Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3974Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 123.000 |
| 3975Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 158.000 |
| 3976Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 204.500 |
| 3977Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 256.600 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3974Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 123.000 |
| 3975Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 158.000 |
| 3976Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 204.500 |
| 3977Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 256.600 |
| 3978Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 336.200 |
| 3979Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 420.100 |
| 3980Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 521.800 |
| 3981Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 654.600 |
| 3982Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 810.900 |
| 3983Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.005.600 |
| 3984Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.282.300 |
| 3985Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 27.100 |
| 3986Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 42.000 |
| 3987Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 65.100 |
| 3988Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 92.700 |
| 3989Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 146.300 |
| 3990Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 196.300 |
| 3991Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 253.500 |
| 3992Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 315.700 |
| 3993Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 414.600 |
| 3994Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 521.900 |
| 3995Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 650.100 |
| 3996Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 818.800 |
| 3997Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 999.100 |
| 3998Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.274.500 |
| 3999Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.596.500 |
| 4000Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 21.400 |
| 4001Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 32.600 |
| 4002Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 50.100 |
| 4003Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 80.000 |
| 4004Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 114.200 |
| 4005Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 162.000 |
| 4006Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 245.600 |
| 4007Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 310.000 |
| 4008Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 386.900 |
| 4009Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 508.400 |
| 4010Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 640.100 |
| 4011Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 802.100 |
| 4012Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 986.000 |
| 4013Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.221.500 |
| 4014Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.522.100 |
| 4015Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.938.200 |
| 4016Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.000 |
| 4017Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 26.100 |
| 4018Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 39.500 |
| 4019Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 60.300 |
| 4020Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 97.000 |
| 4021Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 137.700 |
| 4022Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 195.800 |
| 4023Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 293.300 |
| 3978Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 336.200 |
| 3979Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 420.100 |
| 3980Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 521.800 |
| 3981Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 654.600 |
| 3982Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 810.900 |
| 3983Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.005.600 |
| 3984Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.282.300 |
| 3985Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 27.100 |
| 3986Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 42.000 |
| 3987Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 65.100 |
| 3988Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 92.700 |
| 3989Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 146.300 |
| 3990Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 196.300 |
| 3991Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 253.500 |
| 3992Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 315.700 |
| 3993Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 414.600 |
| 3994Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 521.900 |
| 3995Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 650.100 |
| 3996Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 818.800 |
| 3997Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 999.100 |
| 3998Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.274.500 |
| 3999Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.596.500 |
| 4000Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 21.400 |
| 4001Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 32.600 |
| 4002Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 50.100 |
| 4003Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 80.000 |
| 4004Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 114.200 |
| 4005Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 162.000 |
| 4006Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 245.600 |
| 4007Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 310.000 |
| 4008Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 386.900 |
| 4009Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 508.400 |
| 4010Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 640.100 |
| 4011Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 802.100 |
| 4012Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 986.000 |
| 4013Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.221.500 |
| 4014Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.522.100 |
| 4015Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.938.200 |
| 4016Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.000 |
| 4017Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 26.100 |
| 4018Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 39.500 |
| 4019Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 60.300 |
| 4020Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 97.000 |
| 4021Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 137.700 |
| 4022Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 195.800 |
| 4023Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 293.300 |