Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1892Ống PPR 90 x 15.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 900.400 |
| 1893Ống PPR 110 x 10.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 843.400 |
| 1894Ống PPR 110 x 15.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 983.400 |
| 1895Ống PPR 110 x 18.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.267.500 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1892Ống PPR 90 x 15.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 900.400 |
| 1893Ống PPR 110 x 10.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 843.400 |
| 1894Ống PPR 110 x 15.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 983.400 |
| 1895Ống PPR 110 x 18.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.267.500 |
| 1896Ống PPR 125 x 11.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.044.700 |
| 1897Ống PPR 125 x 17.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.275.200 |
| 1898Ống PPR 125 x 20.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.705.300 |
| 1899Ống PPR 140 x 12.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.289.100 |
| 1900Ống PPR 140 x 19.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.551.700 |
| 1901Ống PPR 140 x 23.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.166.400 |
| 1902Ống PPR 160 x 14.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.759.200 |
| 1903Ống PPR 160 x 21.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.151.000 |
| 1904Ống PPR 160 x 26.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.880.700 |
| 1905Ống PPR 200 x 18.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.379.200 |
| 1906Ống PPR 200 x 27.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.788.700 |
| 1907Ống PPR 200 x 33.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 5.603.900 |
| 1908Nối trơn uPVC 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.800 |
| 1909Nối trơn uPVC 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.000 |
| 1910Nối trơn uPVC 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 6.700 |
| 1911Nối trơn uPVC 42 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 9.200 |
| 1912Nối trơn uPVC 42 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.000 |
| 1913Nối trơn uPVC 49 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 14.000 |
| 1914Nối trơn uPVC 49 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 5.300 |
| 1915Nối trơn uPVC 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 21.700 |
| 1916Nối trơn uPVC 60 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 7.200 |
| 1917Nối trơn uPVC 76 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 42.800 |
| 1918Nối trơn uPVC 76 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 15.900 |
| 1919Nối trơn uPVC 90 D * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 47.000 |
| 1920Nối trơn uPVC 90 M * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 18.500 |
| 1921Nối trơn uPVC 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 93.300 |
| 1922Nối trơn uPVC 114 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 28.900 |
| 1923Nối trơn uPVC 168 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 358.700 |
| 1924Nối trơn uPVC 168 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 112.500 |
| 1925Nối trơn uPVC 220 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 785.700 |
| 1926Nối trơn uPVC 220 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 299.800 |
| 1927Nối ren trong uPVC 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.800 |
| 1928Nối ren trong uPVC 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.300 |
| 1929Nối ren trong uPVC 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 6.700 |
| 1930Nối ren trong uPVC 42 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 9.000 |
| 1931Nối ren trong uPVC 49 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 13.200 |
| 1932Nối ren trong uPVC 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.500 |
| 1933Nối ren trong uPVC 76 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 35.200 |
| 1934Nối ren trong uPVC 90 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 45.400 |
| 1935Nối ren trong uPVC 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 75.900 |
| 1936Nối ren ngoài uPVC 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.500 |
| 1937Nối ren ngoài uPVC 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.800 |
| 1938Nối ren ngoài uPVC 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 6.500 |
| 1939Nối ren ngoài uPVC 42 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 9.300 |
| 1940Nối ren ngoài uPVC 49 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 11.400 |
| 1941Nối ren ngoài uPVC 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.700 |
| 1896Ống PPR 125 x 11.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.044.700 |
| 1897Ống PPR 125 x 17.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.275.200 |
| 1898Ống PPR 125 x 20.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.705.300 |
| 1899Ống PPR 140 x 12.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.289.100 |
| 1900Ống PPR 140 x 19.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.551.700 |
| 1901Ống PPR 140 x 23.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.166.400 |
| 1902Ống PPR 160 x 14.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.759.200 |
| 1903Ống PPR 160 x 21.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.151.000 |
| 1904Ống PPR 160 x 26.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.880.700 |
| 1905Ống PPR 200 x 18.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.379.200 |
| 1906Ống PPR 200 x 27.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.788.700 |
| 1907Ống PPR 200 x 33.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 5.603.900 |
| 1908Nối trơn uPVC 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.800 |
| 1909Nối trơn uPVC 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.000 |
| 1910Nối trơn uPVC 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 6.700 |
| 1911Nối trơn uPVC 42 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 9.200 |
| 1912Nối trơn uPVC 42 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.000 |
| 1913Nối trơn uPVC 49 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 14.000 |
| 1914Nối trơn uPVC 49 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 5.300 |
| 1915Nối trơn uPVC 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 21.700 |
| 1916Nối trơn uPVC 60 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 7.200 |
| 1917Nối trơn uPVC 76 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 42.800 |
| 1918Nối trơn uPVC 76 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 15.900 |
| 1919Nối trơn uPVC 90 D * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 47.000 |
| 1920Nối trơn uPVC 90 M * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 18.500 |
| 1921Nối trơn uPVC 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 93.300 |
| 1922Nối trơn uPVC 114 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 28.900 |
| 1923Nối trơn uPVC 168 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 358.700 |
| 1924Nối trơn uPVC 168 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 112.500 |
| 1925Nối trơn uPVC 220 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 785.700 |
| 1926Nối trơn uPVC 220 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 299.800 |
| 1927Nối ren trong uPVC 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.800 |
| 1928Nối ren trong uPVC 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.300 |
| 1929Nối ren trong uPVC 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 6.700 |
| 1930Nối ren trong uPVC 42 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 9.000 |
| 1931Nối ren trong uPVC 49 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 13.200 |
| 1932Nối ren trong uPVC 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.500 |
| 1933Nối ren trong uPVC 76 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 35.200 |
| 1934Nối ren trong uPVC 90 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 45.400 |
| 1935Nối ren trong uPVC 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 75.900 |
| 1936Nối ren ngoài uPVC 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.500 |
| 1937Nối ren ngoài uPVC 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.800 |
| 1938Nối ren ngoài uPVC 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 6.500 |
| 1939Nối ren ngoài uPVC 42 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 9.300 |
| 1940Nối ren ngoài uPVC 49 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 11.400 |
| 1941Nối ren ngoài uPVC 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.700 |