Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 796Sơn nước cao cấp ngoài trời (màu đặc biệt : H1308, H1614, H1981) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 268.000 |
| 797Sơn nước cao cấp ngoài trời (màu đặc biệt : H1308, H1614, H1981) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.316.000 |
| 798Sơn nước cao cấp ngoài trời (màu đặc biệt : H1308, H1614, H1981) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 4.619.000 |
| 799Sơn nước cao cấp ngoài trời Goldsun (màu đặc biệt : H1801) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 796Sơn nước cao cấp ngoài trời (màu đặc biệt : H1308, H1614, H1981) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 268.000 |
| 797Sơn nước cao cấp ngoài trời (màu đặc biệt : H1308, H1614, H1981) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.316.000 |
| 798Sơn nước cao cấp ngoài trời (màu đặc biệt : H1308, H1614, H1981) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 4.619.000 |
| 799Sơn nước cao cấp ngoài trời Goldsun (màu đặc biệt : H1801) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) |
| Vật liệu |
| 397.000 |
| 800Sơn nước cao cấp ngoài trời Goldsun (màu đặc biệt : H1801) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.955.000 |
| 801Sơn nước cao cấp ngoài trời Goldsun (màu đặc biệt : H1801) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 6.917.000 |
| 802Sơn nước cao cấp trong nhà Goldsun ( nhóm màu chuẩn) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 210.000 |
| 803Sơn nước cao cấp trong nhà Goldsun ( nhóm màu chuẩn) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.037.000 |
| 804Sơn nước cao cấp trong nhà Goldsun ( nhóm màu chuẩn) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 3.619.000 |
| 805Sơn lót chống kiềm cao cấp Goldsun | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 775.000 |
| 806Sơn lót chống kiềm cao cấp Goldsun | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.660.000 |
| 807Bột trét cao cấp Goldsun 2 in 1 | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 453.000 |
| 808Sơn nước chất lượng cao ngoài trời Goldtex (nhóm màu chuẩn) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 471.000 |
| 809Sơn nước chất lượng cao ngoài trời Goldtex (nhóm màu chuẩn) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.486.000 |
| 810Sơn nước chất lượng cao ngoài trời Goldtex (nhóm màu đặc biệt: G1100, G1407, G1408, G1704, G1705, G1803) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 519.000 |
| 811Sơn nước chất lượng cao ngoài trời Goldtex (nhóm màu đặc biệt: G1100, G1407, G1408, G1704, G1705, G1803) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.636.000 |
| 812Sơn nước chất lượng cao trong nhà Goldtex (nhóm màu chuẩn) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 394.000 |
| 813Sơn nước chất lượng cao trong nhà Goldtex (nhóm màu chuẩn) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.190.000 |
| 814Sơn lót chống kiềm chất lượng cao cấp Goldtex | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 574.000 |
| 815Sơn lót chống kiềm chất lượng cao cấp Goldtex | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.889.000 |
| 816Bột trét chất lượng cao Goldtex 2 in 1 | Bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 364.000 |
| 817Sơn nước kinh tế ngoài trời Goldluck | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 357.000 |
| 818Sơn nước kinh tế ngoài trời Goldluck | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.087.000 |
| 819Sơn nước kinh tế trong nhà Goldluck | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 287.000 |
| 820Sơn nước kinh tế trong nhà Goldluck | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 832.000 |
| 821Sơn lót chống kiềm kinh tế Goldluck | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.015.000 |
| 822Bột trét goldluck 2 in 1 | Bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 297.000 |
| 823Sơn dầu Goldpop( nhóm màu chuẩn) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 350.000 |
| 824Sơn dầu Goldpop( nhóm màu chuẩn) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.971.000 |
| 825Sơn dầu Goldpop( nhóm màu đặc biệt: V0100, V0681, V0711, V0821, V0911) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 361.000 |
| 826Sơn dầu Goldpop( nhóm màu đặc biệt: V0100, V0681, V0711, V0821, V0911) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.043.000 |
| 827Sơn lót chống gỉ Goldpop ( màu đỏ) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 258.000 |
| 828Sơn lót chống gỉ Goldpop ( màu đỏ) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.430.000 |
| 829Sơn lót chống gỉ Goldpop ( màu xám) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 290.000 |
| 830Sơn lót chống gỉ Goldpop ( màu xám) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.610.000 |
| 831Chống thấm CT-PRO | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.775.000 |
| 832Chống thấm CT-PRO | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 580.000 |
| 833Cápnhômbọc,vặnxoắn- 0,6kV ABC 2x50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 54.800 |
| 834Cápnhômbọc,vặnxoắn- 0,6kV ABC 2x70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 72.000 |
| 835Cápnhômbọc,vặnxoắn- 0,6kV ABC 2x95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 92.600 |
| 836Cápnhômbọc,vặnxoắn- 0,6kV ABC 2x120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 117.200 |
| 837Cápnhômbọc,vặnxoắn- 0,6kV ABC 2x150 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 140.900 |
| 838Cápnhômbọc,vặnxoắn- 0,6kV ABC 3x50* mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 75.900 |
| 839Cápnhômbọc,vặnxoắn- 0,6kV ABC 3x70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 103.600 |
| 840Cápnhômbọc,vặnxoắn- 0,6kV ABC 3x95* mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 138.200 |
| 841Cápnhômbọc,vặnxoắn- 0,6kV ABC 3x120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 172.900 |
| 842Cápnhômbọc,vặnxoắn- 0,6kV ABC 3x150 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 208.600 |
| 843Cápnhômbọc,vặnxoắn- 0,6kV ABC 4x50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 98.100 |
| 844Cápnhômbọc,vặnxoắn- 0,6k V ABC 4x70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 137.100 |
| 845Cápnhômbọc,vặnxoắn- 0,6kV ABC 4x95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 180.900 |
| Vật liệu |
| 397.000 |
| 800Sơn nước cao cấp ngoài trời Goldsun (màu đặc biệt : H1801) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.955.000 |
| 801Sơn nước cao cấp ngoài trời Goldsun (màu đặc biệt : H1801) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 6.917.000 |
| 802Sơn nước cao cấp trong nhà Goldsun ( nhóm màu chuẩn) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 210.000 |
| 803Sơn nước cao cấp trong nhà Goldsun ( nhóm màu chuẩn) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.037.000 |
| 804Sơn nước cao cấp trong nhà Goldsun ( nhóm màu chuẩn) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 3.619.000 |
| 805Sơn lót chống kiềm cao cấp Goldsun | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 775.000 |
| 806Sơn lót chống kiềm cao cấp Goldsun | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.660.000 |
| 807Bột trét cao cấp Goldsun 2 in 1 | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 453.000 |
| 808Sơn nước chất lượng cao ngoài trời Goldtex (nhóm màu chuẩn) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 471.000 |
| 809Sơn nước chất lượng cao ngoài trời Goldtex (nhóm màu chuẩn) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.486.000 |
| 810Sơn nước chất lượng cao ngoài trời Goldtex (nhóm màu đặc biệt: G1100, G1407, G1408, G1704, G1705, G1803) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 519.000 |
| 811Sơn nước chất lượng cao ngoài trời Goldtex (nhóm màu đặc biệt: G1100, G1407, G1408, G1704, G1705, G1803) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.636.000 |
| 812Sơn nước chất lượng cao trong nhà Goldtex (nhóm màu chuẩn) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 394.000 |
| 813Sơn nước chất lượng cao trong nhà Goldtex (nhóm màu chuẩn) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.190.000 |
| 814Sơn lót chống kiềm chất lượng cao cấp Goldtex | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 574.000 |
| 815Sơn lót chống kiềm chất lượng cao cấp Goldtex | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.889.000 |
| 816Bột trét chất lượng cao Goldtex 2 in 1 | Bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 364.000 |
| 817Sơn nước kinh tế ngoài trời Goldluck | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 357.000 |
| 818Sơn nước kinh tế ngoài trời Goldluck | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.087.000 |
| 819Sơn nước kinh tế trong nhà Goldluck | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 287.000 |
| 820Sơn nước kinh tế trong nhà Goldluck | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 832.000 |
| 821Sơn lót chống kiềm kinh tế Goldluck | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.015.000 |
| 822Bột trét goldluck 2 in 1 | Bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 297.000 |
| 823Sơn dầu Goldpop( nhóm màu chuẩn) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 350.000 |
| 824Sơn dầu Goldpop( nhóm màu chuẩn) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.971.000 |
| 825Sơn dầu Goldpop( nhóm màu đặc biệt: V0100, V0681, V0711, V0821, V0911) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 361.000 |
| 826Sơn dầu Goldpop( nhóm màu đặc biệt: V0100, V0681, V0711, V0821, V0911) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.043.000 |
| 827Sơn lót chống gỉ Goldpop ( màu đỏ) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 258.000 |
| 828Sơn lót chống gỉ Goldpop ( màu đỏ) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.430.000 |
| 829Sơn lót chống gỉ Goldpop ( màu xám) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 290.000 |
| 830Sơn lót chống gỉ Goldpop ( màu xám) | lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.610.000 |
| 831Chống thấm CT-PRO | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.775.000 |
| 832Chống thấm CT-PRO | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 580.000 |
| 833Cápnhômbọc,vặnxoắn- 0,6kV ABC 2x50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 54.800 |
| 834Cápnhômbọc,vặnxoắn- 0,6kV ABC 2x70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 72.000 |
| 835Cápnhômbọc,vặnxoắn- 0,6kV ABC 2x95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 92.600 |
| 836Cápnhômbọc,vặnxoắn- 0,6kV ABC 2x120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 117.200 |
| 837Cápnhômbọc,vặnxoắn- 0,6kV ABC 2x150 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 140.900 |
| 838Cápnhômbọc,vặnxoắn- 0,6kV ABC 3x50* mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 75.900 |
| 839Cápnhômbọc,vặnxoắn- 0,6kV ABC 3x70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 103.600 |
| 840Cápnhômbọc,vặnxoắn- 0,6kV ABC 3x95* mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 138.200 |
| 841Cápnhômbọc,vặnxoắn- 0,6kV ABC 3x120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 172.900 |
| 842Cápnhômbọc,vặnxoắn- 0,6kV ABC 3x150 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 208.600 |
| 843Cápnhômbọc,vặnxoắn- 0,6kV ABC 4x50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 98.100 |
| 844Cápnhômbọc,vặnxoắn- 0,6k V ABC 4x70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 137.100 |
| 845Cápnhômbọc,vặnxoắn- 0,6kV ABC 4x95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 180.900 |