Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 745Sơn ngoại thất cao cấp KOVA CĨ-04 Che Lấp vết Nứt | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.387.963 |
| 746Sơn ngoại thất cao cấp KOVA CT-04 Tự Làm Sạch | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.819.444 |
| 747sơn nội thất cao cấp KOVA Home Love | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 5.287.037 |
| 748Sơn nộl thất KOVA Effective 2inl | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 745Sơn ngoại thất cao cấp KOVA CĨ-04 Che Lấp vết Nứt | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.387.963 |
| 746Sơn ngoại thất cao cấp KOVA CT-04 Tự Làm Sạch | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.819.444 |
| 747sơn nội thất cao cấp KOVA Home Love | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 5.287.037 |
| 748Sơn nộl thất KOVA Effective 2inl | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu |
| 3.273.148 |
| 749Sơn nội thất KOVA Effective Siêu Dặm Phủ | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.245.370 |
| 750Sơn nội thất KOVA Effective Mịn Màng | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.917.593 |
| 751Sơn nội thất KOVA Effective Tiện Lợi | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.459.259 |
| 752Sơn lót nội thất kháng kiềm KOVA Effective Ultra | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.800.926 |
| 753Sơn ngoại thất cao cấp KOVA Home Safe | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 5.211.111 |
| 754Sơn ngoại thất KOVA Effective Màu Lâu Phai | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 4.182.407 |
| 755Sơn ngoại thất KOVA Effective Chuyên dụng | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 3.362.037 |
| 756Sơn lót ngoại thất kháng kiềm KOVA Effective | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 3.339.815 |
| 757Sơn lót ngoại thất kháng kiềm KOVA Effective Ultra | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 4.498.148 |
| 758Sơn công nghiệp đa năng KOVA CT-08 (nhám) - Màu Catalouge | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 7.380.556 |
| 759Sơn công nghiệp đa năng KOVA CT-08 (nhám) - Màu tùy chỉnh ngoài Catalouge | Thúng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 8.680.556 |
| 760Sơn công nghiệp đa năng KOVA CT-08 (không nhám) - Màu Catalouge | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 10.340.741 |
| 761Sơn công nghiệp đa năng KOVA CT-08 (không nhám) - Màu tùy chỉnh ngoài Catalouge | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 11.415.741 |
| 762Sơn giao thông hệ nước KOVA A9 - Trắng | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 6.060.185 |
| 763Sơn giao thông hệ nước KOVA A9 - Đen/Vàng/Đó | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 7.316.667 |
| 764Sơn giao thõng hệ nước KOVA A9 (có phản quang) - Trắng/Đen/Vàng/Đỏ | Thúng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 10.145.370 |
| 765Sơn giao thông hệ nước KOVA A10 (màu Đỏ; dùng để sơn bề mặt kết cấu BT, BTCT) | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 3.270.313 |
| 766Sơn giao thông hệ nước KOVA A10 (màu Trắng; dùng để sơn bề mặt kết cấu BT, BTCT) | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.482.813 |
| 767Sơn lót giao thông KOVA KL-M (dùng làm sơn lót cho sơn vạch kẻ đường) | Can | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.335.500 |
| 768Hạt phản quang | Bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 597.813 |
| 769Sơn giao thông KOVA Hotmelt Jis (màu Trắng; dùng để sơn vạch kẻ đường) | Bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 607.813 |
| 770Sơn giao thông KOVA Hotmelt Jis (màu Vàng; dùng để sơn vạch kẻ đường) | Bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 632.813 |
| 771Sơn giao thông KOVA Hotmelt TCVN (màu Trắng; dùng để sơn vạch kẻ đường) | Bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 917.813 |
| 772Sơn giao thông KOVA Hotmelt TCVN (màu Vàng; dùng để sơn vạch kẻ đường) | Bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 955.313 |
| 773Sơn giao thông KOVA Hotmelt AASHTO (màu Trẳng, dùng để sơn vạch kẻ đường) | Bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.107.813 |
| 774Sơn giao thông KOVA Hotmelt AASHTO (màu Vàng; dùng để sơn vạch kẻ đường) | Bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.145.313 |
| 776Sơn lót nội thất | thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.250.000 |
| 777Sơn lót ngoại thất | thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 3.050.000 |
| 778Sơn mịn ngoại thất | thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 3.600.000 |
| 779Sơn bóng ngoại thất | thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 5.350.000 |
| 780Sơn bóng nội thât | thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 3.250.000 |
| 781Sơn mịn nội thất | thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.300.000 |
| 782Bột trét nội thất cao cấp | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 8.636 |
| 783Sơn lót nội thất | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 65.455 |
| 784Sơn nội thất kinh tế | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 68.182 |
| 785Sơn nội thất dễ lau chùi | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 166.364 |
| 786Sơn nội thất dễ lau chùi - màu đặc biệt | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 181.818 |
| 787Bột trét ngoại thất cao cấp | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 10.909 |
| 788Sơn lót ngoại thất | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 145.455 |
| 789Sơn ngoại thất láng mịn chống thấm nhẹ | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 181.818 |
| 790Sơn ngoại thất láng mịn chống thấm nhẹ - màu đặc biệt | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 209.091 |
| 791Sơn ngoại thất bóng loáng chống thấm, chùi rửa cao | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 348.182 |
| 792Sơn ngoại thất bóng loáng chống thấm, chùi rửa cao - màu đặc biệt | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 376.364 |
| 793Sơn nước cao cấp ngoài trời Goldsun (nhóm màu chuẩn) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 257.000 |
| 794Sơn nước cao cấp ngoài trời Goldsun (nhóm màu chuẩn) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.257.000 |
| 795Sơn nước cao cấp ngoài trời Goldsun (nhóm màu chuẩn) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 4.406.000 |
| 3.273.148 |
| 749Sơn nội thất KOVA Effective Siêu Dặm Phủ | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.245.370 |
| 750Sơn nội thất KOVA Effective Mịn Màng | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.917.593 |
| 751Sơn nội thất KOVA Effective Tiện Lợi | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.459.259 |
| 752Sơn lót nội thất kháng kiềm KOVA Effective Ultra | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.800.926 |
| 753Sơn ngoại thất cao cấp KOVA Home Safe | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 5.211.111 |
| 754Sơn ngoại thất KOVA Effective Màu Lâu Phai | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 4.182.407 |
| 755Sơn ngoại thất KOVA Effective Chuyên dụng | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 3.362.037 |
| 756Sơn lót ngoại thất kháng kiềm KOVA Effective | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 3.339.815 |
| 757Sơn lót ngoại thất kháng kiềm KOVA Effective Ultra | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 4.498.148 |
| 758Sơn công nghiệp đa năng KOVA CT-08 (nhám) - Màu Catalouge | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 7.380.556 |
| 759Sơn công nghiệp đa năng KOVA CT-08 (nhám) - Màu tùy chỉnh ngoài Catalouge | Thúng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 8.680.556 |
| 760Sơn công nghiệp đa năng KOVA CT-08 (không nhám) - Màu Catalouge | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 10.340.741 |
| 761Sơn công nghiệp đa năng KOVA CT-08 (không nhám) - Màu tùy chỉnh ngoài Catalouge | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 11.415.741 |
| 762Sơn giao thông hệ nước KOVA A9 - Trắng | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 6.060.185 |
| 763Sơn giao thông hệ nước KOVA A9 - Đen/Vàng/Đó | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 7.316.667 |
| 764Sơn giao thõng hệ nước KOVA A9 (có phản quang) - Trắng/Đen/Vàng/Đỏ | Thúng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 10.145.370 |
| 765Sơn giao thông hệ nước KOVA A10 (màu Đỏ; dùng để sơn bề mặt kết cấu BT, BTCT) | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 3.270.313 |
| 766Sơn giao thông hệ nước KOVA A10 (màu Trắng; dùng để sơn bề mặt kết cấu BT, BTCT) | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.482.813 |
| 767Sơn lót giao thông KOVA KL-M (dùng làm sơn lót cho sơn vạch kẻ đường) | Can | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.335.500 |
| 768Hạt phản quang | Bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 597.813 |
| 769Sơn giao thông KOVA Hotmelt Jis (màu Trắng; dùng để sơn vạch kẻ đường) | Bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 607.813 |
| 770Sơn giao thông KOVA Hotmelt Jis (màu Vàng; dùng để sơn vạch kẻ đường) | Bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 632.813 |
| 771Sơn giao thông KOVA Hotmelt TCVN (màu Trắng; dùng để sơn vạch kẻ đường) | Bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 917.813 |
| 772Sơn giao thông KOVA Hotmelt TCVN (màu Vàng; dùng để sơn vạch kẻ đường) | Bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 955.313 |
| 773Sơn giao thông KOVA Hotmelt AASHTO (màu Trẳng, dùng để sơn vạch kẻ đường) | Bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.107.813 |
| 774Sơn giao thông KOVA Hotmelt AASHTO (màu Vàng; dùng để sơn vạch kẻ đường) | Bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.145.313 |
| 776Sơn lót nội thất | thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.250.000 |
| 777Sơn lót ngoại thất | thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 3.050.000 |
| 778Sơn mịn ngoại thất | thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 3.600.000 |
| 779Sơn bóng ngoại thất | thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 5.350.000 |
| 780Sơn bóng nội thât | thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 3.250.000 |
| 781Sơn mịn nội thất | thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.300.000 |
| 782Bột trét nội thất cao cấp | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 8.636 |
| 783Sơn lót nội thất | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 65.455 |
| 784Sơn nội thất kinh tế | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 68.182 |
| 785Sơn nội thất dễ lau chùi | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 166.364 |
| 786Sơn nội thất dễ lau chùi - màu đặc biệt | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 181.818 |
| 787Bột trét ngoại thất cao cấp | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 10.909 |
| 788Sơn lót ngoại thất | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 145.455 |
| 789Sơn ngoại thất láng mịn chống thấm nhẹ | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 181.818 |
| 790Sơn ngoại thất láng mịn chống thấm nhẹ - màu đặc biệt | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 209.091 |
| 791Sơn ngoại thất bóng loáng chống thấm, chùi rửa cao | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 348.182 |
| 792Sơn ngoại thất bóng loáng chống thấm, chùi rửa cao - màu đặc biệt | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 376.364 |
| 793Sơn nước cao cấp ngoài trời Goldsun (nhóm màu chuẩn) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 257.000 |
| 794Sơn nước cao cấp ngoài trời Goldsun (nhóm màu chuẩn) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.257.000 |
| 795Sơn nước cao cấp ngoài trời Goldsun (nhóm màu chuẩn) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 4.406.000 |