Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 348Thép ống mạ kẽm Z080: 42mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.600 |
| 349Thép ống mạ kẽm Z080: 42mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.200 |
| 350Thép ống mạ kẽm Z080: 49mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.200 |
| 351Thép ống mạ kẽm Z080: 49mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 348Thép ống mạ kẽm Z080: 42mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.600 |
| 349Thép ống mạ kẽm Z080: 42mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.200 |
| 350Thép ống mạ kẽm Z080: 49mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.200 |
| 351Thép ống mạ kẽm Z080: 49mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu |
| 19.200 |
| 352Thép ống mạ kẽm Z080: 60mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.200 |
| 353Thép ống mạ kẽm Z080: 60mmx1 ,40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.200 |
| 354Thép ống mạ kẽm Z080: 76mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.200 |
| 355Thép ống mạ kẽm Z080: 76mmx 1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.200 |
| 356Thép ống mạ kẽm Z080: 90mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.200 |
| 357Thép ống mạ kẽm Z120: 90mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.000 |
| 358Thép ống mạ kẽm Z080: 1 14mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.200 |
| 359Thép ống mạ kẽm z 120: 114mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.000 |
| 360thép ống đen: độ dày 1.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 18.360 |
| 361Thép ống đen: độ dày > 1.80 - < 2.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 17.260 |
| 362Thép ống đen. độ dày > 2.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 16.660 |
| 363Thép xây dựng dạng bẻ đai VAS 06 CB240-T | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 15.440 |
| 364Thép xây dựng dạng bẻ đai VAS 08 CB240-T | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 15.440 |
| 365Thép xây dựng dạng cuộn VAS 06 CB240-T | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 14.440 |
| 366Thép xây dựng dạng cuộn VAS 08 CB240-T | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 14.440 |
| 367Thép xây dựng dạng cuộn VAS 08 CB300 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 14.540 |
| 368Thép xây dựng dạng thanh vằn gập VAS D10 CB300, Grade 40 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 14.660 |
| 369Thép xây dựng dạng thanh vằn gập VKS D12 CB300 Grade 40 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 14.460 |
| 370Thép xây dựng dạng thanh vằn THS D14 CB300/Grade 40 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 14.460 |
| 371Thép xây dựng dạng thanh vằn VAS D16 CB300/Grade 40 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 14.460 |
| 372Thép dày Hoa Sen Mag Shield ZM080 phủ CR: .58mmx 1200mm G350 TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.300 |
| 373thép dày Hoa Sen Mag Shield ZM080 phủ CR: 0.75mmx 1200mm G350 TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.700 |
| 374Thép dày Hoa Sen Mag Shield ZM080 phủCR: 0.95mmx1200mm G350 TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.200 |
| 375thép dày Hoa Sen Mag Shield ZM080 phủ CR: 1.15mmx1200mm G350 TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.850 |
| 376thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 0mmx40mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 377Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 30mmx60mmx1 .40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 378Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 0mmx80mmx1 ,40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 379Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 30mmx30mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 380Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 20mmx20mmx 1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.050 |
| 381Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 21mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.050 |
| 382Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 13mmx26mmx 1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.050 |
| 383Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 14mmx14mmx1.40mnnx6.0m TCI | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.050 |
| 384Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 16mmx16mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.050 |
| 385Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 25mmx25mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.050 |
| 386Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 25mmx50mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 387Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 40mmx40mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 388Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 50mmx50mmx 1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 389Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 50mmx 100mmx 1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 390Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 27mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.050 |
| 391Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 34mmx1.40mmx6.0m TCI | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.020 |
| 392Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 42mm.x1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 393Thép ống hoa Sen Mag Shield ZM080: 49mmx 1,40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 394Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 60mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 395Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 76mmx 1,40mnmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 396Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 90mmx 1 40mm.x6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 397Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 30mmx30mmx1.10mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 19.200 |
| 352Thép ống mạ kẽm Z080: 60mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.200 |
| 353Thép ống mạ kẽm Z080: 60mmx1 ,40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.200 |
| 354Thép ống mạ kẽm Z080: 76mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.200 |
| 355Thép ống mạ kẽm Z080: 76mmx 1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.200 |
| 356Thép ống mạ kẽm Z080: 90mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.200 |
| 357Thép ống mạ kẽm Z120: 90mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.000 |
| 358Thép ống mạ kẽm Z080: 1 14mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.200 |
| 359Thép ống mạ kẽm z 120: 114mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.000 |
| 360thép ống đen: độ dày 1.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 18.360 |
| 361Thép ống đen: độ dày > 1.80 - < 2.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 17.260 |
| 362Thép ống đen. độ dày > 2.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 16.660 |
| 363Thép xây dựng dạng bẻ đai VAS 06 CB240-T | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 15.440 |
| 364Thép xây dựng dạng bẻ đai VAS 08 CB240-T | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 15.440 |
| 365Thép xây dựng dạng cuộn VAS 06 CB240-T | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 14.440 |
| 366Thép xây dựng dạng cuộn VAS 08 CB240-T | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 14.440 |
| 367Thép xây dựng dạng cuộn VAS 08 CB300 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 14.540 |
| 368Thép xây dựng dạng thanh vằn gập VAS D10 CB300, Grade 40 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 14.660 |
| 369Thép xây dựng dạng thanh vằn gập VKS D12 CB300 Grade 40 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 14.460 |
| 370Thép xây dựng dạng thanh vằn THS D14 CB300/Grade 40 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 14.460 |
| 371Thép xây dựng dạng thanh vằn VAS D16 CB300/Grade 40 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 14.460 |
| 372Thép dày Hoa Sen Mag Shield ZM080 phủ CR: .58mmx 1200mm G350 TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.300 |
| 373thép dày Hoa Sen Mag Shield ZM080 phủ CR: 0.75mmx 1200mm G350 TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.700 |
| 374Thép dày Hoa Sen Mag Shield ZM080 phủCR: 0.95mmx1200mm G350 TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.200 |
| 375thép dày Hoa Sen Mag Shield ZM080 phủ CR: 1.15mmx1200mm G350 TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.850 |
| 376thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 0mmx40mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 377Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 30mmx60mmx1 .40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 378Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 0mmx80mmx1 ,40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 379Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 30mmx30mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 380Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 20mmx20mmx 1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.050 |
| 381Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 21mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.050 |
| 382Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 13mmx26mmx 1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.050 |
| 383Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 14mmx14mmx1.40mnnx6.0m TCI | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.050 |
| 384Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 16mmx16mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.050 |
| 385Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 25mmx25mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.050 |
| 386Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 25mmx50mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 387Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 40mmx40mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 388Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 50mmx50mmx 1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 389Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 50mmx 100mmx 1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 390Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 27mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.050 |
| 391Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 34mmx1.40mmx6.0m TCI | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.020 |
| 392Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 42mm.x1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 393Thép ống hoa Sen Mag Shield ZM080: 49mmx 1,40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 394Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 60mmx1.40mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 395Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 76mmx 1,40mnmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 396Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 90mmx 1 40mm.x6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |
| 397Thép hộp Hoa Sen Mag Shield ZM080: 30mmx30mmx1.10mmx6.0m TC1 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.650 |