Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 248Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx2.30mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.910 |
| 249Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 250Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx2.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 251Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx3.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 248Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx2.30mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.910 |
| 249Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 250Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx2.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 251Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx3.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu |
| 22.610 |
| 252Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx3.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 253Thép ống nhúng kẽm: 75.6mmx2. 10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.910 |
| 254Thép ống nhúng kẽm: 75.6mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 255Thép ổng nhúng kẽm: 75.6mmx2.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 256Thép ống nhúng kẽm: 75.6mmx3.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 257Thép ống nhúng kẽm: 75.6mmx3.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 258Thép ống nhúng kẽm: 88.3mmx2.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.910 |
| 259Thép ống nhúng kẽm: 88.3mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 260Thép ống nhúng kẽm: 88.3mm.x2.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 261Thép ống nhúng kẽm: 88.3mmx3.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 262Thép ống nhúng kẽm: 88.3mmx4.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 263Thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 264Thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx2.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 265thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx3.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.810 |
| 266thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx3.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 267Thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx4.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 268Thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx4.50mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 269thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx4.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 270thép ống nhúng kẽm: 141.3mmx3.96mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.810 |
| 271thép ống nhúng kẽm: 141.3mmx4.78mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.810 |
| 272Thép ống nhúng kẽm: 168.3mmx3.96mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.810 |
| 273Thép ống nhúng kẽm: 168.3mmx4.78mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.810 |
| 274thép hộp mạ kẽm Z080: 13mmx26mmx0.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.790 |
| 275thép hộp mạ kẽm Z080: 13mmx26mmx0.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.790 |
| 276thép hộp mạ kẽm Z080: I3mmx26mmxl.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.600 |
| 277Thép hộp mạ kẽm Z080: 13mmx26mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.600 |
| 278Thép hộp mạ kẽm Z080: 14mmxl4mmx0.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.790 |
| 279Thép hộp mạ kẽm Z080: 14mmxl4mmx0.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.790 |
| 280Thép hộp mạ kẽm Z080: 14mmxl4mmxl.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.600 |
| 281Thép hộp mạ kẽm Z080: 14mmxl4mmxl.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.600 |
| 282Thép hộp mạ kẽm Z080: 20mmx20mmx0.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.790 |
| 283Thép hộp mạ kẽm Z080: 20mmx20mmx1.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.600 |
| 284Thép hộp mạkẽmZ080: 20mmx20mmx 1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.600 |
| 285Thép hộp mạ kẽm Z080: 20mmx20mmxl.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.600 |
| 286Thép hộp mạ kẽm Z080: 20mmx20mmxl.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.600 |
| 287Thép hộp mạ kẽm Z080: 25mmx25mmx0.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.790 |
| 288Thép hộp mạ kẽm Z080. 25mmx25mmx1.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.600 |
| 289Thép hộp mạ kèm Z080: 25mmx25mmxl.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.600 |
| 290Thép hộp mạ kẽm Z080: 25mmx25mmx1.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.600 |
| 291Thép hộp mạ kẽm Z080; 25mmx25mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.600 |
| 292Thép hộp mạ kẽm Z080: 20mmx40mmx0.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.390 |
| 293Thcp hộp mạ kẽm Z080: 20mmx40mmx1.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.200 |
| 294Thép hộp mạ kẽm Z080: 20mmx40mmx 1. 10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.200 |
| 295Thép hộp mạ kẽm Z080: 20mmx40mmx1 .20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.200 |
| 296thép hộp mạ kẽm Z080. 20mmx40mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.200 |
| 297Thép hộp mạ kẽm Z080. 25mmx50mmx0.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.390 |
| 22.610 |
| 252Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx3.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 253Thép ống nhúng kẽm: 75.6mmx2. 10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.910 |
| 254Thép ống nhúng kẽm: 75.6mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 255Thép ổng nhúng kẽm: 75.6mmx2.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 256Thép ống nhúng kẽm: 75.6mmx3.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 257Thép ống nhúng kẽm: 75.6mmx3.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 258Thép ống nhúng kẽm: 88.3mmx2.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.910 |
| 259Thép ống nhúng kẽm: 88.3mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 260Thép ống nhúng kẽm: 88.3mm.x2.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 261Thép ống nhúng kẽm: 88.3mmx3.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 262Thép ống nhúng kẽm: 88.3mmx4.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 263Thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 264Thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx2.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 265thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx3.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.810 |
| 266thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx3.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 267Thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx4.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 268Thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx4.50mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 269thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx4.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 270thép ống nhúng kẽm: 141.3mmx3.96mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.810 |
| 271thép ống nhúng kẽm: 141.3mmx4.78mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.810 |
| 272Thép ống nhúng kẽm: 168.3mmx3.96mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.810 |
| 273Thép ống nhúng kẽm: 168.3mmx4.78mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.810 |
| 274thép hộp mạ kẽm Z080: 13mmx26mmx0.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.790 |
| 275thép hộp mạ kẽm Z080: 13mmx26mmx0.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.790 |
| 276thép hộp mạ kẽm Z080: I3mmx26mmxl.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.600 |
| 277Thép hộp mạ kẽm Z080: 13mmx26mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.600 |
| 278Thép hộp mạ kẽm Z080: 14mmxl4mmx0.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.790 |
| 279Thép hộp mạ kẽm Z080: 14mmxl4mmx0.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.790 |
| 280Thép hộp mạ kẽm Z080: 14mmxl4mmxl.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.600 |
| 281Thép hộp mạ kẽm Z080: 14mmxl4mmxl.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.600 |
| 282Thép hộp mạ kẽm Z080: 20mmx20mmx0.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.790 |
| 283Thép hộp mạ kẽm Z080: 20mmx20mmx1.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.600 |
| 284Thép hộp mạkẽmZ080: 20mmx20mmx 1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.600 |
| 285Thép hộp mạ kẽm Z080: 20mmx20mmxl.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.600 |
| 286Thép hộp mạ kẽm Z080: 20mmx20mmxl.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.600 |
| 287Thép hộp mạ kẽm Z080: 25mmx25mmx0.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.790 |
| 288Thép hộp mạ kẽm Z080. 25mmx25mmx1.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.600 |
| 289Thép hộp mạ kèm Z080: 25mmx25mmxl.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.600 |
| 290Thép hộp mạ kẽm Z080: 25mmx25mmx1.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.600 |
| 291Thép hộp mạ kẽm Z080; 25mmx25mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.600 |
| 292Thép hộp mạ kẽm Z080: 20mmx40mmx0.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.390 |
| 293Thcp hộp mạ kẽm Z080: 20mmx40mmx1.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.200 |
| 294Thép hộp mạ kẽm Z080: 20mmx40mmx 1. 10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.200 |
| 295Thép hộp mạ kẽm Z080: 20mmx40mmx1 .20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.200 |
| 296thép hộp mạ kẽm Z080. 20mmx40mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.200 |
| 297Thép hộp mạ kẽm Z080. 25mmx50mmx0.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.390 |