Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3172Bồn nhựa dung tích 1,5 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.883.333 |
| 3173Bồn nhựa dung tích 2 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.350.926 |
| 3174Bồn nhựa dung tích 3 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.063.889 |
| 3175Bồn nhựa dung tích 4 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 11.869.444 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3172Bồn nhựa dung tích 1,5 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.883.333 |
| 3173Bồn nhựa dung tích 2 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.350.926 |
| 3174Bồn nhựa dung tích 3 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.063.889 |
| 3175Bồn nhựa dung tích 4 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 11.869.444 |
| 3176Bồn nhựa dung tích 5 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 15.737.037 |
| 3177Bồn nhựa dung tích 10 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 32.406.481 |
| 3178Bồn nhựa dung tích 1 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.776.852 |
| 3179Bồn nhựa dung tích 1,5 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.901.852 |
| 3180Bồn nhựa dung tích 2 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.647.222 |
| 3181Bồn nhựa tự hoại ĐT 1000 SE | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.489.815 |
| 3182Bồn nhựa tự hoại ĐT 1000 SE | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.415.741 |
| 3183Bồn nhựa tự hoại ĐT 1500 SE | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.318.519 |
| 3184Bồn nhựa tự hoại ĐT 2000 SE | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.887.963 |
| 3185Bồn nhựa tự hoại ĐT 2200 SE | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.813.889 |
| 3186Bồn Inox dung tích 1000L, F960 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.590.909 |
| 3187Chậu rửa treo tường L-297 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 836.364 |
| 3188Chậu rửa treo tường L-288 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 672.727 |
| 3189Chậu rửa treo tường AL-312V | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.736.364 |
| 3190Chậu rửa đặt bàn AL-299V | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.754.545 |
| 3191Chậu rửa đặt bàn AL-333V | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.127.273 |
| 3192Chậu rửa đặt bàn L-295V | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.609.091 |
| 3193Vòi đơn gắn chậu | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.800.000 |
| 3194Vòi đơn gắn chậu | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.136.364 |
| 3195Vòi đơn gắn chậu | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 836.364 |
| 3196Tiểu nam | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 763.636 |
| 3197Tiểu nam | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.454.545 |
| 3198Tiểu nam | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.400.000 |
| 3199Xả tiểu nam nhấn | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.254.545 |
| 3200Xả tiểu nam nhấn | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.409.091 |
| 3201Phễu thoát sàn | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 263.636 |
| 3202Kệ xà phòng | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 136.364 |
| 3203Kệ gương | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 236.364 |
| 3204Kệ đựng ly | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 109.091 |
| 3205Thanh treo khăn | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 209.091 |
| 3206Hộp giấy vệ sinh | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 90.909 |
| 3207Gương tráng bạc | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 800.000 |
| 3208Gương tráng bạc | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.345.455 |
| 3209Bàn cầu 2 khối | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.154.545 |
| 3210Bàn cầu 2 khối | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.963.636 |
| 3211Vòi xịt | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 336.364 |
| 3212Vòi xịt | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 900.000 |
| 3213Chậu rửa đôi Inox 304 | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.202.727 |
| 3214Chậu rửa đôi Inox 304 | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.709.091 |
| 3215Chậu rửa đơn Inox 304 | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.509.091 |
| 3216Vòi bếp | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.241.818 |
| 3217Vòi bếp (vòi rút) | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.609.091 |
| 3218Vòi bếp (củ xoay) | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.602.727 |
| 3219Bình nóng lạnh Rossi | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.971.296 |
| 3220Bình nóng lạnh Rossi | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.063.889 |
| 3221Bình nóng lạnh Rossi | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.202.778 |
| 3176Bồn nhựa dung tích 5 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 15.737.037 |
| 3177Bồn nhựa dung tích 10 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 32.406.481 |
| 3178Bồn nhựa dung tích 1 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.776.852 |
| 3179Bồn nhựa dung tích 1,5 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.901.852 |
| 3180Bồn nhựa dung tích 2 m3 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.647.222 |
| 3181Bồn nhựa tự hoại ĐT 1000 SE | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.489.815 |
| 3182Bồn nhựa tự hoại ĐT 1000 SE | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.415.741 |
| 3183Bồn nhựa tự hoại ĐT 1500 SE | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.318.519 |
| 3184Bồn nhựa tự hoại ĐT 2000 SE | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.887.963 |
| 3185Bồn nhựa tự hoại ĐT 2200 SE | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.813.889 |
| 3186Bồn Inox dung tích 1000L, F960 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.590.909 |
| 3187Chậu rửa treo tường L-297 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 836.364 |
| 3188Chậu rửa treo tường L-288 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 672.727 |
| 3189Chậu rửa treo tường AL-312V | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.736.364 |
| 3190Chậu rửa đặt bàn AL-299V | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.754.545 |
| 3191Chậu rửa đặt bàn AL-333V | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.127.273 |
| 3192Chậu rửa đặt bàn L-295V | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.609.091 |
| 3193Vòi đơn gắn chậu | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.800.000 |
| 3194Vòi đơn gắn chậu | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.136.364 |
| 3195Vòi đơn gắn chậu | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 836.364 |
| 3196Tiểu nam | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 763.636 |
| 3197Tiểu nam | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.454.545 |
| 3198Tiểu nam | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.400.000 |
| 3199Xả tiểu nam nhấn | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.254.545 |
| 3200Xả tiểu nam nhấn | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.409.091 |
| 3201Phễu thoát sàn | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 263.636 |
| 3202Kệ xà phòng | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 136.364 |
| 3203Kệ gương | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 236.364 |
| 3204Kệ đựng ly | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 109.091 |
| 3205Thanh treo khăn | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 209.091 |
| 3206Hộp giấy vệ sinh | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 90.909 |
| 3207Gương tráng bạc | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 800.000 |
| 3208Gương tráng bạc | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.345.455 |
| 3209Bàn cầu 2 khối | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.154.545 |
| 3210Bàn cầu 2 khối | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.963.636 |
| 3211Vòi xịt | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 336.364 |
| 3212Vòi xịt | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 900.000 |
| 3213Chậu rửa đôi Inox 304 | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.202.727 |
| 3214Chậu rửa đôi Inox 304 | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.709.091 |
| 3215Chậu rửa đơn Inox 304 | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.509.091 |
| 3216Vòi bếp | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.241.818 |
| 3217Vòi bếp (vòi rút) | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.609.091 |
| 3218Vòi bếp (củ xoay) | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.602.727 |
| 3219Bình nóng lạnh Rossi | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.971.296 |
| 3220Bình nóng lạnh Rossi | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.063.889 |
| 3221Bình nóng lạnh Rossi | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.202.778 |