Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3272Bộ vòi chậu 3 lỗ nóng lạnh Prime mã PF3-V205 | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.665.000 |
| 3273Bộ vòi chậu 1 lỗ nóng lạnh Prime mã PF3-V205A | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.405.000 |
| 3274Bộ vòi chậu 1 lỗ thân cao 30cm nóng lạnh Prime mã PF3-V205B | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.185.000 |
| 3275Bộ sen vòi nóng lạnh, gồm dây và bát sen Prime mã PF1-S216 | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3272Bộ vòi chậu 3 lỗ nóng lạnh Prime mã PF3-V205 | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.665.000 |
| 3273Bộ vòi chậu 1 lỗ nóng lạnh Prime mã PF3-V205A | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.405.000 |
| 3274Bộ vòi chậu 1 lỗ thân cao 30cm nóng lạnh Prime mã PF3-V205B | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.185.000 |
| 3275Bộ sen vòi nóng lạnh, gồm dây và bát sen Prime mã PF1-S216 | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La |
| Vật liệu |
| 3.510.000 |
| 3276Bộ vòi chậu 1 lỗ nóng lạnh Prime mã PF3-V216A | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.405.000 |
| 3277Bộ sen vòi nóng lạnh, gồm dây và bát sen Prime mã PF1-S221 | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.366.000 |
| 3278Bộ vòi chậu 3 lỗ nóng lạnh Prime mã PF3-V221 | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.665.000 |
| Bộ vòi chậu 1 lỗ nóng lạnh mã PF3-V221A | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.340.000 |
| 3279Vòi rửa bát nóng lạnh Prime mã PF3-VRB20037 | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.450.000 |
| 3279Bộ sen cây nóng lạnh ba chức năng Prime mã PF2-SC205i | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.215.000 |
| 3280Bộ sen cây nóng lạnh ba chức năng Prime mã PF2-SC10529i | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.255.000 |
| 3281Vòi sen 2 đường nước, gồm dây và bát sen Premier S12 | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.380.000 |
| 3282Bộ vòi sen Premier S03 2 đường nước 90x140cm | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.520.000 |
| 3283Bộ vòi sen Premier S05 2 đường nước 105x135cm | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.665.000 |
| 3284Xịt vệ sinh Prime mã PF4- 001CR | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 513.500 |
| 3285Xịt vệ sinh bằng nhựa Prime mã PF4-X001- TS | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 468.000 |
| 3286ĐỒNG HỒ NƯỚC: Nhãn hiệu Unimag + DN15mm, R100, cấp 2 (cấp B) đơn tia, đã kiểm định | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 515.000 |
| 3287ĐỒNG HỒ NƯỚC: Nhãn hiệu Hiệu Aquadis + DN15mm R160 cấp 2 (cấp C), piston, loại thể tích, đã kiểm định | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 915.000 |
| 3288ĐỒNG HỒ NƯỚC: Nhãn hiệu Multimag S, DN15, cấp C, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 618.000 |
| 3289ĐỒNG HỒ NƯỚC: Nhãn hiệu Multimag TMII, DN15, cấp B, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 558.000 |
| 3290ĐỒNG HỒ NƯỚC: Nhãn hiệu Multimag Cyble DN20, cấp B, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.746.000 |
| 3291ĐỒNG HỒ NƯỚC: Nhãn hiệu Multimag Cyble DN25, cấp B, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.056.000 |
| 3292ĐỒNG HỒ NƯỚC: Nhãn hiệu Multimag Cyble DN30, cấp B, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.345.500 |
| 3293ĐỒNG HỒ NƯỚC: Nhãn hiệu Multimag Cyble DN40, cấp B, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.270.500 |
| 3294ĐỒNG HỒ NƯỚC: Hiệu Woltex DN50, cấp 2 R100, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 17.094.000 |
| 3295ĐỒNG HỒ NƯỚC: Hiệu Woltex DN65, cấp 2 R100, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 17.931.000 |
| 3296ĐỒNG HỒ NƯỚC: Hiệu Woltex DN80, cấp 2 R100, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 21.622.500 |
| 3297ĐỒNG HỒ NƯỚC: Hiệu Woltex DN100, cấp 2 R100, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 26.764.500 |
| 3298ĐỒNG HỒ NƯỚC: Hiệu Woltex DN125, cấp 2 R100, đã kiểm định | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 37.855.500 |
| 3299ĐỒNG HỒ NƯỚC: Hiệu Woltex DN150, cấp 2 R100, đã kiểm định | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 45.682.500 |
| 3300ĐỒNG HỒ NƯỚC: Hiệu Woltex DN200, cấp 2 R40, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 51.036.000 |
| 3301ĐỒNG HỒ NƯỚC: Hiệu Woltex DN250, cấp 2 R40, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 73.111.500 |
| 3302ĐỒNG HỒ NƯỚC: Hiệu FLODIS DN20, cấp 2 R160, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.683.000 |
| 3303ĐỒNG HỒ NƯỚC: Hiệu FLODIS DN25, cấp 2 R160, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.900.500 |
| 3304ĐỒNG HỒ NƯỚC: Hiệu FLODIS DN32, cấp 2 R160, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.081.000 |
| ĐỒNG HỒ NƯỚC: Hiệu FLOSTAR M, DN40, cấp 2 R160, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 19.365.000 |
| 3305ĐỒNG HỒ NƯỚC: Hiệu FLOSTAR M, DN50, cấp 2 R200, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 25.530.000 |
| 3306ĐỒNG HỒ NƯỚC: Hiệu FLOSTAR M, DN65, cấp 2 R315, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 40.725.000 |
| 3307ĐỒNG HỒ NƯỚC: Hiệu FLOSTAR M, DN80, cấp 2 R315, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 58.282.500 |
| 3308ĐỒNG HỒ NƯỚC: Hiệu FLOSTAR M, DN100, cấp 2 R315, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 76.635.000 |
| 3309ĐỒNG HỒ NƯỚC: Hiệu FLOSTAR M, DN150, cấp 2 R315, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 176.782.500 |
| 3310ĐỒNG HỒ NƯỚC: Cyble sensor, 5 dây | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.625.000 |
| 3311ĐỒNG HỒ NƯỚC: Thiết bị Smeter cho đồng hồ DN15 | Chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.250.000 |
| 3312ĐỒNG HỒ NƯỚC: Rắc co DN15 | Bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 54.000 |
| 3313ĐỒNG HỒ NƯỚC: Rắc co DN20 | Bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 112.500 |
| 3314ĐỒNG HỒ NƯỚC: Rắc co DN25 | Bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 198.000 |
| 3315ĐỒNG HỒ NƯỚC: Rắc co DN32 | Bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 345.000 |
| 3316ĐỒNG HỒ NƯỚC: Rắc co DN40 | Bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 543.000 |
| 3317ĐỒNG HỒ NƯỚC: Bộ phận Nắp đồng hồ Multimag DN15 | Cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 20.550 |
| 3318ĐỒNG HỒ NƯỚC: Bộ phận Chụp xoay Multimag DN15 | Cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 30.750 |
| Vật liệu |
| 3.510.000 |
| 3276Bộ vòi chậu 1 lỗ nóng lạnh Prime mã PF3-V216A | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.405.000 |
| 3277Bộ sen vòi nóng lạnh, gồm dây và bát sen Prime mã PF1-S221 | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.366.000 |
| 3278Bộ vòi chậu 3 lỗ nóng lạnh Prime mã PF3-V221 | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.665.000 |
| Bộ vòi chậu 1 lỗ nóng lạnh mã PF3-V221A | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.340.000 |
| 3279Vòi rửa bát nóng lạnh Prime mã PF3-VRB20037 | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.450.000 |
| 3279Bộ sen cây nóng lạnh ba chức năng Prime mã PF2-SC205i | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.215.000 |
| 3280Bộ sen cây nóng lạnh ba chức năng Prime mã PF2-SC10529i | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.255.000 |
| 3281Vòi sen 2 đường nước, gồm dây và bát sen Premier S12 | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.380.000 |
| 3282Bộ vòi sen Premier S03 2 đường nước 90x140cm | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.520.000 |
| 3283Bộ vòi sen Premier S05 2 đường nước 105x135cm | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.665.000 |
| 3284Xịt vệ sinh Prime mã PF4- 001CR | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 513.500 |
| 3285Xịt vệ sinh bằng nhựa Prime mã PF4-X001- TS | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 468.000 |
| 3286ĐỒNG HỒ NƯỚC: Nhãn hiệu Unimag + DN15mm, R100, cấp 2 (cấp B) đơn tia, đã kiểm định | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 515.000 |
| 3287ĐỒNG HỒ NƯỚC: Nhãn hiệu Hiệu Aquadis + DN15mm R160 cấp 2 (cấp C), piston, loại thể tích, đã kiểm định | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 915.000 |
| 3288ĐỒNG HỒ NƯỚC: Nhãn hiệu Multimag S, DN15, cấp C, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 618.000 |
| 3289ĐỒNG HỒ NƯỚC: Nhãn hiệu Multimag TMII, DN15, cấp B, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 558.000 |
| 3290ĐỒNG HỒ NƯỚC: Nhãn hiệu Multimag Cyble DN20, cấp B, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.746.000 |
| 3291ĐỒNG HỒ NƯỚC: Nhãn hiệu Multimag Cyble DN25, cấp B, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.056.000 |
| 3292ĐỒNG HỒ NƯỚC: Nhãn hiệu Multimag Cyble DN30, cấp B, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.345.500 |
| 3293ĐỒNG HỒ NƯỚC: Nhãn hiệu Multimag Cyble DN40, cấp B, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.270.500 |
| 3294ĐỒNG HỒ NƯỚC: Hiệu Woltex DN50, cấp 2 R100, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 17.094.000 |
| 3295ĐỒNG HỒ NƯỚC: Hiệu Woltex DN65, cấp 2 R100, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 17.931.000 |
| 3296ĐỒNG HỒ NƯỚC: Hiệu Woltex DN80, cấp 2 R100, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 21.622.500 |
| 3297ĐỒNG HỒ NƯỚC: Hiệu Woltex DN100, cấp 2 R100, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 26.764.500 |
| 3298ĐỒNG HỒ NƯỚC: Hiệu Woltex DN125, cấp 2 R100, đã kiểm định | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 37.855.500 |
| 3299ĐỒNG HỒ NƯỚC: Hiệu Woltex DN150, cấp 2 R100, đã kiểm định | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 45.682.500 |
| 3300ĐỒNG HỒ NƯỚC: Hiệu Woltex DN200, cấp 2 R40, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 51.036.000 |
| 3301ĐỒNG HỒ NƯỚC: Hiệu Woltex DN250, cấp 2 R40, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 73.111.500 |
| 3302ĐỒNG HỒ NƯỚC: Hiệu FLODIS DN20, cấp 2 R160, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.683.000 |
| 3303ĐỒNG HỒ NƯỚC: Hiệu FLODIS DN25, cấp 2 R160, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.900.500 |
| 3304ĐỒNG HỒ NƯỚC: Hiệu FLODIS DN32, cấp 2 R160, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.081.000 |
| ĐỒNG HỒ NƯỚC: Hiệu FLOSTAR M, DN40, cấp 2 R160, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 19.365.000 |
| 3305ĐỒNG HỒ NƯỚC: Hiệu FLOSTAR M, DN50, cấp 2 R200, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 25.530.000 |
| 3306ĐỒNG HỒ NƯỚC: Hiệu FLOSTAR M, DN65, cấp 2 R315, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 40.725.000 |
| 3307ĐỒNG HỒ NƯỚC: Hiệu FLOSTAR M, DN80, cấp 2 R315, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 58.282.500 |
| 3308ĐỒNG HỒ NƯỚC: Hiệu FLOSTAR M, DN100, cấp 2 R315, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 76.635.000 |
| 3309ĐỒNG HỒ NƯỚC: Hiệu FLOSTAR M, DN150, cấp 2 R315, đã kiểm định. | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 176.782.500 |
| 3310ĐỒNG HỒ NƯỚC: Cyble sensor, 5 dây | chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.625.000 |
| 3311ĐỒNG HỒ NƯỚC: Thiết bị Smeter cho đồng hồ DN15 | Chiếc | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.250.000 |
| 3312ĐỒNG HỒ NƯỚC: Rắc co DN15 | Bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 54.000 |
| 3313ĐỒNG HỒ NƯỚC: Rắc co DN20 | Bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 112.500 |
| 3314ĐỒNG HỒ NƯỚC: Rắc co DN25 | Bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 198.000 |
| 3315ĐỒNG HỒ NƯỚC: Rắc co DN32 | Bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 345.000 |
| 3316ĐỒNG HỒ NƯỚC: Rắc co DN40 | Bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 543.000 |
| 3317ĐỒNG HỒ NƯỚC: Bộ phận Nắp đồng hồ Multimag DN15 | Cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 20.550 |
| 3318ĐỒNG HỒ NƯỚC: Bộ phận Chụp xoay Multimag DN15 | Cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 30.750 |