Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 476Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 86.364 |
| 477Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 95.455 |
| 478Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 97.273 |
| 479Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 107.273 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 476Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 86.364 |
| 477Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 95.455 |
| 478Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 97.273 |
| 479Xà gồ kẽm | m | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 107.273 |
| 484Sắt tráng kẽm |
| cây |
| Thép xây dựng |
| Tỉnh Tây Ninh |
| Vật liệu |
| 150.700 |
| 485Sắt tráng kẽm | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 174.300 |
| 486Sắt tráng kẽm | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 229.800 |
| 487Sắt tráng kẽm | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 266.600 |
| 488Sắt tráng kẽm | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 256.100 |
| 489Sắt tráng kẽm | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 297.100 |
| 490Sắt tráng kẽm | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 387.900 |
| 491Sắt tráng kẽm | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 450.800 |
| 492Sắt tráng kẽm | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 596.100 |
| 493Thép cuộn 6mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 15.810 |
| 494Thép cuộn 8mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 15.810 |
| 495Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.330 |
| 496Thép thanh vằn 12-20mm (CB300V/Gr40) | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.130 |
| 497Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.610 |
| 498Thép thanh vằn 12-32mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.410 |
| 499Thép thanh vằn 36 - 40mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.710 |
| 510Sắt hộp kẽm 40x40x1.1 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 141.000 |
| 511Sắt hộp kẽm 40x40x1.2 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 154.000 |
| 512Sắt hộp kẽm 40x40x1.4 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 182.000 |
| 513Sắt hộp kẽm 50x50x1.2 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 194.000 |
| 514Sắt hộp kẽm 50x50x1.8 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 228.000 |
| 515Sắt hộp kẽm 75x75x1.4 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 345.000 |
| 516Sắt hộp kẽm 90x90x1.4 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 414.000 |
| 517Sắt hộp k100x100x1.4 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 461.000 |
| 518Sắt Φ 21x6x1.1 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 55.600 |
| 519Sắt Φ 21x6x1.4 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 72.000 |
| 520Sắt Φ 27x6x1.1 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 96.500 |
| 521Sắt hộp kẽm 50x100x1.2 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 293.000 |
| 522Sắt hộp kẽm 50x100x1.4 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 344.500 |
| 523Sắt hộp kẽm 60x120x1.4 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 414.000 |
| 524Sắt Φ 60x6x1.1 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 168.000 |
| 525Sắt Φ 60x6x1.4 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 217.000 |
| 526Sắt Φ 76x6x1.1 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 275.000 |
| 527Sắt Φ 90x6x1.4 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 326.000 |
| 528Sắt Φ 114x6x1.4 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 414.000 |
| 563Gạch ốp lát Granite bề mặt MATT (nhóm Bia) (nhãn DALAS) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 227.778 |
| 564Gạch ốp lát Granite bề mặt BÓNG (nhóm Bla) (nhãn DALAS) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 227.778 |
| 565Gạch ốp lát Granite bề mặt MATT (nhóm Bia) (nhãn PORUGIA, LUJO) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 276.852 |
| 566Gạch ốp lát Granite bề mặt BÓNG (nhóm Bia) (nhãn PORUGIA, LUJO) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 276.852 |
| 567Gạch ốp lát Granite bề mặt MATT (điểm) (nhóm Bia) (nhãn PORUGIA) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 304.630 |
| 568Gạch ốp lát Granite bề mặt MATT (sân vườn) (nhóm Bia) (nhãn P0RUGIA) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 406.481 |
| 569Gạch ốp lát Granite bề mặt MATT (nhóm Bia) (nhãn PORUGIA, LUJO) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 313.889 |
| 570Gạch ốp lát Granite bề mặt BÓNG (nhóm Bia) (nhãn PORUGIA, LUJO) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 313.889 |
| 571Gạch ốp lát Granite bề mặt MATT (nhóm Bia) (nhãn DALAS) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 218.519 |
| 572Gạch ốp lát Granite bề mặt BÓNG (nhóm Bia) (nhãn DALAS) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 218.519 |
| 573Gạch ốp lát Granite bề mặt MATT (nhóm Bia) (nhãn PORƯGIA, LUJO) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 267.593 |
| 484Sắt tráng kẽm |
| cây |
| Thép xây dựng |
| Tỉnh Tây Ninh |
| Vật liệu |
| 150.700 |
| 485Sắt tráng kẽm | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 174.300 |
| 486Sắt tráng kẽm | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 229.800 |
| 487Sắt tráng kẽm | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 266.600 |
| 488Sắt tráng kẽm | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 256.100 |
| 489Sắt tráng kẽm | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 297.100 |
| 490Sắt tráng kẽm | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 387.900 |
| 491Sắt tráng kẽm | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 450.800 |
| 492Sắt tráng kẽm | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 596.100 |
| 493Thép cuộn 6mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 15.810 |
| 494Thép cuộn 8mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 15.810 |
| 495Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.330 |
| 496Thép thanh vằn 12-20mm (CB300V/Gr40) | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.130 |
| 497Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.610 |
| 498Thép thanh vằn 12-32mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.410 |
| 499Thép thanh vằn 36 - 40mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.710 |
| 510Sắt hộp kẽm 40x40x1.1 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 141.000 |
| 511Sắt hộp kẽm 40x40x1.2 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 154.000 |
| 512Sắt hộp kẽm 40x40x1.4 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 182.000 |
| 513Sắt hộp kẽm 50x50x1.2 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 194.000 |
| 514Sắt hộp kẽm 50x50x1.8 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 228.000 |
| 515Sắt hộp kẽm 75x75x1.4 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 345.000 |
| 516Sắt hộp kẽm 90x90x1.4 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 414.000 |
| 517Sắt hộp k100x100x1.4 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 461.000 |
| 518Sắt Φ 21x6x1.1 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 55.600 |
| 519Sắt Φ 21x6x1.4 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 72.000 |
| 520Sắt Φ 27x6x1.1 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 96.500 |
| 521Sắt hộp kẽm 50x100x1.2 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 293.000 |
| 522Sắt hộp kẽm 50x100x1.4 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 344.500 |
| 523Sắt hộp kẽm 60x120x1.4 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 414.000 |
| 524Sắt Φ 60x6x1.1 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 168.000 |
| 525Sắt Φ 60x6x1.4 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 217.000 |
| 526Sắt Φ 76x6x1.1 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 275.000 |
| 527Sắt Φ 90x6x1.4 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 326.000 |
| 528Sắt Φ 114x6x1.4 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 414.000 |
| 563Gạch ốp lát Granite bề mặt MATT (nhóm Bia) (nhãn DALAS) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 227.778 |
| 564Gạch ốp lát Granite bề mặt BÓNG (nhóm Bla) (nhãn DALAS) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 227.778 |
| 565Gạch ốp lát Granite bề mặt MATT (nhóm Bia) (nhãn PORUGIA, LUJO) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 276.852 |
| 566Gạch ốp lát Granite bề mặt BÓNG (nhóm Bia) (nhãn PORUGIA, LUJO) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 276.852 |
| 567Gạch ốp lát Granite bề mặt MATT (điểm) (nhóm Bia) (nhãn PORUGIA) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 304.630 |
| 568Gạch ốp lát Granite bề mặt MATT (sân vườn) (nhóm Bia) (nhãn P0RUGIA) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 406.481 |
| 569Gạch ốp lát Granite bề mặt MATT (nhóm Bia) (nhãn PORUGIA, LUJO) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 313.889 |
| 570Gạch ốp lát Granite bề mặt BÓNG (nhóm Bia) (nhãn PORUGIA, LUJO) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 313.889 |
| 571Gạch ốp lát Granite bề mặt MATT (nhóm Bia) (nhãn DALAS) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 218.519 |
| 572Gạch ốp lát Granite bề mặt BÓNG (nhóm Bia) (nhãn DALAS) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 218.519 |
| 573Gạch ốp lát Granite bề mặt MATT (nhóm Bia) (nhãn PORƯGIA, LUJO) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 267.593 |