Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 574Gạch ốp lát Granite bề mặt BÓNG (nhóm Bia) (nhăn PORUGIA, LUJO) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 267.593 |
| 576Gạch ốp lát Granite bề mặt MATT (nhóm Bia) (nhãn PORUGIA, LUJO) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 369.444 |
| 577Gạch ốp lát Granite bề mặt BÓNG (nhóm Bia) (nhãn PORUGIA, LUJO) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 369.444 |
| 578Gạch ốp lát Granite bề mặt MATT (nhóm Bia) (nhãn PORƯGIA, LUJO) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 574Gạch ốp lát Granite bề mặt BÓNG (nhóm Bia) (nhăn PORUGIA, LUJO) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 267.593 |
| 576Gạch ốp lát Granite bề mặt MATT (nhóm Bia) (nhãn PORUGIA, LUJO) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 369.444 |
| 577Gạch ốp lát Granite bề mặt BÓNG (nhóm Bia) (nhãn PORUGIA, LUJO) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 369.444 |
| 578Gạch ốp lát Granite bề mặt MATT (nhóm Bia) (nhãn PORƯGIA, LUJO) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh |
| Vật liệu |
| 398.148 |
| 579Gạch ốp lát Granite bề mặt BÓNG (nhóm Bia) (nhãn PORUGIA, LUJO) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 398.148 |
| 580Gạch ốp lát Granite bề mặt MATT (nhóm Bỉa) (nhãn GRANLITE) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 434.259 |
| 581Gạch ổp lát Granite bề mặt MATT (nhóm Bia) (nhãn GRANL1TE) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 434.259 |
| 582Gạch ốp lát Granite bề mặt BÓNG (nhóm Bia) (nhãn GRANLITE) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 434.259 |
| 583Gạch ốp lát Granite bề mặt MATT (nhóm Bia) (nhãn G RAN LITE) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 332.407 |
| 584Gạch ốp lát Granite bề mặt MATT (nhóm Bia) (nhãn GRANLITE) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 379.630 |
| 585Gạch ốp lát Granite bề mặt MATT (nhóm Bia) (nhãn GRANLITE) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 332.407 |
| 603Gạch thạch anh bóng kính P 60x60 màu nhạt | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 255.000 |
| 609Gạch ốp đá bóng - mờ | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 170.000 |
| 610Gạch ốp đá bóng | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 175.000 |
| 611Gạch ốp men bóng | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 235.000 |
| 612Gạch ốp men mờ | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 220.000 |
| 613Gạch ốp men bóng | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 145.000 |
| 614Gạch lát nền đá | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 240.000 |
| 615Gạch lát nền đá | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 200.000 |
| 616Hệ thống hổ ga của hệ thống thoát nước thãi (Hệ thống hố ga thu nước ngăn mùi chong muỗi) - SIGEN-01B (lắp đặt cho hệ thống thoát nước có vỉa hè và không có via hè) | Bộ | Bê tông đúc sẵn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 10.300.000 |
| 617Hệ thống hố ga của hệ thống thoát nước thài (Hệ thống ho ga thu nước ngăn mùi chống muỗi) SIGEN-02C | Bộ | Bê tông đúc sẵn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.110.000 |
| 618Hệ thống hố ga của hệ thống thoát nước thài (Hệ thống hố ga thu nước ngăn mùi chống muỗi) - SIGEN-03B (lắp đặt cho hệ thống thoát nước có via hè và không có via hè) | Bộ | Bê tông đúc sẵn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 7.800.000 |
| 625Nắp hố ga gang cầu thu nước có van ngăn mùi SIGEN-04TNNM (NGT) | Bộ | Bê tông đúc sẵn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 12.800.000 |
| 626Nắp hố ga gang cầu thu nước có van ngăn mùi SIGEN-05TNNM (nắp gang vuông) | Bộ | Bê tông đúc sẵn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 12.800.000 |
| 634Tôn mạ cán nóng AZ070 0,4 mm | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 108.350 |
| 635Tôn mạ cán nóng AZ070 0,45mm | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 119.350 |
| 636Tôn mạ cán nóng AZ070 0,5 mm | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 130.900 |
| 637Tôn mạ cán nóng AZ100 0,4 mm | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 111.650 |
| 638Tôn mạ cán nóng AZ100 0,45 mm | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 122.650 |
| 639Tôn mạ cán nóng AZ100 0,5 mm | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 134.200 |
| 640Tôn mạ cán nóng AZ050 0,4 mm | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 118.250 |
| 641Tôn mạ cán nóng AZ050 0,45 mm | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 130.900 |
| 642Tôn mạ cán nóng AZ050 0,5 mm | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 144.100 |
| 649Tôn kẽm Phương Nam Việt Nhật 2.0 zem | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 52.727 |
| 650Tôn nhôm 6.3 zem | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 237.273 |
| 651Tôn nhôm 6.5 zem | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 247.273 |
| 652Tôn lạnh trắng đông á 4.5 zem | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 90.909 |
| 653Tôn xanh dương tím/nâu đất/xám lông chuột/trắng sữa Hoa Sen 4.5 zem | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 101.818 |
| 654Tôn trắng sữa Hoa Sen 4.0 zem | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 90.909 |
| 655Tôn xanh dương tím Nam Kim 3.0 zem | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 66.364 |
| 656Tôn xanh dương tươi/ xám khói Nam Kim 4.5 zem | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 95.455 |
| 657Tôn xanh dương tươi/ xám lông chuột Đông Á 5.0 zem | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 106.364 |
| 658Tôn xanh dương đậm BLUE01 AZ100 Phương Nam 3.5 zem | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 88.182 |
| 659Tôn xanh dương đậm BLUE01 AZ100 Phương Nam 4.5 zem | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 102.727 |
| 660Tôn vàng kem/ xám sáng Đông Á 4.0 zem | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 88.182 |
| 661Tôn đỏ đậm Hoa Sen 5.0 zem | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 114.545 |
| 662Tôn đỏ đậm/vàng kem/xanh dương tím đông Á 4.5zem | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 97.273 |
| 663Tôn đỏ đậm Nam Kim 3.5 zem | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 77.273 |
| 664Tôn đỏ đậm Nam Kim 4.0 zem | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 86.364 |
| 665Tôn đỏ đậm Nam Kim 4.5 zem | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 95.455 |
| Vật liệu |
| 398.148 |
| 579Gạch ốp lát Granite bề mặt BÓNG (nhóm Bia) (nhãn PORUGIA, LUJO) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 398.148 |
| 580Gạch ốp lát Granite bề mặt MATT (nhóm Bỉa) (nhãn GRANLITE) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 434.259 |
| 581Gạch ổp lát Granite bề mặt MATT (nhóm Bia) (nhãn GRANL1TE) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 434.259 |
| 582Gạch ốp lát Granite bề mặt BÓNG (nhóm Bia) (nhãn GRANLITE) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 434.259 |
| 583Gạch ốp lát Granite bề mặt MATT (nhóm Bia) (nhãn G RAN LITE) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 332.407 |
| 584Gạch ốp lát Granite bề mặt MATT (nhóm Bia) (nhãn GRANLITE) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 379.630 |
| 585Gạch ốp lát Granite bề mặt MATT (nhóm Bia) (nhãn GRANLITE) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 332.407 |
| 603Gạch thạch anh bóng kính P 60x60 màu nhạt | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 255.000 |
| 609Gạch ốp đá bóng - mờ | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 170.000 |
| 610Gạch ốp đá bóng | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 175.000 |
| 611Gạch ốp men bóng | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 235.000 |
| 612Gạch ốp men mờ | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 220.000 |
| 613Gạch ốp men bóng | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 145.000 |
| 614Gạch lát nền đá | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 240.000 |
| 615Gạch lát nền đá | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 200.000 |
| 616Hệ thống hổ ga của hệ thống thoát nước thãi (Hệ thống hố ga thu nước ngăn mùi chong muỗi) - SIGEN-01B (lắp đặt cho hệ thống thoát nước có vỉa hè và không có via hè) | Bộ | Bê tông đúc sẵn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 10.300.000 |
| 617Hệ thống hố ga của hệ thống thoát nước thài (Hệ thống ho ga thu nước ngăn mùi chống muỗi) SIGEN-02C | Bộ | Bê tông đúc sẵn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.110.000 |
| 618Hệ thống hố ga của hệ thống thoát nước thài (Hệ thống hố ga thu nước ngăn mùi chống muỗi) - SIGEN-03B (lắp đặt cho hệ thống thoát nước có via hè và không có via hè) | Bộ | Bê tông đúc sẵn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 7.800.000 |
| 625Nắp hố ga gang cầu thu nước có van ngăn mùi SIGEN-04TNNM (NGT) | Bộ | Bê tông đúc sẵn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 12.800.000 |
| 626Nắp hố ga gang cầu thu nước có van ngăn mùi SIGEN-05TNNM (nắp gang vuông) | Bộ | Bê tông đúc sẵn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 12.800.000 |
| 634Tôn mạ cán nóng AZ070 0,4 mm | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 108.350 |
| 635Tôn mạ cán nóng AZ070 0,45mm | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 119.350 |
| 636Tôn mạ cán nóng AZ070 0,5 mm | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 130.900 |
| 637Tôn mạ cán nóng AZ100 0,4 mm | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 111.650 |
| 638Tôn mạ cán nóng AZ100 0,45 mm | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 122.650 |
| 639Tôn mạ cán nóng AZ100 0,5 mm | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 134.200 |
| 640Tôn mạ cán nóng AZ050 0,4 mm | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 118.250 |
| 641Tôn mạ cán nóng AZ050 0,45 mm | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 130.900 |
| 642Tôn mạ cán nóng AZ050 0,5 mm | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 144.100 |
| 649Tôn kẽm Phương Nam Việt Nhật 2.0 zem | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 52.727 |
| 650Tôn nhôm 6.3 zem | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 237.273 |
| 651Tôn nhôm 6.5 zem | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 247.273 |
| 652Tôn lạnh trắng đông á 4.5 zem | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 90.909 |
| 653Tôn xanh dương tím/nâu đất/xám lông chuột/trắng sữa Hoa Sen 4.5 zem | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 101.818 |
| 654Tôn trắng sữa Hoa Sen 4.0 zem | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 90.909 |
| 655Tôn xanh dương tím Nam Kim 3.0 zem | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 66.364 |
| 656Tôn xanh dương tươi/ xám khói Nam Kim 4.5 zem | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 95.455 |
| 657Tôn xanh dương tươi/ xám lông chuột Đông Á 5.0 zem | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 106.364 |
| 658Tôn xanh dương đậm BLUE01 AZ100 Phương Nam 3.5 zem | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 88.182 |
| 659Tôn xanh dương đậm BLUE01 AZ100 Phương Nam 4.5 zem | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 102.727 |
| 660Tôn vàng kem/ xám sáng Đông Á 4.0 zem | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 88.182 |
| 661Tôn đỏ đậm Hoa Sen 5.0 zem | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 114.545 |
| 662Tôn đỏ đậm/vàng kem/xanh dương tím đông Á 4.5zem | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 97.273 |
| 663Tôn đỏ đậm Nam Kim 3.5 zem | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 77.273 |
| 664Tôn đỏ đậm Nam Kim 4.0 zem | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 86.364 |
| 665Tôn đỏ đậm Nam Kim 4.5 zem | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 95.455 |