Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 896Cápngầm3pha24kvruột đồng,cáchđiệnXLPE,man chắnđồnglàmdâytrungtính, giáp băng thép (CXV/Sehh/DSTA) 3x70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.907.700 |
| 897Cápngầm3pha24kvruột đồng,cáchđiệnXLPE,man chắnđồnglàmdâytrungtính, giáp băng thép (CXV/Sehh/DSTA) 3x95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.602.800 |
| 898Cáp ngầm 3 pha 24 kv ruột đồng, cách điện XLPE, màn chắn đồng làm dây trung tính, giáp băng thép (CXV/Sehli/DSTA) 3x120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 3.097.700 |
| 899Cáp ngầm 3 pha 24 kV một đồng, cách điện XLPE, màn chắn đồng làm dây trung tính, giáp băng thép (CXV/Sehh/DSTA) 3x150 mm2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 896Cápngầm3pha24kvruột đồng,cáchđiệnXLPE,man chắnđồnglàmdâytrungtính, giáp băng thép (CXV/Sehh/DSTA) 3x70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.907.700 |
| 897Cápngầm3pha24kvruột đồng,cáchđiệnXLPE,man chắnđồnglàmdâytrungtính, giáp băng thép (CXV/Sehh/DSTA) 3x95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.602.800 |
| 898Cáp ngầm 3 pha 24 kv ruột đồng, cách điện XLPE, màn chắn đồng làm dây trung tính, giáp băng thép (CXV/Sehli/DSTA) 3x120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 3.097.700 |
| 899Cáp ngầm 3 pha 24 kV một đồng, cách điện XLPE, màn chắn đồng làm dây trung tính, giáp băng thép (CXV/Sehh/DSTA) 3x150 mm2 |
| m |
| Vật tư ngành điện |
| Khu vực Long An (cũ) |
| Vật liệu |
| 3.504.500 |
| 900Cáp ngầm 3 pha 24 kv ruột đồng, cách điện XLPE, màn chắn đồng làm dây trung tính, giáp băng thép (CXV/Sehh/DSTA) 3x240 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 5.297.900 |
| 901Cáp ngầm hạ thế 1 pha 0,6/lkV CXV - 16 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 82.400 |
| 902Cáp ngầm hạ thế 1 pha 0,6/lkV CXV - 25 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 127.200 |
| 903Cáp ngầm hạ thế 1 pha 0,6/lkV CXV - 50 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 232.000 |
| 904Cáp ngầm hạ thế 1 pha 0,6/lkV CXV- 185 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 857.700 |
| 905Cáp ngầm hạ thế 1 pha 0,6/lkV CXV - 240 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.145.500 |
| 906Cáp ngầm hạ thế 1 pha 0,6/lkV CXV - 300 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.435.200 |
| 907Cáp ngầm hạ thế 1 pha 0,6/lkV CXV-400 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.829.000 |
| 908Cáp ngầm 3 pha 0,6/1 kv ruột đồng - CXV 3x50+1x25 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 843.500 |
| 909Cáp ngầm 3 pha 0,6/1 kV ruột đồng - cxv 3x120+1x70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.146.100 |
| 910Cápngầm3pha0,6/1kvruột đồng - cxv 3x150+1x95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.693.200 |
| 911Cápngầm3pha0,6/1kvruột đồng - cxv 3x240+1x120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 4.227.000 |
| 912Cápngầm3pha0,6/1kvruột đồng, giáp băng thép - CXV/DSTA 3x25+1x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 498.300 |
| 913Cápngầm3pha0,6/IkVruột đông, giáp băng thép - CXVZDSTA 3x50+1x25 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 874.600 |
| 914Cápngầm3pha0,6/1kvmột đồng, giáp băng thép - CXV/DSTA 3x70+1x35 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.217.800 |
| 915Cápngầm3pha0,6/1kvruột đồng, giáp băng thép - CXV/DSTA 3x95+1x50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.698.700 |
| 916Cáp ngầm 3 pha 0,6/IkV ruột đồng, giáp băng thép CXV/DSTA 3x120+1x70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.232.700 |
| 917Cáp ngầm 3 pha 0,6/IkV ruột đồng, giáp băng thép CXV/DSTA 3x150+1x95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.788.900 |
| 918Cápngầm3pha0,6/1kV ruộtđồng,giápbăngthép CXV/DSTA 3x240+1x120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 4.346.400 |
| 919Cápngầm3pha0,6/1kvruột nhôm, giáp băng thép - AXV/DSTA 3x25+1x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 108.500 |
| 920Cápngầm3pha0,6/IkVruột nhôm, giáp băngthép - AXV/DSTA 3x35+1x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 127.200 |
| 921Cápngầm3pha0,6/1kvruột nhôm, giáp băngthép - AXV/DSTA 3x70+1x35 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 211.700 |
| 922Cápngầm3pha0,6/IkVruột nhôm, giáp băngthép - AXV/DSTA 3x95+1x50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 300.600 |
| 923Cápngầm3pha0,6/1kvruột nhôm, giáp băng thép AXV/DSTA 3x120+1x70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 369.500 |
| 924Cápngầm3pha0,6/lkvruột nhồm, giáp băng thép AXV/DSTA 3x150+1x95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 457.000 |
| 925DâynhômcáchđiệnPVChạ thế (0,6/lkV) Ấv - 35 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.600 |
| 926DâynhômcáchđiệnPVChạ thế (0,6/lkV) AV - 50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 27.300 |
| 927DâynhômcáchđiệnPVChạ thế (0,6/lkV) Ấv - 70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 36.900 |
| 928DâynhômcáchđiệnPVChạ thế (0,6/1 kV) AV - 95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 50.100 |
| 929DâynhômcáchđiệnPVChạ thế (0,6/1 kV) AV - 120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 60.900 |
| 930DâynhômcáchđiệnPVChạ thế (0,6/1 kV)AV-150 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 78.300 |
| 931Dấy đồng trần (c) c - 16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 520.300 |
| 932Dây đồng trần (c) c - 25 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 518.800 |
| 933Dây đồng trần (c) c - 35 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 524.500 |
| 934Dâyđồngtrần(c)c-50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 530.400 |
| 935Dây đồng trần (c) c - 70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 533.200 |
| 936Dây đồng trần (c) c - 95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 521.800 |
| 937Dâyđồngtrần(c)c-120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 538.700 |
| 938DâyđồngcáchđiệnPVChạ thế 0,6/1 kv (CV) c v - 6 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 30.300 |
| 939DâyđồngcáchđiệnPVChạ thế0,6/1kV(CV)cv-10 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 50.100 |
| 940DâyđồngcáchđiệnPVChạ thế0,6/1kV(CV)cv-16m m2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 73.900 |
| 941DâyđồngcáchđiệnPVChạ thế0,6/1kV(CV)cv-25 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 119.900 |
| 942DâyđồngcáchđiệnPVChạ thế0,6/1kv(CV)cv-35 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 166.000 |
| 943DấyđồngcáchđiệnPVChạ thế0,6/1kV(CV)cv-50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 227.200 |
| 944DâyđồngcáchđiệnPVChạ thế0,6/1kV(CV)CV-70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 324.000 |
| 945DấyđồngcáchđiệnPVChạ thề0,6/1kv(CV)cv-95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 448.000 |
| m |
| Vật tư ngành điện |
| Khu vực Long An (cũ) |
| Vật liệu |
| 3.504.500 |
| 900Cáp ngầm 3 pha 24 kv ruột đồng, cách điện XLPE, màn chắn đồng làm dây trung tính, giáp băng thép (CXV/Sehh/DSTA) 3x240 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 5.297.900 |
| 901Cáp ngầm hạ thế 1 pha 0,6/lkV CXV - 16 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 82.400 |
| 902Cáp ngầm hạ thế 1 pha 0,6/lkV CXV - 25 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 127.200 |
| 903Cáp ngầm hạ thế 1 pha 0,6/lkV CXV - 50 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 232.000 |
| 904Cáp ngầm hạ thế 1 pha 0,6/lkV CXV- 185 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 857.700 |
| 905Cáp ngầm hạ thế 1 pha 0,6/lkV CXV - 240 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.145.500 |
| 906Cáp ngầm hạ thế 1 pha 0,6/lkV CXV - 300 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.435.200 |
| 907Cáp ngầm hạ thế 1 pha 0,6/lkV CXV-400 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.829.000 |
| 908Cáp ngầm 3 pha 0,6/1 kv ruột đồng - CXV 3x50+1x25 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 843.500 |
| 909Cáp ngầm 3 pha 0,6/1 kV ruột đồng - cxv 3x120+1x70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.146.100 |
| 910Cápngầm3pha0,6/1kvruột đồng - cxv 3x150+1x95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.693.200 |
| 911Cápngầm3pha0,6/1kvruột đồng - cxv 3x240+1x120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 4.227.000 |
| 912Cápngầm3pha0,6/1kvruột đồng, giáp băng thép - CXV/DSTA 3x25+1x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 498.300 |
| 913Cápngầm3pha0,6/IkVruột đông, giáp băng thép - CXVZDSTA 3x50+1x25 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 874.600 |
| 914Cápngầm3pha0,6/1kvmột đồng, giáp băng thép - CXV/DSTA 3x70+1x35 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.217.800 |
| 915Cápngầm3pha0,6/1kvruột đồng, giáp băng thép - CXV/DSTA 3x95+1x50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.698.700 |
| 916Cáp ngầm 3 pha 0,6/IkV ruột đồng, giáp băng thép CXV/DSTA 3x120+1x70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.232.700 |
| 917Cáp ngầm 3 pha 0,6/IkV ruột đồng, giáp băng thép CXV/DSTA 3x150+1x95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.788.900 |
| 918Cápngầm3pha0,6/1kV ruộtđồng,giápbăngthép CXV/DSTA 3x240+1x120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 4.346.400 |
| 919Cápngầm3pha0,6/1kvruột nhôm, giáp băng thép - AXV/DSTA 3x25+1x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 108.500 |
| 920Cápngầm3pha0,6/IkVruột nhôm, giáp băngthép - AXV/DSTA 3x35+1x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 127.200 |
| 921Cápngầm3pha0,6/1kvruột nhôm, giáp băngthép - AXV/DSTA 3x70+1x35 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 211.700 |
| 922Cápngầm3pha0,6/IkVruột nhôm, giáp băngthép - AXV/DSTA 3x95+1x50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 300.600 |
| 923Cápngầm3pha0,6/1kvruột nhôm, giáp băng thép AXV/DSTA 3x120+1x70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 369.500 |
| 924Cápngầm3pha0,6/lkvruột nhồm, giáp băng thép AXV/DSTA 3x150+1x95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 457.000 |
| 925DâynhômcáchđiệnPVChạ thế (0,6/lkV) Ấv - 35 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.600 |
| 926DâynhômcáchđiệnPVChạ thế (0,6/lkV) AV - 50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 27.300 |
| 927DâynhômcáchđiệnPVChạ thế (0,6/lkV) Ấv - 70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 36.900 |
| 928DâynhômcáchđiệnPVChạ thế (0,6/1 kV) AV - 95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 50.100 |
| 929DâynhômcáchđiệnPVChạ thế (0,6/1 kV) AV - 120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 60.900 |
| 930DâynhômcáchđiệnPVChạ thế (0,6/1 kV)AV-150 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 78.300 |
| 931Dấy đồng trần (c) c - 16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 520.300 |
| 932Dây đồng trần (c) c - 25 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 518.800 |
| 933Dây đồng trần (c) c - 35 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 524.500 |
| 934Dâyđồngtrần(c)c-50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 530.400 |
| 935Dây đồng trần (c) c - 70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 533.200 |
| 936Dây đồng trần (c) c - 95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 521.800 |
| 937Dâyđồngtrần(c)c-120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 538.700 |
| 938DâyđồngcáchđiệnPVChạ thế 0,6/1 kv (CV) c v - 6 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 30.300 |
| 939DâyđồngcáchđiệnPVChạ thế0,6/1kV(CV)cv-10 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 50.100 |
| 940DâyđồngcáchđiệnPVChạ thế0,6/1kV(CV)cv-16m m2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 73.900 |
| 941DâyđồngcáchđiệnPVChạ thế0,6/1kV(CV)cv-25 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 119.900 |
| 942DâyđồngcáchđiệnPVChạ thế0,6/1kv(CV)cv-35 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 166.000 |
| 943DấyđồngcáchđiệnPVChạ thế0,6/1kV(CV)cv-50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 227.200 |
| 944DâyđồngcáchđiệnPVChạ thế0,6/1kV(CV)CV-70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 324.000 |
| 945DấyđồngcáchđiệnPVChạ thề0,6/1kv(CV)cv-95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 448.000 |