Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4024Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 377.700 |
| 4025Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 468.600 |
| 4026Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 611.500 |
| 4027Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 779.500 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4024Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 377.700 |
| 4025Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 468.600 |
| 4026Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 611.500 |
| 4027Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 779.500 |
| 4028Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 955.300 |
| 4029Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.207.600 |
| 4030Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.501.400 |
| 4031Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.882.400 |
| 4032Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.354.300 |
| 4033Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 27.100 |
| 4034Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 42.000 |
| 4035Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 64.900 |
| 4036Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 92.200 |
| 4037Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 148.300 |
| 4038Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 195.600 |
| 4039Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 252.100 |
| 4040Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 313.200 |
| 4041Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 411.500 |
| 4042Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.600 |
| 4043Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 643.300 |
| 4044Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 811.100 |
| 4045Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 992.300 |
| 4046Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.248.700 |
| 4047Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.569.600 |
| 4048Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 21.900 |
| 4049Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 32.600 |
| 4050Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 50.800 |
| 4051Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 80.800 |
| 4052Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 114.400 |
| 4053Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 165.600 |
| 4054Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 240.700 |
| 4055Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 307.700 |
| 4056Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 385.900 |
| 4057Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 503.300 |
| 4058Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 638.300 |
| 4059Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 793.100 |
| 4060Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.001.500 |
| 4061Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.230.700 |
| 4062Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.545.100 |
| 4063Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.955.800 |
| 4064Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.000 |
| 4065Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 25.500 |
| 4066Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 39.500 |
| 4067Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 60.700 |
| 4068Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 96.900 |
| 4069Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 138.500 |
| 4070Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 196.300 |
| 4071Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 296.600 |
| 4072Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 378.400 |
| 4073Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 471.900 |
| 4028Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 955.300 |
| 4029Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.207.600 |
| 4030Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.501.400 |
| 4031Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.882.400 |
| 4032Ống HDPE PE100 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.354.300 |
| 4033Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 27.100 |
| 4034Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 42.000 |
| 4035Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 64.900 |
| 4036Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 92.200 |
| 4037Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 148.300 |
| 4038Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 195.600 |
| 4039Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 252.100 |
| 4040Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 313.200 |
| 4041Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 411.500 |
| 4042Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 517.600 |
| 4043Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 643.300 |
| 4044Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 811.100 |
| 4045Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 992.300 |
| 4046Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.248.700 |
| 4047Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.569.600 |
| 4048Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 21.900 |
| 4049Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 32.600 |
| 4050Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 50.800 |
| 4051Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 80.800 |
| 4052Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 114.400 |
| 4053Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 165.600 |
| 4054Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 240.700 |
| 4055Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 307.700 |
| 4056Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 385.900 |
| 4057Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 503.300 |
| 4058Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 638.300 |
| 4059Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 793.100 |
| 4060Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.001.500 |
| 4061Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.230.700 |
| 4062Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.545.100 |
| 4063Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.955.800 |
| 4064Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.000 |
| 4065Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 25.500 |
| 4066Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 39.500 |
| 4067Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 60.700 |
| 4068Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 96.900 |
| 4069Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 138.500 |
| 4070Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 196.300 |
| 4071Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 296.600 |
| 4072Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 378.400 |
| 4073Ống HDPE PE80 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 471.900 |