Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3412Ống HDPE PE 100 DN 200x14.7 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 587.818 |
| 3413Ống HDPE PE 100 DN 200x18.2 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 727.727 |
| 3414Ống HDPE PE 100 DN 200x22.4 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 867.727 |
| 3415Ống HDPE PE 100 DN 225x8.6 PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3412Ống HDPE PE 100 DN 200x14.7 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 587.818 |
| 3413Ống HDPE PE 100 DN 200x18.2 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 727.727 |
| 3414Ống HDPE PE 100 DN 200x22.4 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 867.727 |
| 3415Ống HDPE PE 100 DN 225x8.6 PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu |
| 402.818 |
| 3416Ống HDPE PE 100 DN 225x10.8 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 503.818 |
| 3417Ống HDPE PE 100 DN 225x13.4 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 606.727 |
| 3418Ống HDPE PE 100 DN 225x16.6 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 743.091 |
| 3419Ống HDPE PE 100 DN 225x20.5 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 889.727 |
| 3420Ống HDPE PE 100 DN 225x25.2 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.073.182 |
| 3421Ống HDPE PE 100 DN 250x9.6 PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 499.000 |
| 3422Ống HDPE PE 100 DN 250x11.9 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 614.818 |
| 3423Ống HDPE PE 100 DN 250x14.8 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 751.727 |
| 3424Ống HDPE PE 100 DN 250x18.4 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 923.909 |
| 3425Ống HDPE PE 100 DN 250x22.7 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.106.909 |
| 3426Ống HDPE PE 100 DN 250x27.9 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.324.364 |
| 3427Ống HDPE PE 100 DN 280x10.7 PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 618.818 |
| 3428Ống HDPE PE 100 DN 280x13.4 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 784.273 |
| 3429Ống HDPE PE 100 DN 280x16.6 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 936.636 |
| 3430Ống HDPE PE 100 DN 280x20.6 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.158.364 |
| 3431Ống HDPE PE 100 DN 280x25.4 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.387.273 |
| 3432Ống HDPE PE 100 DN 280x31.3 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.658.818 |
| 3433Ống HDPE PE 100 DN 315x12.1 PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 789.091 |
| 3434Ống HDPE PE 100 DN 315x15 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 982.455 |
| 3435Ống HDPE PE 100 DN 315x18.7 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.192.727 |
| 3436Ống HDPE PE 100 DN 315x23.2 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.448.818 |
| 3437Ống HDPE PE 100 DN 315x28.6 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.756.000 |
| 3438Ống HDPE PE 100 DN 315x35.2 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.113.182 |
| 3439Ống HDPE PE 100 DN 355x13.6 PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.002.273 |
| 3440Ống HDPE PE 100 DN 355x16.9 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.235.455 |
| 3441Ống HDPE PE 100 DN 355x21.1 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.515.727 |
| 3442Ống HDPE PE 100 DN 355x26.1 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.837.545 |
| 3443Ống HDPE PE 100 DN 355x32.2 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.229.273 |
| 3444Ống HDPE PE 100 DN 355x39.7 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.680.727 |
| 3445Ống HDPE PE 100 DN 400x15.3 PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.264.455 |
| 3446Ống HDPE PE 100 DN 400x19.1 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.584.364 |
| 3447Ống HDPE PE 100 DN 400x23.7 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.926.000 |
| 3448Ống HDPE PE 100 DN 400x29.4 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.326.364 |
| 3449Ống HDPE PE 100 DN 400x36.3 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.841.000 |
| 3450Ống HDPE PE 100 DN 400x44.7 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.414.182 |
| 3451Ống HDPE PE 100 DN 450x17.2 PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.615.909 |
| 3452Ống HDPE PE 100 DN 450x21.5 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.988.727 |
| 3453Ống HDPE PE 100 DN 450x26.7 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.433.727 |
| 3454Ống HDPE PE 100 DN 450x33.1 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.941.364 |
| 3455Ống HDPE PE 100 DN 450x40.9 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.595.909 |
| 3456Ống HDPE PE 100 DN 450x50.3 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.316.091 |
| 3457Ống HDPE PE 100 DN 500x19.1 PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.967.909 |
| 3458Ống HDPE PE 100 DN 500x23.9 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.467.091 |
| 3459Ống HDPE PE 100 DN 500x29.7 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.026.455 |
| 3460Ống HDPE PE 100 DN 500x36.8 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.660.545 |
| 3461Ống HDPE PE 100 DN 500x45.4 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.457.545 |
| 402.818 |
| 3416Ống HDPE PE 100 DN 225x10.8 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 503.818 |
| 3417Ống HDPE PE 100 DN 225x13.4 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 606.727 |
| 3418Ống HDPE PE 100 DN 225x16.6 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 743.091 |
| 3419Ống HDPE PE 100 DN 225x20.5 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 889.727 |
| 3420Ống HDPE PE 100 DN 225x25.2 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.073.182 |
| 3421Ống HDPE PE 100 DN 250x9.6 PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 499.000 |
| 3422Ống HDPE PE 100 DN 250x11.9 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 614.818 |
| 3423Ống HDPE PE 100 DN 250x14.8 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 751.727 |
| 3424Ống HDPE PE 100 DN 250x18.4 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 923.909 |
| 3425Ống HDPE PE 100 DN 250x22.7 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.106.909 |
| 3426Ống HDPE PE 100 DN 250x27.9 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.324.364 |
| 3427Ống HDPE PE 100 DN 280x10.7 PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 618.818 |
| 3428Ống HDPE PE 100 DN 280x13.4 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 784.273 |
| 3429Ống HDPE PE 100 DN 280x16.6 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 936.636 |
| 3430Ống HDPE PE 100 DN 280x20.6 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.158.364 |
| 3431Ống HDPE PE 100 DN 280x25.4 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.387.273 |
| 3432Ống HDPE PE 100 DN 280x31.3 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.658.818 |
| 3433Ống HDPE PE 100 DN 315x12.1 PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 789.091 |
| 3434Ống HDPE PE 100 DN 315x15 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 982.455 |
| 3435Ống HDPE PE 100 DN 315x18.7 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.192.727 |
| 3436Ống HDPE PE 100 DN 315x23.2 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.448.818 |
| 3437Ống HDPE PE 100 DN 315x28.6 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.756.000 |
| 3438Ống HDPE PE 100 DN 315x35.2 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.113.182 |
| 3439Ống HDPE PE 100 DN 355x13.6 PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.002.273 |
| 3440Ống HDPE PE 100 DN 355x16.9 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.235.455 |
| 3441Ống HDPE PE 100 DN 355x21.1 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.515.727 |
| 3442Ống HDPE PE 100 DN 355x26.1 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.837.545 |
| 3443Ống HDPE PE 100 DN 355x32.2 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.229.273 |
| 3444Ống HDPE PE 100 DN 355x39.7 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.680.727 |
| 3445Ống HDPE PE 100 DN 400x15.3 PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.264.455 |
| 3446Ống HDPE PE 100 DN 400x19.1 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.584.364 |
| 3447Ống HDPE PE 100 DN 400x23.7 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.926.000 |
| 3448Ống HDPE PE 100 DN 400x29.4 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.326.364 |
| 3449Ống HDPE PE 100 DN 400x36.3 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.841.000 |
| 3450Ống HDPE PE 100 DN 400x44.7 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.414.182 |
| 3451Ống HDPE PE 100 DN 450x17.2 PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.615.909 |
| 3452Ống HDPE PE 100 DN 450x21.5 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.988.727 |
| 3453Ống HDPE PE 100 DN 450x26.7 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.433.727 |
| 3454Ống HDPE PE 100 DN 450x33.1 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.941.364 |
| 3455Ống HDPE PE 100 DN 450x40.9 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.595.909 |
| 3456Ống HDPE PE 100 DN 450x50.3 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.316.091 |
| 3457Ống HDPE PE 100 DN 500x19.1 PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.967.909 |
| 3458Ống HDPE PE 100 DN 500x23.9 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.467.091 |
| 3459Ống HDPE PE 100 DN 500x29.7 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.026.455 |
| 3460Ống HDPE PE 100 DN 500x36.8 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.660.545 |
| 3461Ống HDPE PE 100 DN 500x45.4 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.457.545 |