Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 819Sơn công nghiệp đa năng KOVA CT-08 (không nhám) -Màu tùy chỉnh ngoài Catalouge | Thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 11.415.741 |
| 822Sơn giao thõng hệ nước KOVA A9 (có phản quang) -Trắng/Đen/Vàng/Đỏ | Thúng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 10.145.370 |
| 833DULUX PROFESSIONAL SƠN NỘI THẤT A390 DULUX PROFESSIONAL INTERIOR A390 | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 48.278 |
| 834SƠN NỘI THẤT LAU CHÙI VƯỢT TRỘI DULUX PROFESSIONAL INTERIOR WASHABLE DULUX PROFESSIONAL INTERIOR WASHABLE | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 819Sơn công nghiệp đa năng KOVA CT-08 (không nhám) -Màu tùy chỉnh ngoài Catalouge | Thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 11.415.741 |
| 822Sơn giao thõng hệ nước KOVA A9 (có phản quang) -Trắng/Đen/Vàng/Đỏ | Thúng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 10.145.370 |
| 833DULUX PROFESSIONAL SƠN NỘI THẤT A390 DULUX PROFESSIONAL INTERIOR A390 | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 48.278 |
| 834SƠN NỘI THẤT LAU CHÙI VƯỢT TRỘI DULUX PROFESSIONAL INTERIOR WASHABLE DULUX PROFESSIONAL INTERIOR WASHABLE | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh |
| Vật liệu |
| 111.556 |
| 835SƠN NỘI THẤT DỄ LAU CHÙI DULUX PROFESSIONAL INTERIOR CLEANABLE DULUX PROFESSIONAL INTERIOR CLEANABLE | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 86.111 |
| 836DULUX PROFESSIONAL SƠN NGOẠI THẤT E700 DULUX PROFESSIONAL EXTERIOR E700 | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 156.889 |
| 837SƠN NGOẠI THẤT DULUX PROFESSIONAL WEATHERSHIELD EXPRESS DULUX PROFESSIONAL WEATHERSHIELD EXPRESS | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 274.944 |
| 838DULUX PROFESSIONAL SƠN LÓT NỘI THẤT A500 DULUX PROFESSIONAL INTERIOR SEALER A500 | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 91.944 |
| 839DULUX PROFESSIONAL SƠN LÓT NGOẠI THẤT E700 DULUX PROFESSIONAL EXTERIOR SEALER E700 | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 132.389 |
| 840DULUX PROFESSIONAL BỘT TRÉT TƯỜNG NGOẠI THẤT E700 DULUX PROFESSIONAL PUTTY E700 | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 11.000 |
| 841DULUX PROFESSIONAL BỘT TRÉT TƯỜNG NỘI THẤT A500 DULUX PROFESSIONAL PUTTY A500 | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 8.800 |
| 842SƠN NỘI THẤT CAO CẤP DULUX EASYCLEAN CHỐNG BÁM BẨN - KHÁNG VIRUS - BỀ MẶT MỜ (E016M) | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 132.785 |
| 843SƠN NƯỚC NỘI THẤT MAXILITE CHE PHỦ HIỆU QUẢ TỪ DULUX ( MK14 ) | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 44.744 |
| 844SƠN NƯỚC NGOẠI THẤT MAXILITE TOUGH TỪ DULUX BỀ MẶT MỜ (28C) | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 89.488 |
| 845DULUX WEATHERSHIELD COLOUR PROTECT BỀ MẶT MỜ SƠN NƯỚC NGOẠI THẤT CAO CẤP (E015) | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 274.000 |
| 846DULUX WEATHERSHIELD ROYAL SHINE (RS86) | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 396.000 |
| 847DULUX WEATHERSHIELD CHỐNG KIỀM SƠN LÓT NGOẠI THẤT CAO CẤP (A936) | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 166.000 |
| 848SƠN LÓT NỘI THẤT CAO CẤP DULUX EASYCLEAN (A935) | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 104.000 |
| 849SƠN DẦU CHO GỖ VÀ KIM LOẠI MAXILITE MAXILITE ENAMEL (A360 MÀU THƯỜNG ) | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 106.380 |
| 850BỘT TRÉT TƯỜNG CAO CẤP TRONG NHÀ VÀ NGOÀI TRỜI DULUX ( A502 - 29133 ) | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 12.000 |
| 851BỘT TRÉT MAXILITE TỪ DULUX NỘI VÀ NGOÀI THẤT ( A502 - 29137 ) | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 7.700 |
| 852DULUX AQUATECH 3IN1 | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 88.740 |
| 854Sơn giao thông trắng 20% hạt phản quang tiêu chuẩn TCVN (JFPT25) | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 31.100 |
| 855Sơn giao thông vàng 20% hạt phản quang | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 33.000 |
| 856Sơn giao thông trắng 30% hạt phản quang | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 44.100 |
| 857Sơn giao thông vàng 30% hạt phản quang | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 46.500 |
| 858Sơn kẻ vạch đường, sơn lạnh (màu trắng, đen) (JOWAY) | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 153.000 |
| 859Sơn kẻ vạch đường, sơn lạnh (màu vàng, đỏ) (JOWAY) | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 190.500 |
| 860Sơn clear phản quang | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 212.000 |
| 863Sơn lót Expoxy gốc dầu | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 178.500 |
| 864Sơn phủ Expoxy gốc dầu (trong nhà) | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 414.100 |
| 882SƠN nước ngoại thất FA NGOÀI CT | thùng | sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.330.000 |
| 893TUYLIPS SEALER Sơn lót kháng kiềm nội thất TKT - 122 | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 48.000 |
| 894TUYLIPS INT SUPER SEALER Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp: TKT-123 | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 62.000 |
| 895TUYLIPS SUPER PRIMER Sơn lót kháng kiềm ngoại thất cao cấp: TKN-222 | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 91.000 |
| 896TUYLIPS SILVER Sơn mịn nột thất cao cấp: TT-125 | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 34.000 |
| 936Bột bả nội thất Eco Skimcoat For Interior | bao | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 374.074 |
| 937Bột ưét tường nội ngoại thất Eco Skimcoat for All | bao | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 471.296 |
| 938Bột bả nội thất Smart Skimcoat | bao | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 374.074 |
| 939Bột trét tường nội ngoại thất Extra Skimcoat | bao | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 471.296 |
| 940Sơn lót chống kiểm nội thất Primer for Interior | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.000.000 |
| 941Sơn lót chồng kiềm nội thất Primer for Interior | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.833.333 |
| 942Sơn lót chống kiềm nội thất Primer for Interior | thủng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.231.481 |
| 943Sơn lót chồng kiềm nội thất Sealer In | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 850.926 |
| 944Sơn lót chống kiềm nội thất Sealer In | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.435.185 |
| 945Sơn lót chống kiểm nội thất Sealer In | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.768.519 |
| 946Sơn lót chồng kiềm nội thất siêu hạng Eco- Green Primer | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.203.704 |
| 947Sơn lót chống kiềm nội thất siêu hạng Eco- Green Primer | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.901.852 |
| 948Sơn lót chống kiềm ngoại thất Sealer Ex | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.416.667 |
| 949Sơn lót chống kiềm ngoại thất Sealer Ex | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.062.963 |
| Vật liệu |
| 111.556 |
| 835SƠN NỘI THẤT DỄ LAU CHÙI DULUX PROFESSIONAL INTERIOR CLEANABLE DULUX PROFESSIONAL INTERIOR CLEANABLE | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 86.111 |
| 836DULUX PROFESSIONAL SƠN NGOẠI THẤT E700 DULUX PROFESSIONAL EXTERIOR E700 | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 156.889 |
| 837SƠN NGOẠI THẤT DULUX PROFESSIONAL WEATHERSHIELD EXPRESS DULUX PROFESSIONAL WEATHERSHIELD EXPRESS | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 274.944 |
| 838DULUX PROFESSIONAL SƠN LÓT NỘI THẤT A500 DULUX PROFESSIONAL INTERIOR SEALER A500 | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 91.944 |
| 839DULUX PROFESSIONAL SƠN LÓT NGOẠI THẤT E700 DULUX PROFESSIONAL EXTERIOR SEALER E700 | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 132.389 |
| 840DULUX PROFESSIONAL BỘT TRÉT TƯỜNG NGOẠI THẤT E700 DULUX PROFESSIONAL PUTTY E700 | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 11.000 |
| 841DULUX PROFESSIONAL BỘT TRÉT TƯỜNG NỘI THẤT A500 DULUX PROFESSIONAL PUTTY A500 | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 8.800 |
| 842SƠN NỘI THẤT CAO CẤP DULUX EASYCLEAN CHỐNG BÁM BẨN - KHÁNG VIRUS - BỀ MẶT MỜ (E016M) | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 132.785 |
| 843SƠN NƯỚC NỘI THẤT MAXILITE CHE PHỦ HIỆU QUẢ TỪ DULUX ( MK14 ) | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 44.744 |
| 844SƠN NƯỚC NGOẠI THẤT MAXILITE TOUGH TỪ DULUX BỀ MẶT MỜ (28C) | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 89.488 |
| 845DULUX WEATHERSHIELD COLOUR PROTECT BỀ MẶT MỜ SƠN NƯỚC NGOẠI THẤT CAO CẤP (E015) | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 274.000 |
| 846DULUX WEATHERSHIELD ROYAL SHINE (RS86) | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 396.000 |
| 847DULUX WEATHERSHIELD CHỐNG KIỀM SƠN LÓT NGOẠI THẤT CAO CẤP (A936) | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 166.000 |
| 848SƠN LÓT NỘI THẤT CAO CẤP DULUX EASYCLEAN (A935) | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 104.000 |
| 849SƠN DẦU CHO GỖ VÀ KIM LOẠI MAXILITE MAXILITE ENAMEL (A360 MÀU THƯỜNG ) | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 106.380 |
| 850BỘT TRÉT TƯỜNG CAO CẤP TRONG NHÀ VÀ NGOÀI TRỜI DULUX ( A502 - 29133 ) | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 12.000 |
| 851BỘT TRÉT MAXILITE TỪ DULUX NỘI VÀ NGOÀI THẤT ( A502 - 29137 ) | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 7.700 |
| 852DULUX AQUATECH 3IN1 | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 88.740 |
| 854Sơn giao thông trắng 20% hạt phản quang tiêu chuẩn TCVN (JFPT25) | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 31.100 |
| 855Sơn giao thông vàng 20% hạt phản quang | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 33.000 |
| 856Sơn giao thông trắng 30% hạt phản quang | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 44.100 |
| 857Sơn giao thông vàng 30% hạt phản quang | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 46.500 |
| 858Sơn kẻ vạch đường, sơn lạnh (màu trắng, đen) (JOWAY) | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 153.000 |
| 859Sơn kẻ vạch đường, sơn lạnh (màu vàng, đỏ) (JOWAY) | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 190.500 |
| 860Sơn clear phản quang | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 212.000 |
| 863Sơn lót Expoxy gốc dầu | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 178.500 |
| 864Sơn phủ Expoxy gốc dầu (trong nhà) | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 414.100 |
| 882SƠN nước ngoại thất FA NGOÀI CT | thùng | sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.330.000 |
| 893TUYLIPS SEALER Sơn lót kháng kiềm nội thất TKT - 122 | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 48.000 |
| 894TUYLIPS INT SUPER SEALER Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp: TKT-123 | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 62.000 |
| 895TUYLIPS SUPER PRIMER Sơn lót kháng kiềm ngoại thất cao cấp: TKN-222 | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 91.000 |
| 896TUYLIPS SILVER Sơn mịn nột thất cao cấp: TT-125 | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 34.000 |
| 936Bột bả nội thất Eco Skimcoat For Interior | bao | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 374.074 |
| 937Bột ưét tường nội ngoại thất Eco Skimcoat for All | bao | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 471.296 |
| 938Bột bả nội thất Smart Skimcoat | bao | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 374.074 |
| 939Bột trét tường nội ngoại thất Extra Skimcoat | bao | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 471.296 |
| 940Sơn lót chống kiểm nội thất Primer for Interior | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.000.000 |
| 941Sơn lót chồng kiềm nội thất Primer for Interior | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.833.333 |
| 942Sơn lót chống kiềm nội thất Primer for Interior | thủng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.231.481 |
| 943Sơn lót chồng kiềm nội thất Sealer In | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 850.926 |
| 944Sơn lót chống kiềm nội thất Sealer In | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.435.185 |
| 945Sơn lót chống kiểm nội thất Sealer In | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.768.519 |
| 946Sơn lót chồng kiềm nội thất siêu hạng Eco- Green Primer | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.203.704 |
| 947Sơn lót chống kiềm nội thất siêu hạng Eco- Green Primer | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.901.852 |
| 948Sơn lót chống kiềm ngoại thất Sealer Ex | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.416.667 |
| 949Sơn lót chống kiềm ngoại thất Sealer Ex | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.062.963 |