Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1427Cửa thép (thép khung dày l,5mm. thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng 14—27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.685.900 |
| 1428Cửa thép (thép khung dày1.4mm thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng 27—160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.616.900 |
| 1429Cửa thép (thép khung dày 1,5mm, thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.570.900 |
| 1430Cửa thép (thép khung dày l,5mm, thép cánh dày 0.8mm) Có phào, khối lượng >1000m2 | m2 | Vật liệu khác |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1427Cửa thép (thép khung dày l,5mm. thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng 14—27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.685.900 |
| 1428Cửa thép (thép khung dày1.4mm thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng 27—160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.616.900 |
| 1429Cửa thép (thép khung dày 1,5mm, thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.570.900 |
| 1430Cửa thép (thép khung dày l,5mm, thép cánh dày 0.8mm) Có phào, khối lượng >1000m2 | m2 | Vật liệu khác |
| Khu vực Long An (cũ) |
| Vật liệu |
| 1.524.900 |
| 1431Cửa thép (thép khung dày l,5mm, thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.910.150 |
| 1432Cửa thép (thép khung dày 1.5mm. thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng 14—27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.772.150 |
| 1433Cừa thép (thép khung dày 1.5mm, thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng 27-160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.703.150 |
| 1434Cửa thép (thép khung dày l,5mm, thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.657.150 |
| 1435Cửa thép (thép khung dày l,5mm, thép cánh dày l.0mm) Có phào, khối lượng >1000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.611.150 |
| 1436Cửa thép (thép khung dày 1.6mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.010.200 |
| 1437Cửa thép (thép khung dày 1,6mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng 14-27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.872.200 |
| 1438Cửa thép (thép khung dày 1,6mm. thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng 27—160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.803.200 |
| 1439Cửa thép (thép khung dày 1.6mm. thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.757.200 |
| 1440Cửa thép (thép khung dày l,6mm. thép cánh dày 1.2mm) Có phào, khối lượng > 1000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.711.200 |
| 1441Cửa thép (thép khung dày 1.6mm. thép cánh dày I,4mm) Có phào, khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.097.600 |
| 1442Cửa thép (thép khung dày I.6mm. thép củnh dày l,4mm) Có phào, khôi lượng 14—27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.959.600 |
| 1443Cửa thép (thép khung dày I.6mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng 27~160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.890.600 |
| 1444Cửa thép (thép khung dày 1,6mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.844.600 |
| 1445Cửa thép (thép khung dày 1.6mm, thép cánh dày ỉ,4mm) Có phào, khối lượng > 1000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.798.600 |
| 1446Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày 1,2mm) Có phào, khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.064.250 |
| 1447Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng 14~27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.926.250 |
| 1448Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng 27—160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.857.250 |
| 1449Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày 1.2mm) Có phào, khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.811.250 |
| 1450Cửa thép (thép khung dày 2.0mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng >1000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.765.250 |
| 1451Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cành dày l,4mm) Có phào, khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.151.650 |
| 1452Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng 14-27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.013.650 |
| 1453Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng 27-160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.944.650 |
| 1454Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.898.650 |
| 1455Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày 1.4mm) Có phào, khối lượng > 1000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.852.650 |
| 1456Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm. thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng < 8m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.242.500 |
| 1457Cửa thép chổng cháy (thép khung dày l,2mm, thép cánh dày 0,8mm) Củ phào, khối lượng 14-27m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.127.500 |
| 1458Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm. thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng 27-160m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.989.500 |
| 1459Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm, thép cánh dày 0.8mm) Có phào, khối lượng > 270m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.943.500 |
| 1460Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm, thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng > 1000m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.828.500 |
| 1461Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm, thép cánh dày I.0mm) Có phào, khối lượng < 8m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.334.500 |
| 1462Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm, thép cánh dày 1,0mm) cỏ phào, khối lượng 14-27m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.219.500 |
| 1463Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm, thép cành dày l.Omm) Có phào, khối lượng 27-160m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.081.500 |
| 1464Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm, thép củnh dày 1,0mm) Có phào, khối lượng > 270m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.035.500 |
| 1465Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm, thép cánh dày I.Omm) Có phào, khối lượng > ỉ 000m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.920.500 |
| 1466Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng < 8m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.271.250 |
| 1467Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày 0.8mm) Có phào, khối lượng 14~27m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.156.250 |
| 1468Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm. thép cánh dày 0.8mm) Có phào, khối lượng 27-160m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.018.250 |
| 1469Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng > 270m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.972.250 |
| 1470Cửa thép chống cháy (thép khung dày 1,4mm, thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khổì lượng >1000m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.857.250 |
| 1471Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm. thép cánh dày l.Omm) Có phào, khối lượng < 8m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.364.400 |
| 1472Cửa thép chồng cháy (thép khung dày 1,4mm, thép cánh dày 1,0mm) Có phào, khối lượng 14~27m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.249.400 |
| 1473Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng 27-160m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.111.400 |
| 1474Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng > 270m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.065.400 |
| 1475Cửa thép chống cháy (thép khung dày ỉ,4mm, thép củnh dày 1,0mm) Có phào, khối lượng > 1000m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.950.400 |
| 1476Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày 1,2mm) Có phào, khối lượng < Sm2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.456.400 |
| Khu vực Long An (cũ) |
| Vật liệu |
| 1.524.900 |
| 1431Cửa thép (thép khung dày l,5mm, thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.910.150 |
| 1432Cửa thép (thép khung dày 1.5mm. thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng 14—27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.772.150 |
| 1433Cừa thép (thép khung dày 1.5mm, thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng 27-160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.703.150 |
| 1434Cửa thép (thép khung dày l,5mm, thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.657.150 |
| 1435Cửa thép (thép khung dày l,5mm, thép cánh dày l.0mm) Có phào, khối lượng >1000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.611.150 |
| 1436Cửa thép (thép khung dày 1.6mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.010.200 |
| 1437Cửa thép (thép khung dày 1,6mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng 14-27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.872.200 |
| 1438Cửa thép (thép khung dày 1,6mm. thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng 27—160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.803.200 |
| 1439Cửa thép (thép khung dày 1.6mm. thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.757.200 |
| 1440Cửa thép (thép khung dày l,6mm. thép cánh dày 1.2mm) Có phào, khối lượng > 1000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.711.200 |
| 1441Cửa thép (thép khung dày 1.6mm. thép cánh dày I,4mm) Có phào, khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.097.600 |
| 1442Cửa thép (thép khung dày I.6mm. thép củnh dày l,4mm) Có phào, khôi lượng 14—27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.959.600 |
| 1443Cửa thép (thép khung dày I.6mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng 27~160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.890.600 |
| 1444Cửa thép (thép khung dày 1,6mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.844.600 |
| 1445Cửa thép (thép khung dày 1.6mm, thép cánh dày ỉ,4mm) Có phào, khối lượng > 1000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.798.600 |
| 1446Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày 1,2mm) Có phào, khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.064.250 |
| 1447Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng 14~27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.926.250 |
| 1448Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng 27—160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.857.250 |
| 1449Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày 1.2mm) Có phào, khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.811.250 |
| 1450Cửa thép (thép khung dày 2.0mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng >1000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.765.250 |
| 1451Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cành dày l,4mm) Có phào, khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.151.650 |
| 1452Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng 14-27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.013.650 |
| 1453Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng 27-160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.944.650 |
| 1454Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.898.650 |
| 1455Cửa thép (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày 1.4mm) Có phào, khối lượng > 1000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.852.650 |
| 1456Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm. thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng < 8m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.242.500 |
| 1457Cửa thép chổng cháy (thép khung dày l,2mm, thép cánh dày 0,8mm) Củ phào, khối lượng 14-27m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.127.500 |
| 1458Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm. thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng 27-160m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.989.500 |
| 1459Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm, thép cánh dày 0.8mm) Có phào, khối lượng > 270m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.943.500 |
| 1460Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm, thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng > 1000m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.828.500 |
| 1461Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm, thép cánh dày I.0mm) Có phào, khối lượng < 8m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.334.500 |
| 1462Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm, thép cánh dày 1,0mm) cỏ phào, khối lượng 14-27m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.219.500 |
| 1463Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm, thép cành dày l.Omm) Có phào, khối lượng 27-160m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.081.500 |
| 1464Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm, thép củnh dày 1,0mm) Có phào, khối lượng > 270m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.035.500 |
| 1465Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,2mm, thép cánh dày I.Omm) Có phào, khối lượng > ỉ 000m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.920.500 |
| 1466Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng < 8m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.271.250 |
| 1467Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày 0.8mm) Có phào, khối lượng 14~27m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.156.250 |
| 1468Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm. thép cánh dày 0.8mm) Có phào, khối lượng 27-160m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.018.250 |
| 1469Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng > 270m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.972.250 |
| 1470Cửa thép chống cháy (thép khung dày 1,4mm, thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khổì lượng >1000m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.857.250 |
| 1471Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm. thép cánh dày l.Omm) Có phào, khối lượng < 8m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.364.400 |
| 1472Cửa thép chồng cháy (thép khung dày 1,4mm, thép cánh dày 1,0mm) Có phào, khối lượng 14~27m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.249.400 |
| 1473Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng 27-160m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.111.400 |
| 1474Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày 1.0mm) Có phào, khối lượng > 270m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.065.400 |
| 1475Cửa thép chống cháy (thép khung dày ỉ,4mm, thép củnh dày 1,0mm) Có phào, khối lượng > 1000m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.950.400 |
| 1476Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày 1,2mm) Có phào, khối lượng < Sm2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.456.400 |