Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1527Màng cuốn ngăn cháy, giới hạn chịu lửa không thấp hơn EI60 phút.Khối lượng 5~7m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 6.325.000 |
| 1528Màng cuốn ngăn cháy, giới hạn chịu lửa không thấp hơn EI60 phút.Khối lượng 7~10m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 4.370.000 |
| 1529Cửa cuốn chống cháy dày 35 ±2mm, giới hạn chịu lửa EI60.Khối lượng <3m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 9.775.000 |
| 1530Cửa cuốn chống cháy dày 35 ±2mm, giới hạn chịu lửa EI60.Khối lượng 3~5m2 | m2 | Vật liệu khác |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1527Màng cuốn ngăn cháy, giới hạn chịu lửa không thấp hơn EI60 phút.Khối lượng 5~7m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 6.325.000 |
| 1528Màng cuốn ngăn cháy, giới hạn chịu lửa không thấp hơn EI60 phút.Khối lượng 7~10m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 4.370.000 |
| 1529Cửa cuốn chống cháy dày 35 ±2mm, giới hạn chịu lửa EI60.Khối lượng <3m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 9.775.000 |
| 1530Cửa cuốn chống cháy dày 35 ±2mm, giới hạn chịu lửa EI60.Khối lượng 3~5m2 | m2 | Vật liệu khác |
| Khu vực Long An (cũ) |
| Vật liệu |
| 816.500.065 |
| 1531Cửa cuốn chống cháy dày 35 ±2mm, giới hạn chịu lửa EI60.Khối lượng 5~7m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 7.360.000 |
| 1532Cửa cuốn chống cháy dày 35 ±2mm, giới hạn chịu lửa EI60.Khối lượng 7~10m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 5.635.000 |
| 1533Màng xếp ngăn cháy EI60. Khối lượng <3m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 9.660.000 |
| 1534Màng xếp ngăn cháy EI60. Khối lượng 3~5m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 7.935.000 |
| 1535Màng xếp ngăn cháy EI60. Khối lượng 5~7m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 6.670.000 |
| 1536Màng xếp ngăn cháy EI60. Khối lượng 7~10m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 5.290.000 |
| 1537Màng xếp ngăn cháy EI90. Khối lượng <3m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 9.890.000 |
| 1538Màng xếp ngăn cháy EI90. Khối lượng 3~5m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 8.165.000 |
| 1539Màng xếp ngăn cháy EI90. Khối lượng 5~7m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 6.900.000 |
| 1540Màng xếp ngăn cháy EI90. Khối lượng 7~10m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 5.520.000 |
| 1541Sàn nâng kỹ thuật. Mã hiệu FS/SC1000 | bộ | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.150.000 |
| 1542Phụ kiện đi kèm cửa thép, cửa thép chống cháy. Khoá tay gạt | bộ | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 550.000 |
| 1543Phụ kiện đi kèm cửa thép, cửa thép chống cháy. Khoá tay gạt thanh thoát hiểm | bộ | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 550.000 |
| 1544Phụ kiện đi kèm cửa thép, cửa thép chống cháy. Khoá tay gạt thanh thoát hiểm đơn | bộ | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 850.000 |
| 1545Phụ kiện đi kèm cửa thép, cửa thép chống cháy. Khoá tay gạt thanh thoát hiểm đôi | bộ | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.150.000 |
| 1546Phụ kiện đi kèm cửa thép, cửa thép chống cháy. Ty đẩy hơi 85kg | bộ | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 450.000 |
| 1547Phụ kiện đi kèm cửa thép, cửa thép chống cháy. Tay đẩy hơi 150kg | bộ | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 750.000 |
| 1548Phụ kiện đi kèm cửa thép, cửa thép chống cháy.bản lề inox | cái | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 70.000 |
| 1549Phụ kiện đi kèm cửa thép, cửa thép chống cháy.Chốt âm | cái | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 100.000 |
| 1Xi măng Fico PCB40 | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 88.600 |
| 3Xi măng Supreme Standard PCB40 | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 85.800 |
| 4Xi măng Biceco | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 84.000 |
| 5Xi măng Pooc lăng hỗn hợp bền sunfat PCB40- MS | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 97.500 |
| 6Xi măng Phoenix | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 85.800 |
| 7Xi măng Prernium Phoenix | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 88.600 |
| 15Xi măng pooc lăng hỗn hợp PCB 40-MS dạng xá | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 90.045 |
| 19Xi măng pooc lăng hỗn hợp bền sun phát PCB40- MS | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 91.045 |
| 20Xi măng pooc lăng hỗn hợp bền sun phát PCB50- MS | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 91.045 |
| 21Vicem Hà Tiên PCB40 (vỏ bao PP) | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 77.083 |
| 22Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 (vỏ bao PP) | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 74.769 |
| 25Vicem Hà Tiên PCB40 (vỏ bao PP) | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 73.148 |
| 26Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 (vỏ bao PP) | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 70.833 |
| 27Vicem Hà Tiên PCB40 (vỏ bao PP) | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 72.361 |
| 28Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 (vỏ bao PP) | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 71.528 |
| 29Vicem Hà Tiên PCB40 (vỏ bao PP) | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 73.843 |
| 30Vicem Hà Tiên PCB40 (vỏ bao KPK) | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 77.778 |
| 31Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 (vỏ bao KPK) | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 75.463 |
| 34Vicem Hà Tiên PCB40 (vỏ bao KPK) | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 73.843 |
| 35Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 (vỏ bao KPK) | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 71.528 |
| 36Vicem Hà Tiên PCB40 (vỏ bao KPK) | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 73.056 |
| 37Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 (vỏ bao KPK) | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 72.222 |
| 48Xi măng Fico PCB40 | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 95.000 |
| 49Xi măng bao PCB 40 | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 80.000 |
| 50Xi măng rời PCB50 | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 82.500 |
| 61Cát xây, tô | m3 | Cát xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 420.000 |
| 76Đá 1x2 Bình Phước | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 760.000 |
| Khu vực Long An (cũ) |
| Vật liệu |
| 816.500.065 |
| 1531Cửa cuốn chống cháy dày 35 ±2mm, giới hạn chịu lửa EI60.Khối lượng 5~7m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 7.360.000 |
| 1532Cửa cuốn chống cháy dày 35 ±2mm, giới hạn chịu lửa EI60.Khối lượng 7~10m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 5.635.000 |
| 1533Màng xếp ngăn cháy EI60. Khối lượng <3m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 9.660.000 |
| 1534Màng xếp ngăn cháy EI60. Khối lượng 3~5m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 7.935.000 |
| 1535Màng xếp ngăn cháy EI60. Khối lượng 5~7m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 6.670.000 |
| 1536Màng xếp ngăn cháy EI60. Khối lượng 7~10m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 5.290.000 |
| 1537Màng xếp ngăn cháy EI90. Khối lượng <3m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 9.890.000 |
| 1538Màng xếp ngăn cháy EI90. Khối lượng 3~5m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 8.165.000 |
| 1539Màng xếp ngăn cháy EI90. Khối lượng 5~7m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 6.900.000 |
| 1540Màng xếp ngăn cháy EI90. Khối lượng 7~10m2 | m2 | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 5.520.000 |
| 1541Sàn nâng kỹ thuật. Mã hiệu FS/SC1000 | bộ | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.150.000 |
| 1542Phụ kiện đi kèm cửa thép, cửa thép chống cháy. Khoá tay gạt | bộ | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 550.000 |
| 1543Phụ kiện đi kèm cửa thép, cửa thép chống cháy. Khoá tay gạt thanh thoát hiểm | bộ | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 550.000 |
| 1544Phụ kiện đi kèm cửa thép, cửa thép chống cháy. Khoá tay gạt thanh thoát hiểm đơn | bộ | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 850.000 |
| 1545Phụ kiện đi kèm cửa thép, cửa thép chống cháy. Khoá tay gạt thanh thoát hiểm đôi | bộ | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.150.000 |
| 1546Phụ kiện đi kèm cửa thép, cửa thép chống cháy. Ty đẩy hơi 85kg | bộ | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 450.000 |
| 1547Phụ kiện đi kèm cửa thép, cửa thép chống cháy. Tay đẩy hơi 150kg | bộ | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 750.000 |
| 1548Phụ kiện đi kèm cửa thép, cửa thép chống cháy.bản lề inox | cái | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 70.000 |
| 1549Phụ kiện đi kèm cửa thép, cửa thép chống cháy.Chốt âm | cái | Vật liệu khác | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 100.000 |
| 1Xi măng Fico PCB40 | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 88.600 |
| 3Xi măng Supreme Standard PCB40 | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 85.800 |
| 4Xi măng Biceco | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 84.000 |
| 5Xi măng Pooc lăng hỗn hợp bền sunfat PCB40- MS | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 97.500 |
| 6Xi măng Phoenix | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 85.800 |
| 7Xi măng Prernium Phoenix | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 88.600 |
| 15Xi măng pooc lăng hỗn hợp PCB 40-MS dạng xá | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 90.045 |
| 19Xi măng pooc lăng hỗn hợp bền sun phát PCB40- MS | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 91.045 |
| 20Xi măng pooc lăng hỗn hợp bền sun phát PCB50- MS | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 91.045 |
| 21Vicem Hà Tiên PCB40 (vỏ bao PP) | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 77.083 |
| 22Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 (vỏ bao PP) | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 74.769 |
| 25Vicem Hà Tiên PCB40 (vỏ bao PP) | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 73.148 |
| 26Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 (vỏ bao PP) | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 70.833 |
| 27Vicem Hà Tiên PCB40 (vỏ bao PP) | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 72.361 |
| 28Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 (vỏ bao PP) | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 71.528 |
| 29Vicem Hà Tiên PCB40 (vỏ bao PP) | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 73.843 |
| 30Vicem Hà Tiên PCB40 (vỏ bao KPK) | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 77.778 |
| 31Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 (vỏ bao KPK) | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 75.463 |
| 34Vicem Hà Tiên PCB40 (vỏ bao KPK) | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 73.843 |
| 35Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 (vỏ bao KPK) | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 71.528 |
| 36Vicem Hà Tiên PCB40 (vỏ bao KPK) | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 73.056 |
| 37Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 (vỏ bao KPK) | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 72.222 |
| 48Xi măng Fico PCB40 | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 95.000 |
| 49Xi măng bao PCB 40 | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 80.000 |
| 50Xi măng rời PCB50 | bao | Xi măng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 82.500 |
| 61Cát xây, tô | m3 | Cát xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 420.000 |
| 76Đá 1x2 Bình Phước | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 760.000 |