Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3366Ống HDPE PE 100 DN 50x4.6 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 45.273 |
| 3367Ống HDPE PE 100 DN 50x5.6 PN20 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 53.545 |
| 3368Ống HDPE PE 100 DN 63x3 PN8 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 40.091 |
| 3369Ống HDPE PE 100 DN 63x3.8 PN10 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3366Ống HDPE PE 100 DN 50x4.6 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 45.273 |
| 3367Ống HDPE PE 100 DN 50x5.6 PN20 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 53.545 |
| 3368Ống HDPE PE 100 DN 63x3 PN8 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 40.091 |
| 3369Ống HDPE PE 100 DN 63x3.8 PN10 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu |
| 49.273 |
| 3370Ống HDPE PE 100 DN 63x4.7 PN12.5 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 59.727 |
| 3371Ống HDPE PE 100 DN 63x5.8 PN16 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 71.182 |
| 3372Ống HDPE PE 100 DN 63x7.1 PN20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 85.273 |
| Ống HDPE PE 100 DN 75x3.6 PN8 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 57.000 |
| 3373Ống HDPE PE 100 DN 75x4.5 PN10 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 70.273 |
| 3374Ống HDPE PE 100 DN 75x5.6 PN12.5 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 84.727 |
| 3375Ống HDPE PE 100 DN 75x6.8 PN16 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 101.091 |
| 3376Ống HDPE PE 100 DN 75x8.4 PN20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 120.727 |
| 3377Ống HDPE PE 100 DN 90x4.3 PN8 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 90.000 |
| 3378Ống HDPE PE 100 DN 90x5.4 PN10 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 99.727 |
| 3379Ống HDPE PE 100 DN 90x6.7 PN12.5 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 120.545 |
| 3380Ống HDPE PE 100 DN 90x8.2 PN16 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 144.727 |
| 3381Ống HDPE PE 100 DN 90x10.1 PN20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 173.273 |
| Ống HDPE PE 100 DN 110x4.2 PN6 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 97.273 |
| 3382Ống HDPE PE 100 DN 110x5.3 PN8 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 120.818 |
| 3383Ống HDPE PE 100 DN 110x6.6 PN10 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 151.091 |
| 3384Ống HDPE PE 100 DN 110x8.1 PN12.5 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 180.545 |
| 3385Ống HDPE PE 100 DN 110x10 PN16 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 218.000 |
| 3386Ống HDPE PE 100 DN 110x12.3 PN20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 262.364 |
| 3387Ống HDPE PE 100 DN 125x4.8 PN6 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 125.818 |
| 3388Ống HDPE PE 100 DN 125x6 PN8 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 156.000 |
| 3389Ống HDPE PE 100 DN 125x7.4 PN10 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 190.727 |
| 3390Ống HDPE PE 100 DN 125x9.2 PN12.5 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 232.455 |
| Ống HDPE PE 100 DN 125x11.4 PN16 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 282.000 |
| 3391Ống HDPE PE 100 DN 125x14 PN20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 336.273 |
| 3392Ống HDPE PE 100 DN 140x5.4 PN6 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 157.909 |
| 3393Ống HDPE PE 100 DN 140x6.7 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 194.273 |
| 3394Ống HDPE PE 100 DN 140x8.3 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 238.091 |
| 3395Ống HDPE PE 100 DN 140x10.3 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 288.364 |
| 3396Ống HDPE PE 100 DN 140x12.7 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 349.636 |
| 3397Ống HDPE PE 100 DN 140x15.7 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 420.545 |
| 3398Ống HDPE PE 100 DN 160x6.2 PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 206.909 |
| 3399Ống HDPE PE 100 DN 160x7.7 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 255.091 |
| 3196Ống HDPE PE 100 DN 160x9.5 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 312.909 |
| 3400Ống HDPE PE 100 DN 160x11.8 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 376.273 |
| 3401Ống HDPE PE 100 DN 160x14.6 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 462.364 |
| 3402Ống HDPE PE 100 DN 160x17.9 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 551.636 |
| 3403Ống HDPE PE 100 DN 180x6.9 PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 258.545 |
| 3404Ống HDPE PE 100 DN 180x8.6 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 321.182 |
| 3405Ống HDPE PE 100 DN 180x10.7 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 393.909 |
| 3406Ống HDPE PE 100 DN 180x13.3 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 479.727 |
| 3407Ống HDPE PE 100 DN 180x16.4 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 581.636 |
| 3408Ống HDPE PE 100 DN 180x20.1 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 697.455 |
| 3409Ống HDPE PE 100 DN 200x7.7 PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 321.091 |
| 3410Ống HDPE PE 100 DN 200x9.6 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 400.091 |
| 3411Ống HDPE PE 100 DN 200x PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 493.636 |
| 49.273 |
| 3370Ống HDPE PE 100 DN 63x4.7 PN12.5 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 59.727 |
| 3371Ống HDPE PE 100 DN 63x5.8 PN16 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 71.182 |
| 3372Ống HDPE PE 100 DN 63x7.1 PN20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 85.273 |
| Ống HDPE PE 100 DN 75x3.6 PN8 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 57.000 |
| 3373Ống HDPE PE 100 DN 75x4.5 PN10 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 70.273 |
| 3374Ống HDPE PE 100 DN 75x5.6 PN12.5 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 84.727 |
| 3375Ống HDPE PE 100 DN 75x6.8 PN16 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 101.091 |
| 3376Ống HDPE PE 100 DN 75x8.4 PN20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 120.727 |
| 3377Ống HDPE PE 100 DN 90x4.3 PN8 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 90.000 |
| 3378Ống HDPE PE 100 DN 90x5.4 PN10 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 99.727 |
| 3379Ống HDPE PE 100 DN 90x6.7 PN12.5 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 120.545 |
| 3380Ống HDPE PE 100 DN 90x8.2 PN16 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 144.727 |
| 3381Ống HDPE PE 100 DN 90x10.1 PN20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 173.273 |
| Ống HDPE PE 100 DN 110x4.2 PN6 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 97.273 |
| 3382Ống HDPE PE 100 DN 110x5.3 PN8 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 120.818 |
| 3383Ống HDPE PE 100 DN 110x6.6 PN10 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 151.091 |
| 3384Ống HDPE PE 100 DN 110x8.1 PN12.5 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 180.545 |
| 3385Ống HDPE PE 100 DN 110x10 PN16 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 218.000 |
| 3386Ống HDPE PE 100 DN 110x12.3 PN20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 262.364 |
| 3387Ống HDPE PE 100 DN 125x4.8 PN6 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 125.818 |
| 3388Ống HDPE PE 100 DN 125x6 PN8 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 156.000 |
| 3389Ống HDPE PE 100 DN 125x7.4 PN10 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 190.727 |
| 3390Ống HDPE PE 100 DN 125x9.2 PN12.5 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 232.455 |
| Ống HDPE PE 100 DN 125x11.4 PN16 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 282.000 |
| 3391Ống HDPE PE 100 DN 125x14 PN20 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 336.273 |
| 3392Ống HDPE PE 100 DN 140x5.4 PN6 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 157.909 |
| 3393Ống HDPE PE 100 DN 140x6.7 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 194.273 |
| 3394Ống HDPE PE 100 DN 140x8.3 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 238.091 |
| 3395Ống HDPE PE 100 DN 140x10.3 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 288.364 |
| 3396Ống HDPE PE 100 DN 140x12.7 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 349.636 |
| 3397Ống HDPE PE 100 DN 140x15.7 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 420.545 |
| 3398Ống HDPE PE 100 DN 160x6.2 PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 206.909 |
| 3399Ống HDPE PE 100 DN 160x7.7 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 255.091 |
| 3196Ống HDPE PE 100 DN 160x9.5 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 312.909 |
| 3400Ống HDPE PE 100 DN 160x11.8 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 376.273 |
| 3401Ống HDPE PE 100 DN 160x14.6 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 462.364 |
| 3402Ống HDPE PE 100 DN 160x17.9 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 551.636 |
| 3403Ống HDPE PE 100 DN 180x6.9 PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 258.545 |
| 3404Ống HDPE PE 100 DN 180x8.6 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 321.182 |
| 3405Ống HDPE PE 100 DN 180x10.7 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 393.909 |
| 3406Ống HDPE PE 100 DN 180x13.3 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 479.727 |
| 3407Ống HDPE PE 100 DN 180x16.4 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 581.636 |
| 3408Ống HDPE PE 100 DN 180x20.1 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 697.455 |
| 3409Ống HDPE PE 100 DN 200x7.7 PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 321.091 |
| 3410Ống HDPE PE 100 DN 200x9.6 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 400.091 |
| 3411Ống HDPE PE 100 DN 200x PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 493.636 |