Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 946DâyđồngcáchđiệnPVChạ thế0,6/1kv(CV)cv-120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 583.600 |
| 947DâyđồngcáchđiệnPVChạ thế0,6/1kV(CV)cv-150 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 697.600 |
| 948DâyđồngcáchđiệnPVChạ thế0,6/1kV(CV)cv-185 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 871.000 |
| 949DâyđồngcáchđiệnPVChạ thế0,6/1kV(CV)cv-200 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 946DâyđồngcáchđiệnPVChạ thế0,6/1kv(CV)cv-120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 583.600 |
| 947DâyđồngcáchđiệnPVChạ thế0,6/1kV(CV)cv-150 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 697.600 |
| 948DâyđồngcáchđiệnPVChạ thế0,6/1kV(CV)cv-185 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 871.000 |
| 949DâyđồngcáchđiệnPVChạ thế0,6/1kV(CV)cv-200 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) |
| Vật liệu |
| 955.400 |
| 950DâyđồngcáchđiệnPVChạ thế0,6/1kv(CV)CV-240 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.141.000 |
| 951DâyđồngcáchđiệnPVChạ thế0,6/1kv(CV)cv-300 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.431.600 |
| 952DâyđồngcáchđiệnPVChạ thế0,6/1kV(CV)cv-400 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.808.200 |
| 953DâyđồngđơncáchđiệnPVC hạthế0,6/1kV(VC)-VC 20/10 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 17.800 |
| 954DâyđồngđơncáchđiệnPVC hạthế0,6/1kv(VC)-VC 30/10 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 34.500 |
| 955Cápđiệnkế2ruộtđồng(mu le)cáchđiệnPVCvỏPVC 0,6/1kV(DK-CVV)-2x6 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 104.000 |
| 956Cápđiệnkế2ruộtđồng(mu le)cáchđiệnPVCvỏPVC 0,6/1kV(DK-CVV)-2x7 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 117.700 |
| 957Cápđiệnkế2ruộtđồng(mu le)cáchđiệnPVCvỏPVC 0,6/1kV(DK-CVV)-2x10 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 149.800 |
| 958Cápđiệnkế2ruộtđồng(mu le)cáchđiệnPVCvỏPVC 0,6/1kV(DK-CVV)-2x11 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 157.800 |
| 959Cápđiệnkế2ruộtđồng(mu le)cáchđiệnPVCvỏPVC 0,6/1kv(DK-CVV)-2x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 224.900 |
| 960Cápđiệnkế2ruộtđồng(mu le)cáchđiệnPVCvỏPVC 0,6/1kv(DK-CVV)-2x25 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 317.300 |
| 961Cápđiệnkế2ruộtđồng(mu le)cáchđiệnPVCvỏPVC 0,6/1kV(DK-CVV)-2x35 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 403.400 |
| 962Cápđiệnkế4ruộtđồng(mu le)cáchđiệnPVCvỏPVC 0,6/1kv(DK-CVV)-3x6+ 1x4 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 168.800 |
| 963Cápđiệnkế4ruộtđồng(mu le)cáchđiệnPVCvỏPVC 0,6/1kv(DK-CVV)-3xl0+ 1x6 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 225.400 |
| 964Cápđiệnkế4ruộtđồng(mu le)cáchđiệnPVCvòPVC 0,6/1 kV (DK -CVV)- 3x11+1x6 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 255.300 |
| 965Cápđiệnkế4ruộtđồng(mu le)cáchđiệnPVCvỏPVC 0,6/1 kv (DK -CVV)- 3x16+1x10 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 331.700 |
| 966Cápđiệnkế4ruộtđồng(mu le)cáchđiệnPVCvỏPVC 0,6/1kV (DK -CVV) - 3x25+1x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 540.900 |
| 967Capđiệnkế4ruộtđồng(mu le)cáchđiệnPVCvỏPVC 0,6/1 kV (DK -CVV)- 3x35+1x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 667.300 |
| 968CápQuadruplexruộtđồng cáchđiệnPVC0,6/1kV (QuCV) - 4x6 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 168.800 |
| 969CápQuadruplexruộtđồng cáchđiệnPVC0,6/1kv (QuCV) - 4x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 301.800 |
| 970CápQuadruplexruộtđồng cáchđiệnPVC0,6/1kv (QuCV) - 4x25 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 473.500 |
| 971CápDuplexruộtđồngcách điệnPVC0,6/1kv(DuCV)- 2x6 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 62.800 |
| 972CápDuplexruộtđồngcách điệnPVC0,6/1kv(DuCV)- 2x10 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 104.000 |
| 973CápDuplexruộtđồngcách điệnPVC0,6/lkv(DuCV)- 2x11 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 109.500 |
| 974CápDuplexruộtđồngcách điệnPVC0,6/lkV(DuCV)- 2x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 156.900 |
| 975CápDuplexruộtđồngcách điệnPVC0,6/1kv(DuCV)- 2x25 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 244.900 |
| 976Cáptínhiệu02lõiruộtđồng, cáchđiệnPVC,vỏPVCmàn chắnbăngđồng0,6/1kV (CVV-Sc) 2x2,5 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 54.100 |
| 977Cáptínhiệu02lõiruộtđồng, cáchđiệnPVC,vỏPVCmàn chắnbăngđồng0,6/1kv (CVV-Sc) 2x4 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 73.700 |
| 978Cáptínhiệu04lõiruộtđồng, cáchđiệnPVC,vỏPVCmàn chắnbăngđồng0,6/1kV (CVV-Sc) 4x2,5 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 83.600 |
| 979Cáptínhiệu04lõiruộtđồng, cáchđiệnPVC,vỏPVCmàn chắn băng đồng 0,6/lkV (CVV-Sc) 4x4 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 119.200 |
| 980Cáptínhiệu02lõiruộtđồng, cáchđiệnPVC,vỏPVCmàn chắnbăngnhôm0,6/1kV (CVV-Sa) 2x2,5 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 52.800 |
| 981Cáptínhiệu02lõiruộtđồng, cáchđiệnPVC,vỏPVCmàn’ chắnbăngnhôm0,6/lkV (CVV-Sa) 2x4 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 93.200 |
| 982Cáptínhiệu04lõiruộtđồng, cáchđiệnPVC,vỏPVCmàn chắnbăngnhôm0,6/1kv (CVV-Sa) 4x2,5 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 103.600 |
| 983Cáptínhiệu04lõiruộtđồng, cáchđiệnPVC,vỏPVCmàn chắnbăngnhôm0,6/lkV (CVV-Sa) 4x4 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 144.600 |
| 984Cáptínhiệu4ruộtcáchđiện PVCvỏPVC,mànchắnbăng đồng0,6/1kv(CVV-Sc) 3x44-1x2,5 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 119.200 |
| 985CápDuplexruộtnhômcách điệnPVC0,6/1kv(DuAV) 2x10 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 14.900 |
| 986CápDuplexruộtnhômcách điệnPVC0,6/lkV(DuAV) 2x14 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.400 |
| 987CápDuplexruộtnhômcách điệnPVC0,6/1kv(DuAV) 2x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.100 |
| 988CápĐiệnkế2ruộtnhôm(mu le)cáchđiệnPVCvỏPVC 0,6/1kv(Dk-AVV)-2x10 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 61.500 |
| 989CápĐiệnkế2ruộtnhôm(mu le)cáchđiệnPVCvỏPVC 0,6/1kv(Dk-AVV)-2x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 90.800 |
| 990Cápngầmhạthế,lõinhôm, giápbăngthép-AXV/DSTA 3x240+1x120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 651.000 |
| 991Cápngầmhạthế3ruộtđồng, giápbăngthép-CXV/DSTA- 3x35+1x25 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 684.600 |
| 992Cáp ngầm 3 lõi đồng 24kV - chống thấm nước, màn chắn băng đồng -3x150 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 3.086.900 |
| 993Cáp ngầm 3 lõi đồng 24kV - chống thấm nước, màn chắn băng đồng -3x185 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 4.237.200 |
| 994Cáp ngầm 3 lõi đồng - 24k V - chống thấm nước, màn chắn sợi đồng -3x240 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 6.133.200 |
| 995Cáp ngầm 3 lõi đồng -24kV - chống thấm nước, màn chắn sợi đồng -3x300 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 6.970.600 |
| Vật liệu |
| 955.400 |
| 950DâyđồngcáchđiệnPVChạ thế0,6/1kv(CV)CV-240 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.141.000 |
| 951DâyđồngcáchđiệnPVChạ thế0,6/1kv(CV)cv-300 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.431.600 |
| 952DâyđồngcáchđiệnPVChạ thế0,6/1kV(CV)cv-400 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.808.200 |
| 953DâyđồngđơncáchđiệnPVC hạthế0,6/1kV(VC)-VC 20/10 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 17.800 |
| 954DâyđồngđơncáchđiệnPVC hạthế0,6/1kv(VC)-VC 30/10 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 34.500 |
| 955Cápđiệnkế2ruộtđồng(mu le)cáchđiệnPVCvỏPVC 0,6/1kV(DK-CVV)-2x6 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 104.000 |
| 956Cápđiệnkế2ruộtđồng(mu le)cáchđiệnPVCvỏPVC 0,6/1kV(DK-CVV)-2x7 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 117.700 |
| 957Cápđiệnkế2ruộtđồng(mu le)cáchđiệnPVCvỏPVC 0,6/1kV(DK-CVV)-2x10 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 149.800 |
| 958Cápđiệnkế2ruộtđồng(mu le)cáchđiệnPVCvỏPVC 0,6/1kV(DK-CVV)-2x11 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 157.800 |
| 959Cápđiệnkế2ruộtđồng(mu le)cáchđiệnPVCvỏPVC 0,6/1kv(DK-CVV)-2x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 224.900 |
| 960Cápđiệnkế2ruộtđồng(mu le)cáchđiệnPVCvỏPVC 0,6/1kv(DK-CVV)-2x25 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 317.300 |
| 961Cápđiệnkế2ruộtđồng(mu le)cáchđiệnPVCvỏPVC 0,6/1kV(DK-CVV)-2x35 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 403.400 |
| 962Cápđiệnkế4ruộtđồng(mu le)cáchđiệnPVCvỏPVC 0,6/1kv(DK-CVV)-3x6+ 1x4 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 168.800 |
| 963Cápđiệnkế4ruộtđồng(mu le)cáchđiệnPVCvỏPVC 0,6/1kv(DK-CVV)-3xl0+ 1x6 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 225.400 |
| 964Cápđiệnkế4ruộtđồng(mu le)cáchđiệnPVCvòPVC 0,6/1 kV (DK -CVV)- 3x11+1x6 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 255.300 |
| 965Cápđiệnkế4ruộtđồng(mu le)cáchđiệnPVCvỏPVC 0,6/1 kv (DK -CVV)- 3x16+1x10 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 331.700 |
| 966Cápđiệnkế4ruộtđồng(mu le)cáchđiệnPVCvỏPVC 0,6/1kV (DK -CVV) - 3x25+1x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 540.900 |
| 967Capđiệnkế4ruộtđồng(mu le)cáchđiệnPVCvỏPVC 0,6/1 kV (DK -CVV)- 3x35+1x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 667.300 |
| 968CápQuadruplexruộtđồng cáchđiệnPVC0,6/1kV (QuCV) - 4x6 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 168.800 |
| 969CápQuadruplexruộtđồng cáchđiệnPVC0,6/1kv (QuCV) - 4x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 301.800 |
| 970CápQuadruplexruộtđồng cáchđiệnPVC0,6/1kv (QuCV) - 4x25 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 473.500 |
| 971CápDuplexruộtđồngcách điệnPVC0,6/1kv(DuCV)- 2x6 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 62.800 |
| 972CápDuplexruộtđồngcách điệnPVC0,6/1kv(DuCV)- 2x10 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 104.000 |
| 973CápDuplexruộtđồngcách điệnPVC0,6/lkv(DuCV)- 2x11 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 109.500 |
| 974CápDuplexruộtđồngcách điệnPVC0,6/lkV(DuCV)- 2x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 156.900 |
| 975CápDuplexruộtđồngcách điệnPVC0,6/1kv(DuCV)- 2x25 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 244.900 |
| 976Cáptínhiệu02lõiruộtđồng, cáchđiệnPVC,vỏPVCmàn chắnbăngđồng0,6/1kV (CVV-Sc) 2x2,5 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 54.100 |
| 977Cáptínhiệu02lõiruộtđồng, cáchđiệnPVC,vỏPVCmàn chắnbăngđồng0,6/1kv (CVV-Sc) 2x4 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 73.700 |
| 978Cáptínhiệu04lõiruộtđồng, cáchđiệnPVC,vỏPVCmàn chắnbăngđồng0,6/1kV (CVV-Sc) 4x2,5 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 83.600 |
| 979Cáptínhiệu04lõiruộtđồng, cáchđiệnPVC,vỏPVCmàn chắn băng đồng 0,6/lkV (CVV-Sc) 4x4 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 119.200 |
| 980Cáptínhiệu02lõiruộtđồng, cáchđiệnPVC,vỏPVCmàn chắnbăngnhôm0,6/1kV (CVV-Sa) 2x2,5 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 52.800 |
| 981Cáptínhiệu02lõiruộtđồng, cáchđiệnPVC,vỏPVCmàn’ chắnbăngnhôm0,6/lkV (CVV-Sa) 2x4 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 93.200 |
| 982Cáptínhiệu04lõiruộtđồng, cáchđiệnPVC,vỏPVCmàn chắnbăngnhôm0,6/1kv (CVV-Sa) 4x2,5 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 103.600 |
| 983Cáptínhiệu04lõiruộtđồng, cáchđiệnPVC,vỏPVCmàn chắnbăngnhôm0,6/lkV (CVV-Sa) 4x4 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 144.600 |
| 984Cáptínhiệu4ruộtcáchđiện PVCvỏPVC,mànchắnbăng đồng0,6/1kv(CVV-Sc) 3x44-1x2,5 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 119.200 |
| 985CápDuplexruộtnhômcách điệnPVC0,6/1kv(DuAV) 2x10 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 14.900 |
| 986CápDuplexruộtnhômcách điệnPVC0,6/lkV(DuAV) 2x14 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.400 |
| 987CápDuplexruộtnhômcách điệnPVC0,6/1kv(DuAV) 2x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.100 |
| 988CápĐiệnkế2ruộtnhôm(mu le)cáchđiệnPVCvỏPVC 0,6/1kv(Dk-AVV)-2x10 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 61.500 |
| 989CápĐiệnkế2ruộtnhôm(mu le)cáchđiệnPVCvỏPVC 0,6/1kv(Dk-AVV)-2x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 90.800 |
| 990Cápngầmhạthế,lõinhôm, giápbăngthép-AXV/DSTA 3x240+1x120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 651.000 |
| 991Cápngầmhạthế3ruộtđồng, giápbăngthép-CXV/DSTA- 3x35+1x25 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 684.600 |
| 992Cáp ngầm 3 lõi đồng 24kV - chống thấm nước, màn chắn băng đồng -3x150 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 3.086.900 |
| 993Cáp ngầm 3 lõi đồng 24kV - chống thấm nước, màn chắn băng đồng -3x185 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 4.237.200 |
| 994Cáp ngầm 3 lõi đồng - 24k V - chống thấm nước, màn chắn sợi đồng -3x240 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 6.133.200 |
| 995Cáp ngầm 3 lõi đồng -24kV - chống thấm nước, màn chắn sợi đồng -3x300 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 6.970.600 |