Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1273ô ngăn hình mạng neoweb 660 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 96.811 |
| 1274ô ngăn hình mạng neoweb 660 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 138.012 |
| 1275ô ngăn hình mạng neoweb 660 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 186.291 |
| 1276ô ngăn hình mạng neoweb 660 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1273ô ngăn hình mạng neoweb 660 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 96.811 |
| 1274ô ngăn hình mạng neoweb 660 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 138.012 |
| 1275ô ngăn hình mạng neoweb 660 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 186.291 |
| 1276ô ngăn hình mạng neoweb 660 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác |
| Khu vực Long An (cũ) |
| Vật liệu |
| 23.305.351 |
| 1277ô ngăn hình mạng neoweb 660 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 270.968 |
| 1278ô ngăn hình mạng neoweb 660 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 388.757 |
| 1279Ô ngăn hình mạng neoweb 712 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 80.634 |
| 1280Ô ngăn hình mạng neoweb 712 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 114.758 |
| 1281Ô ngăn hình mạng neoweb 712 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 154.695 |
| 1282Ô ngăn hình mạng neoweb 712 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 193.368 |
| 1283Ô ngăn hình mạng neoweb 712 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 224.712 |
| 1284Ô ngăn hình mạng neoweb 712 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 309.137 |
| 1285Đầu neo clip | cái | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 5.435 |
| 1286Cừ tràm D gốc (8-10)cm, D ngọn (4-5)cm; L=5m | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 58.000 |
| 1287Cừ tràm D gốc (8-10)cm, D ngọn (4-5)cm; L=4,5m | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 54.000 |
| 1288Cừ tràm D gốc (7-8)cm, D ngọn (4-5)cm; L=4m | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 42.000 |
| 1289Cừ tràm D gốc (5-8)cm, D ngọn (3-4)cm; L=3m | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 30.000 |
| 1290Cây chống | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 37.000 |
| 1291Cừ tràm D gốc (8-10)cm, D ngọn (4-5)cm; L=5m | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 45.455 |
| 1292Cừ tràm D gốc (8-10)cm, D ngọn (4-5)cm; L=4,5m | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 40.909 |
| 1293Cừ tràm D gốc (7-8)cm, D ngọn (4-5)cm; L=4m | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 33.636 |
| 1294Cừ tràm D gốc (5-8)cm, D ngọn (3-4)cm; L=3m | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 25.455 |
| 1295Cừ dừa, L= 7m | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 600.000 |
| 1296Cừ dừa, L= 6m | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 500.000 |
| 1297Cừ Bạch Đàn, L= 7m | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 215.000 |
| 1298Cừ Bạch Đàn, L= 6m | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 180.000 |
| 1299Cừa tràm | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 160.000 |
| 1300Cừa tràm | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 140.000 |
| 1301Cừ tràm D gốc (8-10)cm, D ngọn (4-5)cm; L=5m | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 50.000 |
| 1302Cừ tràm D gốc (8-10)cm, D ngọn (4-5)cm; L=4,5m | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 45.000 |
| 1303Cừ tràm D gốc (7-8)cm, D ngọn (4-5)cm; L=4m | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 37.000 |
| 1304Cừ tràm D gốc (5-8)cm, D ngọn (3-4)cm; L=3m | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 28.000 |
| 1305Cây chống | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 34.000 |
| 1306Vải địa kỹ thuật không dệt APT 12 (kN/m) | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 11.500 |
| 1307Vải địa kỹ thuật không dệt APT 15 (kN/m) | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 15.000 |
| 1308Vải địa kỹ thuật không dệt APT 17 (kN/m) | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 17.800 |
| 1309Vải địa kỹ thuật không dệt APT 20 (kN/m) | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.000 |
| 1310Vải địa kỹ thuật không dệt APT 25 (kN/m) | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.600 |
| 1311Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 7.5SD - Cường dộ chịu kéo 7.5kN/m | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 13.400 |
| 1312Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 9.5SD - Cường dộ chịu kéo 9.5kN/m | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 13.900 |
| 1313Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 11.5SD - Cường dộ chịu kéo 11.5kN/m | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 14.900 |
| 1314Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 13.5SD - Cường dộ chịu kéo 13.5kN/m | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 17.600 |
| 1315Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 15 SD - Cường dộ chịu kéo 15kN/m | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.400 |
| 1316Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 19 SD - Cường dộ chịu kéo 19kN/m | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 25.000 |
| 1317Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 21.5 SD - Cường dộ chịu kéo 21.5kN/m | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 27.000 |
| 1318Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 24 SD - Cường dộ chịu kéo 24kN/m | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 28.200 |
| 1319Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 28 SD - Cường dộ chịu kéo 28kN/m | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 34.000 |
| 1320Vải địa kỹ thuật dệt DML 10 (100/50 kN/m) | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 17.800 |
| 1321Vải địa kỹ thuật dệt DM 10 (100/100 kN/m) | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.000 |
| 1322Vải địa kỹ thuật dệt DML 20 (200/50 kN/m) | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 25.200 |
| Khu vực Long An (cũ) |
| Vật liệu |
| 23.305.351 |
| 1277ô ngăn hình mạng neoweb 660 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 270.968 |
| 1278ô ngăn hình mạng neoweb 660 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 388.757 |
| 1279Ô ngăn hình mạng neoweb 712 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 80.634 |
| 1280Ô ngăn hình mạng neoweb 712 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 114.758 |
| 1281Ô ngăn hình mạng neoweb 712 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 154.695 |
| 1282Ô ngăn hình mạng neoweb 712 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 193.368 |
| 1283Ô ngăn hình mạng neoweb 712 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 224.712 |
| 1284Ô ngăn hình mạng neoweb 712 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 309.137 |
| 1285Đầu neo clip | cái | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 5.435 |
| 1286Cừ tràm D gốc (8-10)cm, D ngọn (4-5)cm; L=5m | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 58.000 |
| 1287Cừ tràm D gốc (8-10)cm, D ngọn (4-5)cm; L=4,5m | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 54.000 |
| 1288Cừ tràm D gốc (7-8)cm, D ngọn (4-5)cm; L=4m | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 42.000 |
| 1289Cừ tràm D gốc (5-8)cm, D ngọn (3-4)cm; L=3m | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 30.000 |
| 1290Cây chống | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 37.000 |
| 1291Cừ tràm D gốc (8-10)cm, D ngọn (4-5)cm; L=5m | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 45.455 |
| 1292Cừ tràm D gốc (8-10)cm, D ngọn (4-5)cm; L=4,5m | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 40.909 |
| 1293Cừ tràm D gốc (7-8)cm, D ngọn (4-5)cm; L=4m | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 33.636 |
| 1294Cừ tràm D gốc (5-8)cm, D ngọn (3-4)cm; L=3m | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 25.455 |
| 1295Cừ dừa, L= 7m | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 600.000 |
| 1296Cừ dừa, L= 6m | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 500.000 |
| 1297Cừ Bạch Đàn, L= 7m | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 215.000 |
| 1298Cừ Bạch Đàn, L= 6m | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 180.000 |
| 1299Cừa tràm | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 160.000 |
| 1300Cừa tràm | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 140.000 |
| 1301Cừ tràm D gốc (8-10)cm, D ngọn (4-5)cm; L=5m | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 50.000 |
| 1302Cừ tràm D gốc (8-10)cm, D ngọn (4-5)cm; L=4,5m | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 45.000 |
| 1303Cừ tràm D gốc (7-8)cm, D ngọn (4-5)cm; L=4m | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 37.000 |
| 1304Cừ tràm D gốc (5-8)cm, D ngọn (3-4)cm; L=3m | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 28.000 |
| 1305Cây chống | cây | Gỗ xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 34.000 |
| 1306Vải địa kỹ thuật không dệt APT 12 (kN/m) | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 11.500 |
| 1307Vải địa kỹ thuật không dệt APT 15 (kN/m) | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 15.000 |
| 1308Vải địa kỹ thuật không dệt APT 17 (kN/m) | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 17.800 |
| 1309Vải địa kỹ thuật không dệt APT 20 (kN/m) | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.000 |
| 1310Vải địa kỹ thuật không dệt APT 25 (kN/m) | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.600 |
| 1311Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 7.5SD - Cường dộ chịu kéo 7.5kN/m | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 13.400 |
| 1312Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 9.5SD - Cường dộ chịu kéo 9.5kN/m | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 13.900 |
| 1313Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 11.5SD - Cường dộ chịu kéo 11.5kN/m | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 14.900 |
| 1314Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 13.5SD - Cường dộ chịu kéo 13.5kN/m | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 17.600 |
| 1315Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 15 SD - Cường dộ chịu kéo 15kN/m | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.400 |
| 1316Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 19 SD - Cường dộ chịu kéo 19kN/m | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 25.000 |
| 1317Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 21.5 SD - Cường dộ chịu kéo 21.5kN/m | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 27.000 |
| 1318Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 24 SD - Cường dộ chịu kéo 24kN/m | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 28.200 |
| 1319Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 28 SD - Cường dộ chịu kéo 28kN/m | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 34.000 |
| 1320Vải địa kỹ thuật dệt DML 10 (100/50 kN/m) | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 17.800 |
| 1321Vải địa kỹ thuật dệt DM 10 (100/100 kN/m) | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.000 |
| 1322Vải địa kỹ thuật dệt DML 20 (200/50 kN/m) | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 25.200 |