Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 426Sắt phi 8 Pomina | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.091 |
| 427Sắt phi 10 Pomina SD295 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 101.818 |
| 428Sắt phi 12 Pomina CB300 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 158.182 |
| 429Sắt phi 14 Pomina CB300 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 217.273 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 426Sắt phi 8 Pomina | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.091 |
| 427Sắt phi 10 Pomina SD295 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 101.818 |
| 428Sắt phi 12 Pomina CB300 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 158.182 |
| 429Sắt phi 14 Pomina CB300 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 217.273 |
| 430Sắt phi 16 Pomina CB300 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 283.636 |
| 431Sắt phi 18 Pomina CB300 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 359.091 |
| 432Sắt phi 20 Pomina CB400 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 444.545 |
| 433Sắt phi 22 Pomina CB400 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 536.364 |
| 434Sắt phi 25 Pomina CB400 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 701.818 |
| 435Sắt phi 6 Hoà Phát | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 15.636 |
| 436Sắt phi 8 Hoà Phát | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 15.636 |
| 437Sắt phi 10 Hoà Phát Gr40 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 100.000 |
| 438Sắt phi 16 Hoà Phát Gr40 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 277.273 |
| 439Sắt phi 12 Hoà Phát CB300 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 158.182 |
| 440Sắt phi 14 Hoà Phát CB300 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 216.364 |
| 441Sắt phi 18 Hoà Phát CB300 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 357.273 |
| 442Sắt phi 20 Hoà Phát CB300 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 441.818 |
| 443Sắt phi 6 Pomina (Ý) | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.091 |
| 444Sắt phi 8 Pomina (Ý) | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.091 |
| 445Sắt phi 10 Pomina (Ý) CB400 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 111.818 |
| 446Sắt phi 12 Pomina (Ý) CB400 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 160.000 |
| 447Sắt phi 14 Pomina (Ý) CB400 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 218.182 |
| 448Sắt phi 16 Pomina (Ý) CB400 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 284.545 |
| 449Sắt phi 18 Pomina (Ý) CB400 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 360.000 |
| 450Sắt phi 20 Pomina (Ý) CB400 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 444.545 |
| 451Sắt phi 22 Pomina (Ý) CB400 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 536.364 |
| 452Sắt phi 25 Pomina (Ý) CB400 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 701.818 |
| 453Sắt phi 6 Nhật | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 17.000 |
| 454Sắt phi 8 Nhật | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 17.000 |
| 455Sắt phi 10 Nhật | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 119.091 |
| 456Sắt phi 12 Nhật | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 170.000 |
| 457Sắt phi 14 Nhật | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 230.909 |
| 458Sắt phi 16 Nhật | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 299.091 |
| 459Sắt phi 18 Nhật | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 382.727 |
| 460Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 46.364 |
| 461Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 53.636 |
| 462Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 59.091 |
| 463Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 50.000 |
| 464Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 58.182 |
| 465Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 64.545 |
| 466Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 52.727 |
| 467Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 60.000 |
| 468Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 66.364 |
| 469Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 56.364 |
| 470Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 65.455 |
| 471Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 71.818 |
| 472Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 72.727 |
| 473Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 80.909 |
| 474Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 77.273 |
| 475Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 85.455 |
| 430Sắt phi 16 Pomina CB300 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 283.636 |
| 431Sắt phi 18 Pomina CB300 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 359.091 |
| 432Sắt phi 20 Pomina CB400 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 444.545 |
| 433Sắt phi 22 Pomina CB400 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 536.364 |
| 434Sắt phi 25 Pomina CB400 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 701.818 |
| 435Sắt phi 6 Hoà Phát | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 15.636 |
| 436Sắt phi 8 Hoà Phát | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 15.636 |
| 437Sắt phi 10 Hoà Phát Gr40 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 100.000 |
| 438Sắt phi 16 Hoà Phát Gr40 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 277.273 |
| 439Sắt phi 12 Hoà Phát CB300 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 158.182 |
| 440Sắt phi 14 Hoà Phát CB300 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 216.364 |
| 441Sắt phi 18 Hoà Phát CB300 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 357.273 |
| 442Sắt phi 20 Hoà Phát CB300 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 441.818 |
| 443Sắt phi 6 Pomina (Ý) | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.091 |
| 444Sắt phi 8 Pomina (Ý) | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.091 |
| 445Sắt phi 10 Pomina (Ý) CB400 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 111.818 |
| 446Sắt phi 12 Pomina (Ý) CB400 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 160.000 |
| 447Sắt phi 14 Pomina (Ý) CB400 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 218.182 |
| 448Sắt phi 16 Pomina (Ý) CB400 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 284.545 |
| 449Sắt phi 18 Pomina (Ý) CB400 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 360.000 |
| 450Sắt phi 20 Pomina (Ý) CB400 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 444.545 |
| 451Sắt phi 22 Pomina (Ý) CB400 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 536.364 |
| 452Sắt phi 25 Pomina (Ý) CB400 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 701.818 |
| 453Sắt phi 6 Nhật | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 17.000 |
| 454Sắt phi 8 Nhật | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 17.000 |
| 455Sắt phi 10 Nhật | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 119.091 |
| 456Sắt phi 12 Nhật | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 170.000 |
| 457Sắt phi 14 Nhật | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 230.909 |
| 458Sắt phi 16 Nhật | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 299.091 |
| 459Sắt phi 18 Nhật | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 382.727 |
| 460Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 46.364 |
| 461Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 53.636 |
| 462Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 59.091 |
| 463Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 50.000 |
| 464Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 58.182 |
| 465Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 64.545 |
| 466Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 52.727 |
| 467Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 60.000 |
| 468Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 66.364 |
| 469Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 56.364 |
| 470Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 65.455 |
| 471Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 71.818 |
| 472Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 72.727 |
| 473Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 80.909 |
| 474Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 77.273 |
| 475Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 85.455 |