Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3111Ống luồn PVC Ø25 320N A9025L | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 28.333 |
| 3112Ống luồn PVC Ø32 320N A9032L | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 52.593 |
| 3113Ống luồn PVC Ø16 750N A9016 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 15.741 |
| 3114Ống luồn PVC Ø20 750N A9020 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 22.130 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3111Ống luồn PVC Ø25 320N A9025L | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 28.333 |
| 3112Ống luồn PVC Ø32 320N A9032L | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 52.593 |
| 3113Ống luồn PVC Ø16 750N A9016 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 15.741 |
| 3114Ống luồn PVC Ø20 750N A9020 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 22.130 |
| 3115Ống luồn PVC Ø25 750N A9025 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 31.574 |
| 3116Ống luồn PVC Ø32 750N A9032 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 65.093 |
| 3117Ống luồn dây điện đàn hồi Ø16 màu trắng A9016CT | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 125.463 |
| 3118Ống luồn dây điện đàn hồi Ø20 màu trắng A9020CT | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 153.889 |
| 3119Mặt dùng cho 1 thiết bị 120x70mm A601 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.222 |
| 3120Mặt dùng cho 2 thiết bị 120x70mm A602 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.222 |
| 3121Mặt dùng cho 4,5,6 thiết bị 120x116mm A60456 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 21.667 |
| 3122Module rời lắp SB A6SB | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.889 |
| 3123Mặt dùng cho cầu dao an toàn 120x70mm A60SB | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 14.722 |
| 3124Mặt dùng cho MCB 1 cực 120x70mm A60MCB1 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 13.981 |
| 3125Ổ cắm đôi 2 chấu đế liền 16A KT120x70mm mã A20US2N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 60.926 |
| 3126Ổ cắm ba 2 chấu đế liền 16A KT120x70mm mã A20US3N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 68.056 |
| 3127Ổ cắm đôi 3 chấu đế liền 16A KT120x70mm mã A20UES2N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 48.333 |
| 3128Ổ cắm đôi đa năng đế liền 16A KT120x70mm mã A20UESM2N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 48.333 |
| 3129Ổ cắm đa năng + Ổ cắm đơn 16A KT120x70mm mã A20US2MN | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 43.981 |
| 3130Ổ cắm đôi 2 chấu 16A + 1 Lỗ mã A20US2XN | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 37.685 |
| 3131Ổ cắm đôi 2 chấu 16A + 2 Lỗ mã A20US2XXN | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 37.685 |
| 3132Ổ cắm đơn đa năng 16A + 1 Lỗ mã A20USMXN | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 33.519 |
| 3133Ổ cắm đơn đa năng 16A + 2 Lỗ mã A20USMXXN | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 33.519 |
| 3134Ổ cắm đơn đa năng 16A KT120x70mm mã A20USMN | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 33.519 |
| 3146Bồn Inox dung tích 0,7 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.313.636 |
| 3147Bồn Inox dung tích 1 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.362.727 |
| 3148Bồn Inox dung tích 1,5 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.762.727 |
| 3149Bồn Inox dung tích 2 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.835.455 |
| 3150Bồn Inox dung tích 2,5 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 10.917.273 |
| 3151Bồn Inox dung tích 3 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.935.455 |
| 3152Bồn Inox dung tích 3,5 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 14.785.455 |
| 3153Bồn Inox dung tích 4 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.635.455 |
| 3154Bồn Inox dung tích 4,5 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 18.690.000 |
| 3155Bồn Inox dung tích 5 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 20.999.091 |
| 3156Bồn Inox dung tích 6 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 24.853.636 |
| 3157Bồn Inox lắp ghép dung tích 35 m3 đến 1000m3 (tính cho 1m3) | m3 | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.818.182 |
| 3158Bồn Inox dung tích 0,7 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.450.000 |
| 3159Bồn Inox dung tích 1 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.635.455 |
| 3160Bồn Inox dung tích 1,5 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.008.182 |
| 3161Bồn Inox dung tích 2 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.153.636 |
| 3162Bồn Inox dung tích 2,5 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 11.353.636 |
| 3163Bồn Inox dung tích 3 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 13.490.000 |
| 3164Bồn Inox dung tích 3,5 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 15.408.182 |
| 3165Bồn Inox dung tích 4 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 17.326.364 |
| 3166Bồn Inox dung tích 4,5 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 19.435.455 |
| 3167Bồn Inox dung tích 5 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 21.771.818 |
| 3168Bồn Inox dung tích 6 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 25.999.091 |
| 3169Bồn Inox dung tích 10 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 50.909.091 |
| 3170Bồn Inox lắp ghép dung tích 35 m3 đến 1000m3 (tính cho 1m3) | m3 | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.636.364 |
| 3171Bồn nhựa dung tích 1,0 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.221.296 |
| 3115Ống luồn PVC Ø25 750N A9025 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 31.574 |
| 3116Ống luồn PVC Ø32 750N A9032 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 65.093 |
| 3117Ống luồn dây điện đàn hồi Ø16 màu trắng A9016CT | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 125.463 |
| 3118Ống luồn dây điện đàn hồi Ø20 màu trắng A9020CT | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 153.889 |
| 3119Mặt dùng cho 1 thiết bị 120x70mm A601 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.222 |
| 3120Mặt dùng cho 2 thiết bị 120x70mm A602 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.222 |
| 3121Mặt dùng cho 4,5,6 thiết bị 120x116mm A60456 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 21.667 |
| 3122Module rời lắp SB A6SB | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.889 |
| 3123Mặt dùng cho cầu dao an toàn 120x70mm A60SB | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 14.722 |
| 3124Mặt dùng cho MCB 1 cực 120x70mm A60MCB1 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 13.981 |
| 3125Ổ cắm đôi 2 chấu đế liền 16A KT120x70mm mã A20US2N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 60.926 |
| 3126Ổ cắm ba 2 chấu đế liền 16A KT120x70mm mã A20US3N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 68.056 |
| 3127Ổ cắm đôi 3 chấu đế liền 16A KT120x70mm mã A20UES2N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 48.333 |
| 3128Ổ cắm đôi đa năng đế liền 16A KT120x70mm mã A20UESM2N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 48.333 |
| 3129Ổ cắm đa năng + Ổ cắm đơn 16A KT120x70mm mã A20US2MN | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 43.981 |
| 3130Ổ cắm đôi 2 chấu 16A + 1 Lỗ mã A20US2XN | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 37.685 |
| 3131Ổ cắm đôi 2 chấu 16A + 2 Lỗ mã A20US2XXN | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 37.685 |
| 3132Ổ cắm đơn đa năng 16A + 1 Lỗ mã A20USMXN | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 33.519 |
| 3133Ổ cắm đơn đa năng 16A + 2 Lỗ mã A20USMXXN | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 33.519 |
| 3134Ổ cắm đơn đa năng 16A KT120x70mm mã A20USMN | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 33.519 |
| 3146Bồn Inox dung tích 0,7 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.313.636 |
| 3147Bồn Inox dung tích 1 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.362.727 |
| 3148Bồn Inox dung tích 1,5 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.762.727 |
| 3149Bồn Inox dung tích 2 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.835.455 |
| 3150Bồn Inox dung tích 2,5 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 10.917.273 |
| 3151Bồn Inox dung tích 3 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.935.455 |
| 3152Bồn Inox dung tích 3,5 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 14.785.455 |
| 3153Bồn Inox dung tích 4 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.635.455 |
| 3154Bồn Inox dung tích 4,5 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 18.690.000 |
| 3155Bồn Inox dung tích 5 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 20.999.091 |
| 3156Bồn Inox dung tích 6 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 24.853.636 |
| 3157Bồn Inox lắp ghép dung tích 35 m3 đến 1000m3 (tính cho 1m3) | m3 | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.818.182 |
| 3158Bồn Inox dung tích 0,7 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.450.000 |
| 3159Bồn Inox dung tích 1 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.635.455 |
| 3160Bồn Inox dung tích 1,5 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.008.182 |
| 3161Bồn Inox dung tích 2 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.153.636 |
| 3162Bồn Inox dung tích 2,5 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 11.353.636 |
| 3163Bồn Inox dung tích 3 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 13.490.000 |
| 3164Bồn Inox dung tích 3,5 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 15.408.182 |
| 3165Bồn Inox dung tích 4 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 17.326.364 |
| 3166Bồn Inox dung tích 4,5 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 19.435.455 |
| 3167Bồn Inox dung tích 5 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 21.771.818 |
| 3168Bồn Inox dung tích 6 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 25.999.091 |
| 3169Bồn Inox dung tích 10 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 50.909.091 |
| 3170Bồn Inox lắp ghép dung tích 35 m3 đến 1000m3 (tính cho 1m3) | m3 | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.636.364 |
| 3171Bồn nhựa dung tích 1,0 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.221.296 |