Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3921Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 34.500 |
| 3922Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 38.600 |
| 3923Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 46.500 |
| 3924Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 47.800 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3921Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 34.500 |
| 3922Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 38.600 |
| 3923Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 46.500 |
| 3924Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 47.800 |
| 3926Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 53.100 |
| 3927Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 64.400 |
| 3928Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 65.500 |
| 3929Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 67.500 |
| 3930Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 69.600 |
| 3931Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 78.800 |
| 3932Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 92.900 |
| 3933Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 153.300 |
| 3934Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 193.800 |
| 3935Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 205.800 |
| 3936Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 218.500 |
| 3937Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 345.500 |
| 3939Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 369.900 |
| 3940Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 699.500 |
| 3941Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 711.400 |
| 3942Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.200 |
| 3943Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.900 |
| 3944Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.400 |
| 3945Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.400 |
| 3946Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.900 |
| 3947Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.100 |
| 3948Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.000 |
| 3949Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 26.800 |
| 3950Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 40.000 |
| 3951Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 46.000 |
| 3952Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 74.900 |
| 3953Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 130.900 |
| 3954Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 205.400 |
| 3955Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 286.000 |
| 3956Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 379.300 |
| 3957Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 514.300 |
| 3958Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 967.000 |
| 3959Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.089.800 |
| 3960Nối ren trong U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.500 |
| 3961Nối ren trong U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.900 |
| 3962Nối ren trong U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.400 |
| 3963Nối ren trong U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.800 |
| 3964Nối ren trong U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.800 |
| 3965Nối ren ngoài U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.500 |
| 3966Nối ren ngoài U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.900 |
| 3968Nối ren ngoài U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.400 |
| 3969Nối ren ngoài U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.800 |
| 3970Nối ren ngoài U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.800 |
| 3971Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 35.300 |
| 3972Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 55.100 |
| 3973Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 75.000 |
| 3926Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 53.100 |
| 3927Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 64.400 |
| 3928Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 65.500 |
| 3929Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 67.500 |
| 3930Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 69.600 |
| 3931Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 78.800 |
| 3932Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 92.900 |
| 3933Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 153.300 |
| 3934Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 193.800 |
| 3935Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 205.800 |
| 3936Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 218.500 |
| 3937Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 345.500 |
| 3939Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 369.900 |
| 3940Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 699.500 |
| 3941Tê thu U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 711.400 |
| 3942Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.200 |
| 3943Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.900 |
| 3944Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.400 |
| 3945Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.400 |
| 3946Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.900 |
| 3947Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.100 |
| 3948Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.000 |
| 3949Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 26.800 |
| 3950Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 40.000 |
| 3951Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 46.000 |
| 3952Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 74.900 |
| 3953Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 130.900 |
| 3954Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 205.400 |
| 3955Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 286.000 |
| 3956Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 379.300 |
| 3957Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 514.300 |
| 3958Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 967.000 |
| 3959Đầu bịt ống U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.089.800 |
| 3960Nối ren trong U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.500 |
| 3961Nối ren trong U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.900 |
| 3962Nối ren trong U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.400 |
| 3963Nối ren trong U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.800 |
| 3964Nối ren trong U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.800 |
| 3965Nối ren ngoài U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.500 |
| 3966Nối ren ngoài U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.900 |
| 3968Nối ren ngoài U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.400 |
| 3969Nối ren ngoài U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.800 |
| 3970Nối ren ngoài U.PVC | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.800 |
| 3971Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 35.300 |
| 3972Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 55.100 |
| 3973Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 75.000 |