Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1477Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày l,2mm) có phào, khối lượng 14~27m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.341.400 |
| 1478Cửa thép chống cháy (thép khung dày 1,4mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng 27-160m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.203.400 |
| 1479Cửa thép chống cháy (thép khung dày 1,4mm, thép cánh dày 1,2mm) Có phào, khối lượng > 270m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.157.400 |
| 1480Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng > 1000m2 EI60 | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1477Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày l,2mm) có phào, khối lượng 14~27m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.341.400 |
| 1478Cửa thép chống cháy (thép khung dày 1,4mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng 27-160m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.203.400 |
| 1479Cửa thép chống cháy (thép khung dày 1,4mm, thép cánh dày 1,2mm) Có phào, khối lượng > 270m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.157.400 |
| 1480Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng > 1000m2 EI60 | m2 |
| Vật liệu khác |
| Khu vực Long An (cũ) |
| Vật liệu |
| 2.042.400 |
| 1481Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày 1,4mm) có phào, khối lượng < 8m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.549.550 |
| 1482Cửa thép chống cháy (thép khung dày I,4mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng 14~27m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.434.550 |
| 1483Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khôi lượng 27~160m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.296.550 |
| 1484Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng > 270m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.250.550 |
| 1485Cửa thép chống cháy (thép khung dày I,4mm, thép cánh dày Ị,4mm) Có phào, khối lượng > I000m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.135.550 |
| 1486Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,5mm, thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng < 8m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.285.050 |
| 1487Cửa thép chống cháy (thép khung dày ỉ,5mm, thép cúnh dày 0,8mm) Củ phào, khối lượng Ỉ4~27m2 E/60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.170.050 |
| 1488Cửa thép chống cháy (thép khung dày1,5mm, thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng 27~160m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.032.050 |
| 1489Cửa thép chống cháy (thép khung dày I,5mm. thép cánh dày O.8mm) Có phào, khối lượng > 270m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.986.050 |
| 1490Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,5mm. thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng > 1000m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.871.050 |
| 1491Cửa thép chống cháy (thép khung dày I,5mm, thép cánh dày 1,0mm) Có phào, khối lượng < 8m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.378.200 |
| 1492Cửa thép chống cháy (thép khung dày I,5mm. thép cánh dày l.Omm) Có phào, khối lượng 14~27m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.263.200 |
| 1493Cửa thép chống cháy (thép khung dày 1,5mm, thép cánh dày 1,0mm) Có phào, khối lượng 27~160m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.125.200 |
| 1494Cửa thép chống cháy (thép khung dày 1,5mm, thép cánh dày1,0mm) có phào, khối lượng > 270m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.079.200 |
| 1495Cửa thép chống cháy (thép khung dày I,5mm, thép cánh dày 1,0mm) Có phào, khối lượng > I000m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.964.200 |
| 1496Cửa thép chống cháy (thép khung dày 1,6mm, thép cánh dày 1,2mm) Có phào, khối lượng < 8m2 EI60/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.485.150 |
| 1497Cứa thép chống cháy (thép khung dày l,6mm. thép cánh dày 1.2mm) Có phào, khối lượng 14~27m2 EI60/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.370.150 |
| 1498Cửa thép chống cháy (thép khung dày 1,6mmm thép cánh dày 1,2mm) Có phào, khối lượng 27~160m2 EI60/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.232.150 |
| 1499Cửa thép chống cháy (thép khung dày I,6mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng > 270m2 EI60/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.186.150 |
| 1500Cửa thép chống cháy (thép khung dày I,6mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng >1000m2 E160/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.071.150 |
| 1501Cửa thép chống cháy (thép khung dày1,6mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng < 8m2 E160/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.578.300 |
| 1502Cừa thép chống cháy (thép khung dày l,6mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng 14~27m2 EI60/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.463.300 |
| 1503Cứa thép chống cháy (thép khung dày1,6mm, thép cánh dày I,4mm) Có phào, khối lượng 27~160m2 EI60/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.325.300 |
| 1504Cửa thép chống cháy (thép khung dày 1,6mm, thép cánh dày 1,4mm) Có phào, khối lượng > 270m2 EI60/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.279.300 |
| 1505Cửa thép chống cháy (thép khung dày 1,6mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng >1000m2 EI60/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.164.300 |
| 1506Cửa thép chống cháy (thép khung dày 2,0mm. thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng < 8m2 EI60/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.543.800 |
| 1507Cửa thép chống cháy (thép khung dày1,0mm, thép cánh dày 1.2mm) Có phào, khối lượng 14~27m2 EI60/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.428.800 |
| 1508Cửa thép chống cháy (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng 27~160m2 E160/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.290.800 |
| 1509Cửa thép chống cháy (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng > 270m2 EI60/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.244.800 |
| 1510Cửa thép chống cháy (thép khung dày 2.0mm, thép cánh dày 1.2mm) Có phào, khối lượng > 1000m2 E160/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.129.800 |
| 1511Cửa thép chống cháy (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày 1,4mm) Có phào, khối lượng < 8m2 EI60/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.635.800 |
| 1512Cửa thép chống cháy (thép khung dày 1,0mm. thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng 14~27m2 EI60/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.520.800 |
| 1513Cửa thép chống cháy (thép khung dày 2.0mm. thép cánh dày ỉ,4mm) Có phào, khối lượng 27~160m2 EI60/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.382.800 |
| 1514Cửa thép chống cháy (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày 1,4mm) Có phào, khối lượng > 270m2 EI60/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.336.800 |
| 1515CỬa thép chỐng cháy (thép khung dày 2.0mm. thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng > 1000m2 EI60/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.221.800 |
| 1516Cửa lùa thép: - Khung cánh thép dày 1.6mm - Xương gia cố thép dày 1.2mm - ốp tole 2 mặt dày 0.8mm - Sơn tĩnh điện/Sơn dầu hoàn thiện - Phụ kiện: Ray treo, bánh xe treo, bạc đạn dẫn hướng,. khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.883.000 |
| 1517Cửa lùa thép: - Khung cánh thép dày 1.6mm - Xương gia cổ thép dày 1.2mm - ốp tole 2 mặt dày 0.8mm - Sơn tĩnh diện / Sơn dầu hoàn thiện - Phụ kiện: Ray treo, bánh xe treo, bạc dạn dẫn hướng.. khối lượng 14~27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.808.000 |
| 1518Cứa lùa thép: - Khung cánh thép dày 1.6mm - Xương gia cố thép dày1.2mm - ốp tole 2 mặt dày 0.8mm - Sơn tĩnh diện / Sơn dầu hoàn thiện - Phụ kiện: Ray treo, bánh xe treo, bạc dạn dẫn hướng,. , khối lượng 27~Ị60m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.758.000 |
| 1519Cửa lùa thép: - Khung cánh thép dày 1.6mm - Xương gia cố thép dày J.2mm - ốp tole 2 mặt dày O.8mm - Sơn tĩnh diện /Sơn dầu hoàn thiện - Phụ kiện: Ray treo, búnh xe treo, bạc dạn dán hướng.. khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.708.000 |
| 1520Cửa lùa thép: - Khung cánh thép dày 1.6mm - Xương gia cố thép dày 1.2mm - ốp tole 2 mặt dày 0.8mm - Sơn tĩnh diện /Sơn dầu hoàn thiện - Phụ kiện: Ray treo, bánh xe treo, bạc đạn dẫn hướng,... . khối lượng >1000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.633.000 |
| 1521Cửa lùa thẻp: - Khung cánh thép dày 1. 6mm - Xương gia cố thép dày 1.2mm - ốp tole 2 mặt dày 1 .0mm - Sơn tĩnh điện/Sơn dầu hoàn thiện - Phụ kiện: Ray treo, bánh xe treo, bạc đạn dẫn hướng,... khối lượng < 8m2 | m 2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.976.000 |
| 1522Cửa lùa thép: - Khung cánh thép dày l.6mm - Xương gia cố thép dày 1.2mm - Ồp tole 2 một dày l.0mm - Sơn tĩnh điện/ Sơn dầu hoàn thiện - Phụ kiện: Ray treo, bánh xe treo, bạc đạn dẫn hướng,... khối lượng 14~27m2 | m 2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.901.000 |
| 1523Cửa lùa thép: - Khung cánh thép dày 1.6mm - Xương gia cố thép dày 1.2mm -ốp tole 2 mặt dày 1.0mm - Sơn tĩnh diện/Sơn dầu hoàn thiện - Phụ kiện: Ray treo, bánh xe treo, bạc đạn dẫn hướng.... , khối lượng 27~160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.851.000 |
| 1524Cửa lùa thép: - Khung cánh thép dày 1.6mm - Xương gia cố thép dày 1.2mm - Ốp tole 2 mặt dày 1.0mm - Sơn tĩnh điện / Sơn dầu hoàn thiện - Phụ kiện: Ray treo, bánh xe treo, bạc dạn dẫn hướng,... khối lượng > 270m2 | m 2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.801.000 |
| 1525Cừa lùa thép: - Khung cánh thép dày 1.6mm - Xương gia cố thép dày 1.2mm - Ốp tole 2 mặt dày l.0mm - Sơn tĩnh điện / Sơn dầu hoàn thiện - Phụ kiện: Ray treo, bánh xe treo, bạc dạn dẫn hướng.... , khối lượng >1000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.726.000 |
| 1526Màng cuốn ngăn cháy, giới hạn chịu lửa không thấp hơn EI60 phút.Khối lượng 3~5m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 6.785.000 |
| Vật liệu khác |
| Khu vực Long An (cũ) |
| Vật liệu |
| 2.042.400 |
| 1481Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày 1,4mm) có phào, khối lượng < 8m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.549.550 |
| 1482Cửa thép chống cháy (thép khung dày I,4mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng 14~27m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.434.550 |
| 1483Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khôi lượng 27~160m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.296.550 |
| 1484Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,4mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng > 270m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.250.550 |
| 1485Cửa thép chống cháy (thép khung dày I,4mm, thép cánh dày Ị,4mm) Có phào, khối lượng > I000m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.135.550 |
| 1486Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,5mm, thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng < 8m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.285.050 |
| 1487Cửa thép chống cháy (thép khung dày ỉ,5mm, thép cúnh dày 0,8mm) Củ phào, khối lượng Ỉ4~27m2 E/60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.170.050 |
| 1488Cửa thép chống cháy (thép khung dày1,5mm, thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng 27~160m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.032.050 |
| 1489Cửa thép chống cháy (thép khung dày I,5mm. thép cánh dày O.8mm) Có phào, khối lượng > 270m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.986.050 |
| 1490Cửa thép chống cháy (thép khung dày l,5mm. thép cánh dày 0,8mm) Có phào, khối lượng > 1000m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.871.050 |
| 1491Cửa thép chống cháy (thép khung dày I,5mm, thép cánh dày 1,0mm) Có phào, khối lượng < 8m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.378.200 |
| 1492Cửa thép chống cháy (thép khung dày I,5mm. thép cánh dày l.Omm) Có phào, khối lượng 14~27m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.263.200 |
| 1493Cửa thép chống cháy (thép khung dày 1,5mm, thép cánh dày 1,0mm) Có phào, khối lượng 27~160m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.125.200 |
| 1494Cửa thép chống cháy (thép khung dày 1,5mm, thép cánh dày1,0mm) có phào, khối lượng > 270m2 E160 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.079.200 |
| 1495Cửa thép chống cháy (thép khung dày I,5mm, thép cánh dày 1,0mm) Có phào, khối lượng > I000m2 EI60 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.964.200 |
| 1496Cửa thép chống cháy (thép khung dày 1,6mm, thép cánh dày 1,2mm) Có phào, khối lượng < 8m2 EI60/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.485.150 |
| 1497Cứa thép chống cháy (thép khung dày l,6mm. thép cánh dày 1.2mm) Có phào, khối lượng 14~27m2 EI60/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.370.150 |
| 1498Cửa thép chống cháy (thép khung dày 1,6mmm thép cánh dày 1,2mm) Có phào, khối lượng 27~160m2 EI60/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.232.150 |
| 1499Cửa thép chống cháy (thép khung dày I,6mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng > 270m2 EI60/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.186.150 |
| 1500Cửa thép chống cháy (thép khung dày I,6mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng >1000m2 E160/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.071.150 |
| 1501Cửa thép chống cháy (thép khung dày1,6mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng < 8m2 E160/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.578.300 |
| 1502Cừa thép chống cháy (thép khung dày l,6mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng 14~27m2 EI60/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.463.300 |
| 1503Cứa thép chống cháy (thép khung dày1,6mm, thép cánh dày I,4mm) Có phào, khối lượng 27~160m2 EI60/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.325.300 |
| 1504Cửa thép chống cháy (thép khung dày 1,6mm, thép cánh dày 1,4mm) Có phào, khối lượng > 270m2 EI60/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.279.300 |
| 1505Cửa thép chống cháy (thép khung dày 1,6mm, thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng >1000m2 EI60/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.164.300 |
| 1506Cửa thép chống cháy (thép khung dày 2,0mm. thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng < 8m2 EI60/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.543.800 |
| 1507Cửa thép chống cháy (thép khung dày1,0mm, thép cánh dày 1.2mm) Có phào, khối lượng 14~27m2 EI60/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.428.800 |
| 1508Cửa thép chống cháy (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng 27~160m2 E160/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.290.800 |
| 1509Cửa thép chống cháy (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày l,2mm) Có phào, khối lượng > 270m2 EI60/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.244.800 |
| 1510Cửa thép chống cháy (thép khung dày 2.0mm, thép cánh dày 1.2mm) Có phào, khối lượng > 1000m2 E160/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.129.800 |
| 1511Cửa thép chống cháy (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày 1,4mm) Có phào, khối lượng < 8m2 EI60/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.635.800 |
| 1512Cửa thép chống cháy (thép khung dày 1,0mm. thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng 14~27m2 EI60/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.520.800 |
| 1513Cửa thép chống cháy (thép khung dày 2.0mm. thép cánh dày ỉ,4mm) Có phào, khối lượng 27~160m2 EI60/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.382.800 |
| 1514Cửa thép chống cháy (thép khung dày 2,0mm, thép cánh dày 1,4mm) Có phào, khối lượng > 270m2 EI60/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.336.800 |
| 1515CỬa thép chỐng cháy (thép khung dày 2.0mm. thép cánh dày l,4mm) Có phào, khối lượng > 1000m2 EI60/70/90 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 2.221.800 |
| 1516Cửa lùa thép: - Khung cánh thép dày 1.6mm - Xương gia cố thép dày 1.2mm - ốp tole 2 mặt dày 0.8mm - Sơn tĩnh điện/Sơn dầu hoàn thiện - Phụ kiện: Ray treo, bánh xe treo, bạc đạn dẫn hướng,. khối lượng < 8m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.883.000 |
| 1517Cửa lùa thép: - Khung cánh thép dày 1.6mm - Xương gia cổ thép dày 1.2mm - ốp tole 2 mặt dày 0.8mm - Sơn tĩnh diện / Sơn dầu hoàn thiện - Phụ kiện: Ray treo, bánh xe treo, bạc dạn dẫn hướng.. khối lượng 14~27m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.808.000 |
| 1518Cứa lùa thép: - Khung cánh thép dày 1.6mm - Xương gia cố thép dày1.2mm - ốp tole 2 mặt dày 0.8mm - Sơn tĩnh diện / Sơn dầu hoàn thiện - Phụ kiện: Ray treo, bánh xe treo, bạc dạn dẫn hướng,. , khối lượng 27~Ị60m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.758.000 |
| 1519Cửa lùa thép: - Khung cánh thép dày 1.6mm - Xương gia cố thép dày J.2mm - ốp tole 2 mặt dày O.8mm - Sơn tĩnh diện /Sơn dầu hoàn thiện - Phụ kiện: Ray treo, búnh xe treo, bạc dạn dán hướng.. khối lượng > 270m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.708.000 |
| 1520Cửa lùa thép: - Khung cánh thép dày 1.6mm - Xương gia cố thép dày 1.2mm - ốp tole 2 mặt dày 0.8mm - Sơn tĩnh diện /Sơn dầu hoàn thiện - Phụ kiện: Ray treo, bánh xe treo, bạc đạn dẫn hướng,... . khối lượng >1000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.633.000 |
| 1521Cửa lùa thẻp: - Khung cánh thép dày 1. 6mm - Xương gia cố thép dày 1.2mm - ốp tole 2 mặt dày 1 .0mm - Sơn tĩnh điện/Sơn dầu hoàn thiện - Phụ kiện: Ray treo, bánh xe treo, bạc đạn dẫn hướng,... khối lượng < 8m2 | m 2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.976.000 |
| 1522Cửa lùa thép: - Khung cánh thép dày l.6mm - Xương gia cố thép dày 1.2mm - Ồp tole 2 một dày l.0mm - Sơn tĩnh điện/ Sơn dầu hoàn thiện - Phụ kiện: Ray treo, bánh xe treo, bạc đạn dẫn hướng,... khối lượng 14~27m2 | m 2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.901.000 |
| 1523Cửa lùa thép: - Khung cánh thép dày 1.6mm - Xương gia cố thép dày 1.2mm -ốp tole 2 mặt dày 1.0mm - Sơn tĩnh diện/Sơn dầu hoàn thiện - Phụ kiện: Ray treo, bánh xe treo, bạc đạn dẫn hướng.... , khối lượng 27~160m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.851.000 |
| 1524Cửa lùa thép: - Khung cánh thép dày 1.6mm - Xương gia cố thép dày 1.2mm - Ốp tole 2 mặt dày 1.0mm - Sơn tĩnh điện / Sơn dầu hoàn thiện - Phụ kiện: Ray treo, bánh xe treo, bạc dạn dẫn hướng,... khối lượng > 270m2 | m 2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.801.000 |
| 1525Cừa lùa thép: - Khung cánh thép dày 1.6mm - Xương gia cố thép dày 1.2mm - Ốp tole 2 mặt dày l.0mm - Sơn tĩnh điện / Sơn dầu hoàn thiện - Phụ kiện: Ray treo, bánh xe treo, bạc dạn dẫn hướng.... , khối lượng >1000m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.726.000 |
| 1526Màng cuốn ngăn cháy, giới hạn chịu lửa không thấp hơn EI60 phút.Khối lượng 3~5m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 6.785.000 |