Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 846Cápnhômbọc,vặnxoắn- 0,6kV ABC 4x120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 229.000 |
| 847Cápnhômbọc,vặnxoắn- 0,6kV ABC 4x150 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 276.300 |
| 848Dâyđồngchốngthấm,cách điệnXLPE,vòHDPE-24kV- 25 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 175.600 |
| 849Dâyđồngchốngthấm,cách điệnXLPE,vỏHDPE-24kV- 35 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 846Cápnhômbọc,vặnxoắn- 0,6kV ABC 4x120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 229.000 |
| 847Cápnhômbọc,vặnxoắn- 0,6kV ABC 4x150 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 276.300 |
| 848Dâyđồngchốngthấm,cách điệnXLPE,vòHDPE-24kV- 25 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 175.600 |
| 849Dâyđồngchốngthấm,cách điệnXLPE,vỏHDPE-24kV- 35 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) |
| Vật liệu |
| 225.500 |
| 850Dâyđồngchốngthấm,cách điệnXLPE,vỏHDPE-24kv- 50 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 294.800 |
| 851Dâyđồngchốngthấm,cách điệnXLPE,vòHDPE-24kV- 70 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 392.600 |
| 852Dâyđồngchốngthấm,cách điệnXLPE,vỏHDPE-24kV- 95 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 520.300 |
| 853Dâyđồngchốngthấm,cách điệnXLPE,vỏHDPE-24kV- 120 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 641.500 |
| 854Dâyđồngchốngthấm,cách điệnXLPE,vỏHDPE-24kV- 150 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 743.900 |
| 855Dâyđồngchốngthấm,cách điệnXLPE,vỏHDPE-24kV- 185 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 950.400 |
| 856Dâyđồngchốngthấm,cách điệnXLPE,vỏHDPE-24kV- 240 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.163.200 |
| 857Dâyđồngchốngthấm,cách điệnXLPE,vỏHDPE-24kV- 300 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.520.900 |
| 858Dâynhômlõithépchống thấm,cáchđiệnXLPE,vỏ HDPE (ACXH) - 50/8 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 107.800 |
| 859Dâynhômlõithépchống thấm,cáchđiệnXLPE,vỏ HDPE(ACXH) - 70/11 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 123.900 |
| 860Dâynhômlõithépchống thấm,cáchđiệnXLPE,vỏ HDPE(ACXH) - 95/16 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 15.200.031 |
| 861Dâynhômlõithépchống thấm,cáchđiệnXLPE,vỏ HDPE(ACXH) - 120/19 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 178.800 |
| 862Dâynhômlõithépchống thấm,cáchđiệnXLPE,vỏ HDPE(ACXH) - 150/19 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 195.900 |
| 863Dâynhômlõithépchống thấm,cáchđiệnXLPE,vỏ HDPE(ACXH) - 185/24 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 229.400 |
| 864Dâynhômlõithépchống thấm,cáchđiệnXLPE,vỏ HDPE(ACXH) -240/32 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 276.700 |
| 865Dâynhôm trầnlõithép (As/ACSR) - 35/6,2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 120.600 |
| 866Dâynhôm trầnlõithép (As/ACSR) - 50/8 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 125.600 |
| 867Dâynhôm trầnlõithép (As/ACSR)-70/11 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 124.900 |
| 868Dâynhôm trầnlốithép (As/ACSR) - 95/16 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 123.600 |
| 869Dâynhôm trầnlõithép (As/ACSR) - 120/19 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 132.800 |
| 870Dâynhôm trầnlõithép (As/ACSR) - 150/19 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 132.800 |
| 871Dâynhôm trầnlõithép (As/ACSR)- 185/24 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 128.200 |
| 872Dâynhôm trầnlõithép (As/ACSR) - 185/29 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 124.900 |
| 873Dâynhôm trầnlõithép (As/ACSR) - 240/32 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 128.400 |
| 874Dâynhôm trầnlõithép (As/ACSR) - 300/39 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 131.500 |
| 875Dâynhôm trầnlõithép (As/ACSR) - 400/51 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 131.400 |
| 876Dây thép trần xoắn mạ kẽmTK-70 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 113.800 |
| 877Dây thép trần xoắn mạ kẽmTK-50 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 130.600 |
| 878Dâythéptrầnxoắnmạkẽm TK - 35 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 105.700 |
| 879Cápngầm1pha24kvruột đồng,cáchđiệnXLPE,giáp băngnhôm(CXV/S/DATA)- 50 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 438.500 |
| 880Cápngầm1pha24kVruột đồng,cáchđiệnXLPE,giáp băngnhôm(CXV/S/DATA)- 70 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 552.600 |
| 881Cápngầm1pha24kVmột đồng,cáchđiệnXLPE,giáp băngnhôm(CXV/S/DATA)- 95 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 687.400 |
| 882Cápngầm1pha24kVmột đồng,cáchđiệnXLPE,giáp băngnhôm(CXV/S/DATA)- 120 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 812.700 |
| 883Cápngầm1pha24kvmột đồng,cáchđiệnXLPE,giáp băngnhôm(CXV/S/DATA)- 150 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.004.500 |
| 884Cápngầm1pha24kVmột đồng,cáchđiệnXLPE,giáp băngnhôm(CXV/S/DATA)- 185 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.136.600 |
| 885Cápngầm1pha24kvmột đồng,cáchđiệnXLPE,giáp băngnhôm(CXV/S/DATA)- 240 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.446.600 |
| 886Cápngầm1pha24kvmột đồng,cáchđiệnXLPE,giáp băngnhôm(CXV/S/DATA)- 300 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 17.221.200 |
| 887Cápngầm1pha24kVruột đồng,cáchđiệnXLPE,giáp băngnhôm(CXV/S/DATA)- 400 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.147.200 |
| 888Cápngầm1pha24kVruột đồng,cáchđiệnXLPE,giáp băngnhôm(CXV/S/DATA)- 500 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.654.000 |
| 889Cápngầm3pha24kvruột đồng,cáchđiệnXLPE,giáp băngthép(CXV/Se/DSTA)- 3x50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.303.200 |
| 890Cápngầm3pha24kvruột đồng,cáchđiệnXLPE,giáp băngthép(CXV/Se/DSTA)- 3x70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.660.800 |
| 891Cápngầm3pha24kvruột đồng,cáchđiệnXLPE,giáp băngthép(CXV/Se/DSTA)- 3x95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.087.200 |
| 892Cápngầm3pha24kvruột đồng,cáchđiệnXLPE,giáp băngthép(CXV/Se/DSTA)- 3x120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.468.300 |
| 893Cápngầm3pha24kvruột đồng,cáchđiệnXLPE,giáp băngthép(CXV/Se/DSTA)- 3x240 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 4.501.500 |
| 894Cápngầm3pha24kvruột đồng,cáchđiệnXLPE,giáp băngthép(CXV/Se/DSTA)- 3x300 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 5.344.600 |
| 895Cápngầm3pha24kvruột đồng,cáchđiệnXLPE,màn chắnđồnglàmdâytilingtính, giáp băng thép (CXV/Sehh/DSTA) 3x50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.519.500 |
| Vật liệu |
| 225.500 |
| 850Dâyđồngchốngthấm,cách điệnXLPE,vỏHDPE-24kv- 50 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 294.800 |
| 851Dâyđồngchốngthấm,cách điệnXLPE,vòHDPE-24kV- 70 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 392.600 |
| 852Dâyđồngchốngthấm,cách điệnXLPE,vỏHDPE-24kV- 95 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 520.300 |
| 853Dâyđồngchốngthấm,cách điệnXLPE,vỏHDPE-24kV- 120 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 641.500 |
| 854Dâyđồngchốngthấm,cách điệnXLPE,vỏHDPE-24kV- 150 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 743.900 |
| 855Dâyđồngchốngthấm,cách điệnXLPE,vỏHDPE-24kV- 185 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 950.400 |
| 856Dâyđồngchốngthấm,cách điệnXLPE,vỏHDPE-24kV- 240 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.163.200 |
| 857Dâyđồngchốngthấm,cách điệnXLPE,vỏHDPE-24kV- 300 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.520.900 |
| 858Dâynhômlõithépchống thấm,cáchđiệnXLPE,vỏ HDPE (ACXH) - 50/8 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 107.800 |
| 859Dâynhômlõithépchống thấm,cáchđiệnXLPE,vỏ HDPE(ACXH) - 70/11 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 123.900 |
| 860Dâynhômlõithépchống thấm,cáchđiệnXLPE,vỏ HDPE(ACXH) - 95/16 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 15.200.031 |
| 861Dâynhômlõithépchống thấm,cáchđiệnXLPE,vỏ HDPE(ACXH) - 120/19 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 178.800 |
| 862Dâynhômlõithépchống thấm,cáchđiệnXLPE,vỏ HDPE(ACXH) - 150/19 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 195.900 |
| 863Dâynhômlõithépchống thấm,cáchđiệnXLPE,vỏ HDPE(ACXH) - 185/24 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 229.400 |
| 864Dâynhômlõithépchống thấm,cáchđiệnXLPE,vỏ HDPE(ACXH) -240/32 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 276.700 |
| 865Dâynhôm trầnlõithép (As/ACSR) - 35/6,2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 120.600 |
| 866Dâynhôm trầnlõithép (As/ACSR) - 50/8 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 125.600 |
| 867Dâynhôm trầnlõithép (As/ACSR)-70/11 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 124.900 |
| 868Dâynhôm trầnlốithép (As/ACSR) - 95/16 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 123.600 |
| 869Dâynhôm trầnlõithép (As/ACSR) - 120/19 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 132.800 |
| 870Dâynhôm trầnlõithép (As/ACSR) - 150/19 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 132.800 |
| 871Dâynhôm trầnlõithép (As/ACSR)- 185/24 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 128.200 |
| 872Dâynhôm trầnlõithép (As/ACSR) - 185/29 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 124.900 |
| 873Dâynhôm trầnlõithép (As/ACSR) - 240/32 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 128.400 |
| 874Dâynhôm trầnlõithép (As/ACSR) - 300/39 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 131.500 |
| 875Dâynhôm trầnlõithép (As/ACSR) - 400/51 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 131.400 |
| 876Dây thép trần xoắn mạ kẽmTK-70 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 113.800 |
| 877Dây thép trần xoắn mạ kẽmTK-50 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 130.600 |
| 878Dâythéptrầnxoắnmạkẽm TK - 35 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 105.700 |
| 879Cápngầm1pha24kvruột đồng,cáchđiệnXLPE,giáp băngnhôm(CXV/S/DATA)- 50 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 438.500 |
| 880Cápngầm1pha24kVruột đồng,cáchđiệnXLPE,giáp băngnhôm(CXV/S/DATA)- 70 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 552.600 |
| 881Cápngầm1pha24kVmột đồng,cáchđiệnXLPE,giáp băngnhôm(CXV/S/DATA)- 95 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 687.400 |
| 882Cápngầm1pha24kVmột đồng,cáchđiệnXLPE,giáp băngnhôm(CXV/S/DATA)- 120 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 812.700 |
| 883Cápngầm1pha24kvmột đồng,cáchđiệnXLPE,giáp băngnhôm(CXV/S/DATA)- 150 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.004.500 |
| 884Cápngầm1pha24kVmột đồng,cáchđiệnXLPE,giáp băngnhôm(CXV/S/DATA)- 185 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.136.600 |
| 885Cápngầm1pha24kvmột đồng,cáchđiệnXLPE,giáp băngnhôm(CXV/S/DATA)- 240 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.446.600 |
| 886Cápngầm1pha24kvmột đồng,cáchđiệnXLPE,giáp băngnhôm(CXV/S/DATA)- 300 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 17.221.200 |
| 887Cápngầm1pha24kVruột đồng,cáchđiệnXLPE,giáp băngnhôm(CXV/S/DATA)- 400 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.147.200 |
| 888Cápngầm1pha24kVruột đồng,cáchđiệnXLPE,giáp băngnhôm(CXV/S/DATA)- 500 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.654.000 |
| 889Cápngầm3pha24kvruột đồng,cáchđiệnXLPE,giáp băngthép(CXV/Se/DSTA)- 3x50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.303.200 |
| 890Cápngầm3pha24kvruột đồng,cáchđiệnXLPE,giáp băngthép(CXV/Se/DSTA)- 3x70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.660.800 |
| 891Cápngầm3pha24kvruột đồng,cáchđiệnXLPE,giáp băngthép(CXV/Se/DSTA)- 3x95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.087.200 |
| 892Cápngầm3pha24kvruột đồng,cáchđiệnXLPE,giáp băngthép(CXV/Se/DSTA)- 3x120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.468.300 |
| 893Cápngầm3pha24kvruột đồng,cáchđiệnXLPE,giáp băngthép(CXV/Se/DSTA)- 3x240 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 4.501.500 |
| 894Cápngầm3pha24kvruột đồng,cáchđiệnXLPE,giáp băngthép(CXV/Se/DSTA)- 3x300 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 5.344.600 |
| 895Cápngầm3pha24kvruột đồng,cáchđiệnXLPE,màn chắnđồnglàmdâytilingtính, giáp băng thép (CXV/Sehh/DSTA) 3x50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.519.500 |