Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1223Nắp hố ga nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 912.200 |
| 1224Keo dán PVC | lon | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 69.100 |
| 1225Keo dán PVC | lon | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 138.400 |
| 1226Hố thu nước mưa và ngăn mùi hợp khối; Kt 780x380x1000mm( Lắp đặt cho hệ thống thoát nước đường hẻm) | bộ | Bê tông đúc sẵn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1223Nắp hố ga nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 912.200 |
| 1224Keo dán PVC | lon | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 69.100 |
| 1225Keo dán PVC | lon | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 138.400 |
| 1226Hố thu nước mưa và ngăn mùi hợp khối; Kt 780x380x1000mm( Lắp đặt cho hệ thống thoát nước đường hẻm) | bộ | Bê tông đúc sẵn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu |
| 8.561.000 |
| 1227Hố thu nước mưa và ngăn mùi hợp khối; Kt 780x380x1250mm( Lắp đặt cho hệ thống thoát nước vỉa hè) | bộ | Bê tông đúc sẵn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 8.741.000 |
| 1228Hố thu nước mưa và ngăn mùi hợp khối; Kt 780x380x1470mm( Lắp đặt cho hệ thống thoát nước lòng đường) | bộ | Bê tông đúc sẵn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 8.921.000 |
| 1229Hào kỹ thuật BTCS 2 ngăn thành mỏng đúc sẵn - Vỉa hè, KT: B400x400-H500- L1000mm | m | Bê tông đúc sẵn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 3.087.963 |
| 1230Hào kỹ thuật BTCT 2 ngăn thành mỏng đúc sẵn - Vỉa hè, KT: B300x300-H500- L1000mm | m | Bê tông đúc sẵn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.894.444 |
| 1231Hào kỹ thuật BTCT 2 ngăn thành mỏng đúc sẵn - Vỉa hè, KT: B400x300-H500- L1000mm (có gờ đỡ cáp) | m | Bê tông đúc sẵn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 3.388.889 |
| 1232Hào kỹ thuật BTCT 3 ngăn thành mỏng đúc sẵn - Vỉa hè, KT: B300x300x300-H500- L1000mm | m | Bê tông đúc sẵn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 3.901.852 |
| 1233Cấu kiện kè bê tông cốt sợi (BTCS) H=2,0m - L=2,0m, B=1,4m | cấu kiện | Bê tông đúc sẵn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 13.254.000 |
| 1234Cấu kiện kè bê tông cốt sợi (BTCS) H=3,0m - L=2,0m, B=1,92m | cấu kiện | Bê tông đúc sẵn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 28.716.000 |
| 1235Nhựađườngđóngphuy Shell 60/70 Singapore | tấn | Bê tông nhựa | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.772.727 |
| 1236Hệ thống hổ ga của hệ thống thoát nước thãi (Hệ thống hố ga thu nước ngăn mùi chong muỗi) -SIGEN-01B (lắp đặt cho hệ thống thoát nước có vỉa hè và không có via hè) | Bộ | Bê tông nhựa | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 10.300.000 |
| 1237Hệ thống hố ga của hệ thống thoát nước thài (Hệ thống ho ga thu nước ngăn mùi chống muỗi) SIGEN-02C | Bộ | Bê tông nhựa | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 11.100.000 |
| 1238Hệ thống hố ga của hệ thống thoát nước thài (Hệ thống hố ga thu nước ngăn mùi chống muỗi) -SIGEN-03B (lắp đặt cho hệ thống thoát nước có via hè và không có via hè) | Bộ | Bê tông nhựa | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 7.800.000 |
| 1239Hệ thống hố ga cùa hệ thống thoát nước thải (Hệ thống hố ga thu nước ngăn mùi chống muỗi) SIGEN-04A | Bộ | Bê tông nhựa | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 13.300.000 |
| 1240Hệ thống hổ ga của hệ thống thoát nước thải (Hệ thống ho ga thu nước ngăn mùi chong muỗi) SIGEN-04A-BVHĐ (bó vỉa hè đứng) | Bộ | Bê tông nhựa | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 13.300.000 |
| 1241Hệ thống hố ga của hệ thống thoát nước thải (Hệ thống hố ga thu nước ngăn mùi chống muỗi) SIGEN-04A-BVHX (bó vỉa hè xiên) | Bộ | Bê tông nhựa | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 13.300.000 |
| 1242Hệ thống hổ ga của hệ thống thoát nước thải (Hệ thống hố ga thu nước ngăn mùi chống muỗi) SIGEN-07A | Bộ | Bê tông nhựa | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 9.800.000 |
| 1243Hệ thống hố ga của hệ thống thoát nước thải (Hệ thống hố ga thu nước ngăn mùi chống muỗi) SIGEN-07A (bó vỉa hè đứng) | Bộ | Bê tông nhựa | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 11.800.000 |
| 1244Hệ thống hố ga của hệ thống thoát nước thải (Hệ thống hố ga thu nước ngăn mùi chống muỗi) SIGEN-07A (bó vỉa hè xiên) | Bộ | Bê tông nhựa | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 11.800.000 |
| 1245Nắp hố ga gang cầu thu nước có van ngăn mùi SIGEN- 04TNNM (NGT) | Bộ | Bê tông nhựa | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 12.800.000 |
| 1246Nắp hố ga gang cầu thu nước có van ngăn mùi SIGEN- 05TNNM (nắp gang vuông) | Bộ | Bê tông nhựa | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 12.800.000 |
| 1247Xăng sinh học E10 RON 95-V | đồng/lít | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 23.230 |
| 1248Xăng sinh học E10 RON 95- III | đồng/lít | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.330 |
| 1249Xăng sinh học E5 RON 92-II | đồng/lít | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.780 |
| 1250Điêzen 0,001S-V | đồng/lít | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 28.120 |
| 1251Điêzen 0,05S-II | đồng/lít | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 26.860 |
| 1252Dầu hỏa 2-K | đồng/lít | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 24.960 |
| 1253Mazut N°2B (3,5S) - Giá bán buôn | đồng/kg | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.640 |
| 1254Mazut 180cst - 0,5S (RMG)- Giá bán buôn | đồng/kg | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.740 |
| 1255Ô ngăn hình mạng neowcb 330 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 162.530 |
| 1256Ô ngăn hình mạng neowcb 330 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 230.778 |
| 1257Ô ngăn hình mạng neoweb 330 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 311.917 |
| 1258Ô ngăn hình mạng neoweb 330 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 389.264 |
| 1259Ô ngăn hình mạng neowcb 330 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 45.195.150 |
| 1260ô ngăn hình mạng neowcb 330 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 641.023 |
| 1261Ô ngăn hình mạng neoweb 356 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 154.189 |
| 1262Ô ngăn hình mạng neoweb 356 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 217.408 |
| 1263Ô ngăn hình mạng neoweb 356 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 297.257 |
| 1264Ô ngăn hình mạng neoweb 356 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 370.560 |
| 1265Ô ngăn hình mạng neoweb 356 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 430.466 |
| 1266Ô ngăn hình mạng neoweb 356 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 593.754 |
| 1267Ô ngăn hình mạng ncoweb 445 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 137.001 |
| 1268Ô ngăn hình mạng neoweb 445 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 212.051 |
| 1269ô ngăn hình mạng neoweb 445 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 263.133 |
| 1270ô ngăn hình mạng ncoweb 445 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 328.852 |
| 1271ô ngăn hình mạng ncoweb 445 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 381.682 |
| 1272ngăn hình mạng ncoweb 445 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 526.518 |
| 8.561.000 |
| 1227Hố thu nước mưa và ngăn mùi hợp khối; Kt 780x380x1250mm( Lắp đặt cho hệ thống thoát nước vỉa hè) | bộ | Bê tông đúc sẵn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 8.741.000 |
| 1228Hố thu nước mưa và ngăn mùi hợp khối; Kt 780x380x1470mm( Lắp đặt cho hệ thống thoát nước lòng đường) | bộ | Bê tông đúc sẵn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 8.921.000 |
| 1229Hào kỹ thuật BTCS 2 ngăn thành mỏng đúc sẵn - Vỉa hè, KT: B400x400-H500- L1000mm | m | Bê tông đúc sẵn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 3.087.963 |
| 1230Hào kỹ thuật BTCT 2 ngăn thành mỏng đúc sẵn - Vỉa hè, KT: B300x300-H500- L1000mm | m | Bê tông đúc sẵn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.894.444 |
| 1231Hào kỹ thuật BTCT 2 ngăn thành mỏng đúc sẵn - Vỉa hè, KT: B400x300-H500- L1000mm (có gờ đỡ cáp) | m | Bê tông đúc sẵn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 3.388.889 |
| 1232Hào kỹ thuật BTCT 3 ngăn thành mỏng đúc sẵn - Vỉa hè, KT: B300x300x300-H500- L1000mm | m | Bê tông đúc sẵn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 3.901.852 |
| 1233Cấu kiện kè bê tông cốt sợi (BTCS) H=2,0m - L=2,0m, B=1,4m | cấu kiện | Bê tông đúc sẵn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 13.254.000 |
| 1234Cấu kiện kè bê tông cốt sợi (BTCS) H=3,0m - L=2,0m, B=1,92m | cấu kiện | Bê tông đúc sẵn | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 28.716.000 |
| 1235Nhựađườngđóngphuy Shell 60/70 Singapore | tấn | Bê tông nhựa | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.772.727 |
| 1236Hệ thống hổ ga của hệ thống thoát nước thãi (Hệ thống hố ga thu nước ngăn mùi chong muỗi) -SIGEN-01B (lắp đặt cho hệ thống thoát nước có vỉa hè và không có via hè) | Bộ | Bê tông nhựa | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 10.300.000 |
| 1237Hệ thống hố ga của hệ thống thoát nước thài (Hệ thống ho ga thu nước ngăn mùi chống muỗi) SIGEN-02C | Bộ | Bê tông nhựa | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 11.100.000 |
| 1238Hệ thống hố ga của hệ thống thoát nước thài (Hệ thống hố ga thu nước ngăn mùi chống muỗi) -SIGEN-03B (lắp đặt cho hệ thống thoát nước có via hè và không có via hè) | Bộ | Bê tông nhựa | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 7.800.000 |
| 1239Hệ thống hố ga cùa hệ thống thoát nước thải (Hệ thống hố ga thu nước ngăn mùi chống muỗi) SIGEN-04A | Bộ | Bê tông nhựa | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 13.300.000 |
| 1240Hệ thống hổ ga của hệ thống thoát nước thải (Hệ thống ho ga thu nước ngăn mùi chong muỗi) SIGEN-04A-BVHĐ (bó vỉa hè đứng) | Bộ | Bê tông nhựa | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 13.300.000 |
| 1241Hệ thống hố ga của hệ thống thoát nước thải (Hệ thống hố ga thu nước ngăn mùi chống muỗi) SIGEN-04A-BVHX (bó vỉa hè xiên) | Bộ | Bê tông nhựa | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 13.300.000 |
| 1242Hệ thống hổ ga của hệ thống thoát nước thải (Hệ thống hố ga thu nước ngăn mùi chống muỗi) SIGEN-07A | Bộ | Bê tông nhựa | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 9.800.000 |
| 1243Hệ thống hố ga của hệ thống thoát nước thải (Hệ thống hố ga thu nước ngăn mùi chống muỗi) SIGEN-07A (bó vỉa hè đứng) | Bộ | Bê tông nhựa | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 11.800.000 |
| 1244Hệ thống hố ga của hệ thống thoát nước thải (Hệ thống hố ga thu nước ngăn mùi chống muỗi) SIGEN-07A (bó vỉa hè xiên) | Bộ | Bê tông nhựa | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 11.800.000 |
| 1245Nắp hố ga gang cầu thu nước có van ngăn mùi SIGEN- 04TNNM (NGT) | Bộ | Bê tông nhựa | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 12.800.000 |
| 1246Nắp hố ga gang cầu thu nước có van ngăn mùi SIGEN- 05TNNM (nắp gang vuông) | Bộ | Bê tông nhựa | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 12.800.000 |
| 1247Xăng sinh học E10 RON 95-V | đồng/lít | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 23.230 |
| 1248Xăng sinh học E10 RON 95- III | đồng/lít | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.330 |
| 1249Xăng sinh học E5 RON 92-II | đồng/lít | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.780 |
| 1250Điêzen 0,001S-V | đồng/lít | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 28.120 |
| 1251Điêzen 0,05S-II | đồng/lít | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 26.860 |
| 1252Dầu hỏa 2-K | đồng/lít | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 24.960 |
| 1253Mazut N°2B (3,5S) - Giá bán buôn | đồng/kg | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.640 |
| 1254Mazut 180cst - 0,5S (RMG)- Giá bán buôn | đồng/kg | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.740 |
| 1255Ô ngăn hình mạng neowcb 330 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 162.530 |
| 1256Ô ngăn hình mạng neowcb 330 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 230.778 |
| 1257Ô ngăn hình mạng neoweb 330 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 311.917 |
| 1258Ô ngăn hình mạng neoweb 330 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 389.264 |
| 1259Ô ngăn hình mạng neowcb 330 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 45.195.150 |
| 1260ô ngăn hình mạng neowcb 330 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 641.023 |
| 1261Ô ngăn hình mạng neoweb 356 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 154.189 |
| 1262Ô ngăn hình mạng neoweb 356 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 217.408 |
| 1263Ô ngăn hình mạng neoweb 356 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 297.257 |
| 1264Ô ngăn hình mạng neoweb 356 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 370.560 |
| 1265Ô ngăn hình mạng neoweb 356 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 430.466 |
| 1266Ô ngăn hình mạng neoweb 356 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 593.754 |
| 1267Ô ngăn hình mạng ncoweb 445 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 137.001 |
| 1268Ô ngăn hình mạng neoweb 445 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 212.051 |
| 1269ô ngăn hình mạng neoweb 445 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 263.133 |
| 1270ô ngăn hình mạng ncoweb 445 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 328.852 |
| 1271ô ngăn hình mạng ncoweb 445 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 381.682 |
| 1272ngăn hình mạng ncoweb 445 đáp ứng theo yêu cầu trong TCVN 10544-1:2026 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 526.518 |