Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 666Tôn lạnh AZ070 phủ AF: 0.25mmxl200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 66.000 |
| 667Tôn lạnh AZ070 phủ AF: 0.30mmxl200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 73.000 |
| 668Tôn lạnh AZ070 phủ AF: 0.3 5 mm.x 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 81.500 |
| 669Tôn lạnh AZ070 phủ AF: 0.40mmxl200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 666Tôn lạnh AZ070 phủ AF: 0.25mmxl200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 66.000 |
| 667Tôn lạnh AZ070 phủ AF: 0.30mmxl200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 73.000 |
| 668Tôn lạnh AZ070 phủ AF: 0.3 5 mm.x 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 81.500 |
| 669Tôn lạnh AZ070 phủ AF: 0.40mmxl200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu |
| 90.500 |
| 670Tôn lạnh AZ070 phủ AF: 0.4 5mmx 1200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 99.500 |
| 671Tòn lanh AZ070 phú AF: 0.50mmxl200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 109.000 |
| 672Tôn lạnh màu trong AF CL AZ070 00/05: 0.2 5mmx 1200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 66.000 |
| 673Tôn lạnh màu trong AF CL AZ070 00/05: 0.30mmx 1200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 73.000 |
| 674Tôn lạnh màu trong AF CL AZ070 00/05: 0.35mmxl200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 81.500 |
| 675Tôn lạnh màu trong AF CL AZ070 00/05: 0.40mmx 1200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 90.500 |
| 676Tôn lạnh màu trong AF CL AZ070 00/05: 0.45mmxl200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 99.500 |
| 677Tôn lạnh màu ưong AF CL AZ070 00/05: 0.50mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 109.000 |
| 678Tôn lanh AZ100 phủ AF: 0.30mmxl200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 76.500 |
| 679Tôn lanh AZ100 phú AF: 0.35mmxl200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 84.500 |
| 680Tôn lanh AZ100 phù AF: 0.40mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 94.000 |
| 681Tôn lạnh AZ100 phù AF: 0.45mmxl200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 102.500 |
| 682Tôn lạnh AZ100 phú AF: 0.50mmxl200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 112.000 |
| 683Tôn lạnh màu trong AF CL AZ100 00/05: 0.30mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 76.500 |
| 684Tôn lạnh màu trong AF CL AZ100 00/05: 0.35mmxl200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 84.500 |
| 685Tôn lạnh mâu trong AF CL AZ100 00/05: 0.40mmxl200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 94.000 |
| 686Tôn lạnh màu trong AF CL AZ100 00/05: 0.45mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 102.500 |
| 687Tôn lạnh màu trong AF CL AZ100 00/05: 0.50mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 112.000 |
| 688Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.25mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 72.500 |
| 689Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.30mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 82.500 |
| 690Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.35mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 92.500 |
| 691Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.40nunx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 102.500 |
| 692Tòn lạnh màu AZ050 17/05: 0.45mmxl200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 113.000 |
| 693Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.50mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 124.000 |
| 694Tôn HOA SEN GOLD màu: 0.50mmx 1200mm | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 132.000 |
| 695TônlạnhmàutrongAFCLAZ10000/05cách nhiệt PU 16mm: 0.30mmx 1070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 137.000 |
| 696TônlạnhmàuưongAFCLAZ10000/05cách nhiệt PU 16mm: 0.35mmxl070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 147.000 |
| 697TônlạnhmâuưongAFCLAZ10000/05cách nhiệt Pư 16mm: 0.40mmx 1070mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 157.000 |
| 698TônlạnhmàutrongAFCLAZ10000/05cách nhiệt PL’ 16mm: 0.45mmx 1070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 167.000 |
| 699TônlạnhmàutrongAFCLAZ10000/05cách nhiệt PL’ 16mm: 0.50mmx 1070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 177.000 |
| 700TônlạnhmàutrongAFCLAZ10000/05cách nhiệt Pl’ ĨSmm. 0.30mmx 1070mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 139.000 |
| 701Tôn lạnh màu trong AF CL AZ100 00/05 cách nhiệt PU 18mm: .35mmxI070mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 149.000 |
| 702Tôn lạnh màu ưong AF CL AZ100 00/05 cách nhiệt PU 18mm: ,40mmx 1070mm G550 . | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 159.000 |
| 703Tôn lạnh màu trong AF CL AZ100 00/05 cách nhiệt PLỈ 18mm: .45mmxl070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 169.000 |
| 704Tôn lạnh màu trong AF CL AZ100 00/05 cách nhiệt PU 18mm: .50mmxl070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 179.000 |
| 705Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt Pư 16mm: .30mmxl070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 144.000 |
| 706Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt Pư I6mm: ).35mmxl070mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 154.000 |
| 707Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt PU 16mm: ).40mmxl070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 164.000 |
| 708Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt PU 16mm: ).45mmx 1070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 174.000 |
| 709Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt Pư 16mm: 3.50mmx 1070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 184.000 |
| 710Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt PU 18mm: D.30mmxl070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 146.000 |
| 711Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt Pư 18mm: 0.35mmx 1070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 156.000 |
| 712Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt PU 18mm: 0.40mmxl070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 166.000 |
| 713Tôn lanh màu AZ050 17/05 cách nhiệt PU 18mm: 0.45mmx 1070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 176.000 |
| 714Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt Pư 18mm: 0.5()mmxl070mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 186.000 |
| 721Bột trét nội thất mịn VETONIC | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 8.125 |
| 90.500 |
| 670Tôn lạnh AZ070 phủ AF: 0.4 5mmx 1200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 99.500 |
| 671Tòn lanh AZ070 phú AF: 0.50mmxl200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 109.000 |
| 672Tôn lạnh màu trong AF CL AZ070 00/05: 0.2 5mmx 1200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 66.000 |
| 673Tôn lạnh màu trong AF CL AZ070 00/05: 0.30mmx 1200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 73.000 |
| 674Tôn lạnh màu trong AF CL AZ070 00/05: 0.35mmxl200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 81.500 |
| 675Tôn lạnh màu trong AF CL AZ070 00/05: 0.40mmx 1200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 90.500 |
| 676Tôn lạnh màu trong AF CL AZ070 00/05: 0.45mmxl200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 99.500 |
| 677Tôn lạnh màu ưong AF CL AZ070 00/05: 0.50mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 109.000 |
| 678Tôn lanh AZ100 phủ AF: 0.30mmxl200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 76.500 |
| 679Tôn lanh AZ100 phú AF: 0.35mmxl200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 84.500 |
| 680Tôn lanh AZ100 phù AF: 0.40mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 94.000 |
| 681Tôn lạnh AZ100 phù AF: 0.45mmxl200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 102.500 |
| 682Tôn lạnh AZ100 phú AF: 0.50mmxl200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 112.000 |
| 683Tôn lạnh màu trong AF CL AZ100 00/05: 0.30mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 76.500 |
| 684Tôn lạnh màu trong AF CL AZ100 00/05: 0.35mmxl200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 84.500 |
| 685Tôn lạnh mâu trong AF CL AZ100 00/05: 0.40mmxl200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 94.000 |
| 686Tôn lạnh màu trong AF CL AZ100 00/05: 0.45mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 102.500 |
| 687Tôn lạnh màu trong AF CL AZ100 00/05: 0.50mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 112.000 |
| 688Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.25mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 72.500 |
| 689Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.30mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 82.500 |
| 690Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.35mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 92.500 |
| 691Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.40nunx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 102.500 |
| 692Tòn lạnh màu AZ050 17/05: 0.45mmxl200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 113.000 |
| 693Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.50mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 124.000 |
| 694Tôn HOA SEN GOLD màu: 0.50mmx 1200mm | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 132.000 |
| 695TônlạnhmàutrongAFCLAZ10000/05cách nhiệt PU 16mm: 0.30mmx 1070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 137.000 |
| 696TônlạnhmàuưongAFCLAZ10000/05cách nhiệt PU 16mm: 0.35mmxl070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 147.000 |
| 697TônlạnhmâuưongAFCLAZ10000/05cách nhiệt Pư 16mm: 0.40mmx 1070mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 157.000 |
| 698TônlạnhmàutrongAFCLAZ10000/05cách nhiệt PL’ 16mm: 0.45mmx 1070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 167.000 |
| 699TônlạnhmàutrongAFCLAZ10000/05cách nhiệt PL’ 16mm: 0.50mmx 1070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 177.000 |
| 700TônlạnhmàutrongAFCLAZ10000/05cách nhiệt Pl’ ĨSmm. 0.30mmx 1070mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 139.000 |
| 701Tôn lạnh màu trong AF CL AZ100 00/05 cách nhiệt PU 18mm: .35mmxI070mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 149.000 |
| 702Tôn lạnh màu ưong AF CL AZ100 00/05 cách nhiệt PU 18mm: ,40mmx 1070mm G550 . | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 159.000 |
| 703Tôn lạnh màu trong AF CL AZ100 00/05 cách nhiệt PLỈ 18mm: .45mmxl070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 169.000 |
| 704Tôn lạnh màu trong AF CL AZ100 00/05 cách nhiệt PU 18mm: .50mmxl070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 179.000 |
| 705Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt Pư 16mm: .30mmxl070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 144.000 |
| 706Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt Pư I6mm: ).35mmxl070mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 154.000 |
| 707Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt PU 16mm: ).40mmxl070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 164.000 |
| 708Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt PU 16mm: ).45mmx 1070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 174.000 |
| 709Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt Pư 16mm: 3.50mmx 1070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 184.000 |
| 710Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt PU 18mm: D.30mmxl070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 146.000 |
| 711Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt Pư 18mm: 0.35mmx 1070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 156.000 |
| 712Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt PU 18mm: 0.40mmxl070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 166.000 |
| 713Tôn lanh màu AZ050 17/05 cách nhiệt PU 18mm: 0.45mmx 1070mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 176.000 |
| 714Tôn lạnh màu AZ050 17/05 cách nhiệt Pư 18mm: 0.5()mmxl070mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 186.000 |
| 721Bột trét nội thất mịn VETONIC | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 8.125 |