Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1171Bệ xí bệt loại két rời (VF- 2397) | bộ | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.870.000 |
| 1172Chậu rửa loại treo tường (VF- 0969.1H) | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 898.000 |
| 1173Chân treo chậu (VF-0912) | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 741.000 |
| 1174Chân rửa loại gắn bàn (VF- 0476) | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1171Bệ xí bệt loại két rời (VF- 2397) | bộ | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.870.000 |
| 1172Chậu rửa loại treo tường (VF- 0969.1H) | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 898.000 |
| 1173Chân treo chậu (VF-0912) | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 741.000 |
| 1174Chân rửa loại gắn bàn (VF- 0476) | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu |
| 1.111.000 |
| 1175Bồn tiểu nam treo tường (VF- 6401) | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.407.000 |
| 1176Van xả tiểu (WF-9802) | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.528.000 |
| 1177Vòi chậu gắn tường (WF- T601) | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 926.000 |
| 1178Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 9.000 |
| 1179Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 12.154 |
| 1180Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 13.900 |
| 1181Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 17.814 |
| 1182Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.295 |
| 1183Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 23.074 |
| 1184Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 25.916 |
| 1185Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 28.839 |
| 1186Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 34.300 |
| 1187Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 31.900 |
| 1188Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 43.300 |
| 1189Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 67.500 |
| 1190Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 87.800 |
| 1191Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 73.400 |
| 1192Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 101.700 |
| 1193Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 142.869 |
| 1194Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 155.500 |
| 1195Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 216.534 |
| 1196Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 315.831 |
| 1197Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 260.229 |
| 1198Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 345.100 |
| 1199Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 501.652 |
| 1200Ống uPVC (hệ mét) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 89.100 |
| 1201Ống uPVC (hệ mét) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 142.600 |
| 1202Ống uPVC (hệ mét) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 289.800 |
| 1203Ống uPVC (hệ mét) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 715.400 |
| 1204Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 27.445 |
| 1205Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 39.636 |
| 1206Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 48.182 |
| 1207Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 51.364 |
| 1208Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 68.909 |
| 1209Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 101.000 |
| 1210Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 160.545 |
| 1211Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 9.818 |
| 1212Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 49.273 |
| 1213Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 151.091 |
| 1214Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 493.636 |
| 1215Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.192.727 |
| 1216Ống HD gân sóng 2 lớp SN4 | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 455.000 |
| 1217Ống HD gân sóng 2 lớp SN4 | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 645.000 |
| 1218Hộp kiểm soát kỹ thuật 2 nhánh u PVC ST | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 787.000 |
| 1219Hộp kiểm soát kỹ thuật 2 nhánh u PVC SE | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 711.900 |
| 1222Hộp kiểm soát kỹ thuật bốn nhánh u PVC 90WY | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.283.500 |
| 1.111.000 |
| 1175Bồn tiểu nam treo tường (VF- 6401) | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.407.000 |
| 1176Van xả tiểu (WF-9802) | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.528.000 |
| 1177Vòi chậu gắn tường (WF- T601) | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 926.000 |
| 1178Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 9.000 |
| 1179Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 12.154 |
| 1180Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 13.900 |
| 1181Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 17.814 |
| 1182Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.295 |
| 1183Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 23.074 |
| 1184Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 25.916 |
| 1185Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 28.839 |
| 1186Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 34.300 |
| 1187Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 31.900 |
| 1188Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 43.300 |
| 1189Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 67.500 |
| 1190Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 87.800 |
| 1191Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 73.400 |
| 1192Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 101.700 |
| 1193Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 142.869 |
| 1194Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 155.500 |
| 1195Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 216.534 |
| 1196Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 315.831 |
| 1197Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 260.229 |
| 1198Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 345.100 |
| 1199Ống nhựa uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 501.652 |
| 1200Ống uPVC (hệ mét) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 89.100 |
| 1201Ống uPVC (hệ mét) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 142.600 |
| 1202Ống uPVC (hệ mét) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 289.800 |
| 1203Ống uPVC (hệ mét) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 715.400 |
| 1204Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 27.445 |
| 1205Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 39.636 |
| 1206Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 48.182 |
| 1207Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 51.364 |
| 1208Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 68.909 |
| 1209Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 101.000 |
| 1210Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 160.545 |
| 1211Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 9.818 |
| 1212Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 49.273 |
| 1213Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 151.091 |
| 1214Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 493.636 |
| 1215Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.192.727 |
| 1216Ống HD gân sóng 2 lớp SN4 | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 455.000 |
| 1217Ống HD gân sóng 2 lớp SN4 | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 645.000 |
| 1218Hộp kiểm soát kỹ thuật 2 nhánh u PVC ST | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 787.000 |
| 1219Hộp kiểm soát kỹ thuật 2 nhánh u PVC SE | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 711.900 |
| 1222Hộp kiểm soát kỹ thuật bốn nhánh u PVC 90WY | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.283.500 |