường 11-14 kênh TS-14 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 350.926 |
| 3104Tủ điện âm tường 15-20 kênh TS-20 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 422.593 |
| 3105Led chiếu sáng đường phố 50W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) LST3-50T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.424.444 |
| 3106Led chiếu sáng đường phố 100W ánh sáng trung tính (N)/ vàng (V) LST2-100N/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.091.852 |
| 3107Led chiếu sáng đường phố 150W ánh sáng trung tính (N)/ vàng (V) LST2-150N/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.685.463 |
| 3108Led chiếu sáng đường phố 200W ánh sáng trung tính (N)/ vàng (V) LST2-200N/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.580.741 |
| 3109Ống luồn PVC Ø16 320N A9016L | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 14.630 |
| 3110Ống luồn PVC Ø20 320N A9020L | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 20.370 |
| 3065Cầu dao 1 pha 63A MP6-C163 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 70.833 |
| 3066Cầu dao 2 pha 16A MP6-C216 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 102.963 |
| 3067Cầu dao 2 pha 20A MP6-C220 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 102.963 |
| 3068Cầu dao 2 pha 25A MP6-C225 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 102.963 |
| 3069Cầu dao 2 pha 32A MP6-C232 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 102.963 |
| 3070Cầu dao 2 pha 40A MP6-C240 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 102.963 |
| 3071Cầu dao 2 pha 50A MP6-C250 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 152.778 |
| 3072Cầu dao 2 pha 63A MP6-C263 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 152.778 |
| 3073Cầu dao bảo vệ RCBO 2 pha 16A RCBO-15/216 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 380.556 |
| 3074Cầu dao bảo vệ RCBO 2 pha 20A RCBO-30/220 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 380.556 |
| 3075Cầu dao bảo vệ RCBO 2 pha 32A RCBO-30/232 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 380.556 |
| 3076Cầu dao bảo vệ RCBO 2 pha 40A RCBO-30/240 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 412.870 |
| 3077Cầu dao bảo vệ RCBO 2 pha 63A RCBO-30/263 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 584.167 |
| 3078Cầu dao tự động 15A SB-15 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 43.611 |
| 3079Cầu dao tự động 20A SB-20 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 43.611 |
| 3080Ổ cắm sạc USB type A & type C, DC 5V-2.1A | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 314.444 |
| 3081Ổ cắm 2 chấu A6US | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 21.481 |
| 3082Ổ cắm đôi 3 chấu A6UES2 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 56.019 |
| 3083Công tắc 1 chiều A6M/1 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 14.630 |
| 3084Công tắc 2 chiều A6M/2 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 24.444 |
| 3085Ổ cắm đồng trục TV loại 75Ohm A6TV75 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 52.037 |
| 3086Ổ cắm điện thoại 4 dây A6RJ64 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 50.370 |
| 3087Ổ cắm mạng Lan 8 dây A6RJ88 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 99.074 |
| 3088Nút nhấn chuông 3A A6MBP | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 27.685 |
| 3089Dimmer điều chỉnh độ sáng đèn Led (200W) A6V200-LED | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 522.685 |
| 3090Led hightbay Nhà xưởng 100W HBV2-100T | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.071.481 |
| 3091Led highbay Nhà xưởng 150W HBV2-150T | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.646.296 |
| 3092Led highbay Nhà xưởng 200W HBE-200T | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.137.222 |
| 3093Led highbay Nhà xưởng 240W HBE-240T | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.882.778 |
| 3094Led highbay Nhà xưởng 100W HBE2-100T | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.149.074 |
| 3095Led highbay Nhà xưởng 150W HBE2-150T | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.480.648 |
| 3096Led highbay Nhà xưởng 200W HBE2-200T | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.889.074 |
| 3097Led chiếu sáng khẩn cấp 2x3W EML2 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 835.556 |
| 3098Led downlight âm trần khẩn cấp 3W EM-AT | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 830.926 |
| 3099Bộ nguồn khẩn cấp EM-LT | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.530.185 |
| 3100Led thoát hiểm đa năng 1 mặt EX-P | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 713.704 |
| 3101Led thoát hiểm đa năng 2 mặt EX-P | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 713.704 |
| 3102Tủ điện âm tường 10-12 kênh TS-10 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 271.296 |
| 3103Tủ điện âm tường 11-14 kênh TS-14 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 350.926 |
| 3104Tủ điện âm tường 15-20 kênh TS-20 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 422.593 |
| 3105Led chiếu sáng đường phố 50W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) LST3-50T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.424.444 |
| 3106Led chiếu sáng đường phố 100W ánh sáng trung tính (N)/ vàng (V) LST2-100N/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.091.852 |
| 3107Led chiếu sáng đường phố 150W ánh sáng trung tính (N)/ vàng (V) LST2-150N/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.685.463 |
| 3108Led chiếu sáng đường phố 200W ánh sáng trung tính (N)/ vàng (V) LST2-200N/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.580.741 |
| 3109Ống luồn PVC Ø16 320N A9016L | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 14.630 |
| 3110Ống luồn PVC Ø20 320N A9020L | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 20.370 |