Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 634JOTON XÁM Bột bả tường Ngoại thất | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.150 |
| 635SP FILLER Bột bả tường nội thất | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 13.725 |
| 636SP FILLER Bột bả tường nội thất | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 13.920 |
| 637JOTON JOGYP Bột bả Trần thạch cao | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 10.300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 634JOTON XÁM Bột bả tường Ngoại thất | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.150 |
| 635SP FILLER Bột bả tường nội thất | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 13.725 |
| 636SP FILLER Bột bả tường nội thất | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 13.920 |
| 637JOTON JOGYP Bột bả Trần thạch cao | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 10.300 |
| 638Bột bả tường nội thất JOLIA | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.050 |
| 639Bột bả tường nội thất JOLIA | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.000 |
| 640Bột bả tường nội thất cao cấp nhãn hiệu Infor | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 11.950 |
| 641Bột bả tường chống thấm ngoại thất cao cấp nhãn hiệu Infor | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 14.150 |
| 642Sơn ngoại thất chống thấm màu cao cấp | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 203.820 |
| 643Sơn bóng ngoại thất cao cấp E8000 | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 290.260 |
| 644Sơn siêu bóng ngoại thất Nano cao cấp | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 283.060 |
| 645Sơn ngoại thất Clear phủ bóng cao cấp | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 193.730 |
| 646Sơn mịn ngoại thất cao cấp E500 | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 98.620 |
| 647Sơn chống kiềm ngoại thất cao cấp | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 179.300 |
| 648Sơn chống kiềm ngoại thất Nano cao cấp | Kg | GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG QUÝ II NĂM 2026 TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH SƠN LA | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 230.660 |
| 649Sơn ngoại thất chống thấm đa năng | Kg | GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG QUÝ II NĂM 2026 TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH SƠN LA | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 190.850 |
| 650Sơn bóng nội thất E5000 | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 233.600 |
| 651Sơn bóng nội thất cao cấp E7000 | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 260.480 |
| 652Sơn siêu bóng nội thất Nano cao cấp | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 303.760 |
| 653Sơn mịn nội thất E100 | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 24.400 |
| 654Sơn mịn nội thất E200 | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 36.820 |
| 655Sơn mịn nội thất cao cấp E300 | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 74.050 |
| 656Sơn siêu trắng nội thất Nano cao cấp | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 84.870 |
| 657Sơn chống kiềm nội thất cao cấp | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 113.820 |
| 658Bột bả tường nội thất cao cấp Visenlex | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 10.000 |
| 659Bột bả tường chống thấm ngoại thất cao cấp Visenlex | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.000 |
| 660Sơn ngoại thất chống thấm màu cao cấp Visenlex | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 202.800 |
| 661Sơn bóng ngoại thất cao cấp 7IN Visenlex | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 287.900 |
| 662Sơn siêu bóng ngoại thất Nano cao cấp Visenlex | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 330.750 |
| 663Sơn ngoại thất Clear phủ bóng cao cấp Visenlex | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 161.440 |
| 664Sơn mịn ngoại thất cao cấp V300 Visenlex | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 97.410 |
| 665Sơn chống kiềm ngoại thất cao cấp Visenlex | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 178.300 |
| 666Sơn chống kiềm ngoại thất Nano cao cấp Visenlex | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 229.530 |
| 667Sơn ngoại thất chống thấm đa năng Visenlex | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 189.190 |
| 668Sơn bóng nội thất cao cấp 5IN Visenlex | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 228.760 |
| 669Sơn bóng nội thất cao cấp 7IN Visenlex | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 255.910 |
| 670HTPAIINT Bột bả nội thất | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 10.888 |
| 671HTPAIINT Bột bả Ngoại thất | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 13.813 |
| 672HTPAIINTSơn lót kiềm nội thất | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 59.967 |
| 673HTPAIINT Sơn lót kiềm ngoại thất | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 76.183 |
| 674HTPAIINT Hỗn hợp chống thấm pha xi măng CT-11A | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 89.817 |
| 675HTPAIINT Sơn ngoại thất mịn tiêu chuẩn | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 59.267 |
| 676HTPAIINT Sơn nội thất mịn tiêu chuẩn | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 27.225 |
| 677HTPAIINT Sơn nội thất bóng SATINPREMIUM | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 81.842 |
| 678Sơn lót kháng kiềm ngoại thất siêu cao cấp Nano - K9.4 | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 166.841 |
| 679Sơn siêu bóng nội thất Nano - T1.6 | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 227.581 |
| 680Sơn siêu trắng trần - K1111 | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 109.295 |
| 681Sơn nội thất cao cấp màu chuẩn - K2 | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 43.550 |
| 682Sơn nội thất bóng mờ men sứ chất lượng cao -K3 | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 167.785 |
| 683Sơn bóng nội thất, chất lượng cao - K4 | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 197.640 |
| 638Bột bả tường nội thất JOLIA | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.050 |
| 639Bột bả tường nội thất JOLIA | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.000 |
| 640Bột bả tường nội thất cao cấp nhãn hiệu Infor | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 11.950 |
| 641Bột bả tường chống thấm ngoại thất cao cấp nhãn hiệu Infor | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 14.150 |
| 642Sơn ngoại thất chống thấm màu cao cấp | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 203.820 |
| 643Sơn bóng ngoại thất cao cấp E8000 | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 290.260 |
| 644Sơn siêu bóng ngoại thất Nano cao cấp | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 283.060 |
| 645Sơn ngoại thất Clear phủ bóng cao cấp | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 193.730 |
| 646Sơn mịn ngoại thất cao cấp E500 | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 98.620 |
| 647Sơn chống kiềm ngoại thất cao cấp | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 179.300 |
| 648Sơn chống kiềm ngoại thất Nano cao cấp | Kg | GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG QUÝ II NĂM 2026 TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH SƠN LA | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 230.660 |
| 649Sơn ngoại thất chống thấm đa năng | Kg | GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG QUÝ II NĂM 2026 TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH SƠN LA | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 190.850 |
| 650Sơn bóng nội thất E5000 | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 233.600 |
| 651Sơn bóng nội thất cao cấp E7000 | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 260.480 |
| 652Sơn siêu bóng nội thất Nano cao cấp | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 303.760 |
| 653Sơn mịn nội thất E100 | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 24.400 |
| 654Sơn mịn nội thất E200 | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 36.820 |
| 655Sơn mịn nội thất cao cấp E300 | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 74.050 |
| 656Sơn siêu trắng nội thất Nano cao cấp | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 84.870 |
| 657Sơn chống kiềm nội thất cao cấp | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 113.820 |
| 658Bột bả tường nội thất cao cấp Visenlex | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 10.000 |
| 659Bột bả tường chống thấm ngoại thất cao cấp Visenlex | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.000 |
| 660Sơn ngoại thất chống thấm màu cao cấp Visenlex | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 202.800 |
| 661Sơn bóng ngoại thất cao cấp 7IN Visenlex | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 287.900 |
| 662Sơn siêu bóng ngoại thất Nano cao cấp Visenlex | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 330.750 |
| 663Sơn ngoại thất Clear phủ bóng cao cấp Visenlex | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 161.440 |
| 664Sơn mịn ngoại thất cao cấp V300 Visenlex | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 97.410 |
| 665Sơn chống kiềm ngoại thất cao cấp Visenlex | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 178.300 |
| 666Sơn chống kiềm ngoại thất Nano cao cấp Visenlex | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 229.530 |
| 667Sơn ngoại thất chống thấm đa năng Visenlex | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 189.190 |
| 668Sơn bóng nội thất cao cấp 5IN Visenlex | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 228.760 |
| 669Sơn bóng nội thất cao cấp 7IN Visenlex | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 255.910 |
| 670HTPAIINT Bột bả nội thất | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 10.888 |
| 671HTPAIINT Bột bả Ngoại thất | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 13.813 |
| 672HTPAIINTSơn lót kiềm nội thất | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 59.967 |
| 673HTPAIINT Sơn lót kiềm ngoại thất | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 76.183 |
| 674HTPAIINT Hỗn hợp chống thấm pha xi măng CT-11A | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 89.817 |
| 675HTPAIINT Sơn ngoại thất mịn tiêu chuẩn | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 59.267 |
| 676HTPAIINT Sơn nội thất mịn tiêu chuẩn | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 27.225 |
| 677HTPAIINT Sơn nội thất bóng SATINPREMIUM | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 81.842 |
| 678Sơn lót kháng kiềm ngoại thất siêu cao cấp Nano - K9.4 | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 166.841 |
| 679Sơn siêu bóng nội thất Nano - T1.6 | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 227.581 |
| 680Sơn siêu trắng trần - K1111 | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 109.295 |
| 681Sơn nội thất cao cấp màu chuẩn - K2 | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 43.550 |
| 682Sơn nội thất bóng mờ men sứ chất lượng cao -K3 | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 167.785 |
| 683Sơn bóng nội thất, chất lượng cao - K4 | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 197.640 |