Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2042Co 45ᴼ uPVC 76 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.700 |
| 2043Co 45ᴼ uPVC 90 D * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 61.400 |
| 2044Co 45ᴼ uPVC 90 M * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 25.400 |
| 2045Co 45ᴼ uPVC 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 124.900 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2042Co 45ᴼ uPVC 76 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 16.700 |
| 2043Co 45ᴼ uPVC 90 D * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 61.400 |
| 2044Co 45ᴼ uPVC 90 M * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 25.400 |
| 2045Co 45ᴼ uPVC 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 124.900 |
| 2046Co 45ᴼ uPVC 114 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 48.500 |
| 2047Co 45ᴼ uPVC 168 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 423.300 |
| 2048Co 45ᴼ uPVC 168 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 167.700 |
| 2049Co 45ᴼ uPVC 220 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 764.700 |
| 2050Co 45ᴼ uPVC 220 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 446.700 |
| 2051Tê giảm uPVC 27 x 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 6.000 |
| 2052Tê giảm uPVC 34 x 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 9.300 |
| 2053Tê giảm uPVC 34 x 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 10.800 |
| 2054Tê giảm uPVC 42 x 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 13.200 |
| 2055Tê giảm uPVC 42 x 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 13.200 |
| 2056Tê giảm uPVC 42 x 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 14.700 |
| 2057Tê giảm uPVC 49 x 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 17.300 |
| 2058Tê giảm uPVC 49 x 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 18.800 |
| 2059Tê giảm uPVC 49 x 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.700 |
| 2060Tê giảm uPVC 49 x 42 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 23.200 |
| 2061Tê giảm uPVC 49 x 42 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 12.000 |
| 2062Tê giảm uPVC 60 x 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 27.500 |
| 2063Tê giảm uPVC 60 x 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 30.500 |
| 2064Tê giảm uPVC 60 x 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 28.400 |
| 2065Tê giảm uPVC 60 x 42 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 31.900 |
| 2066Tê giảm uPVC 60 x 49 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 36.000 |
| 2067Tê giảm uPVC 60 x 49 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 15.900 |
| 2068Tê giảm uPVC 76 x 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 79.800 |
| 2069Tê giảm uPVC 90 x 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 79.200 |
| 2070Tê giảm uPVC 90 x 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 79.200 |
| 2071Tê giảm uPVC 90 x 42 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 79.500 |
| 2072Tê giảm uPVC 90 x 49 D * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 79.700 |
| 2073Tê giảm uPVC 90 x 60 D * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 81.300 |
| 2074Tê giảm uPVC 90 x 60 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 30.300 |
| 2075Tê giảm uPVC 90 x 76 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 44.400 |
| 2076Tê giảm uPVC 114 x 49 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 123.000 |
| 2077Tê giảm uPVC 114 x 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 148.900 |
| 2078Tê giảm uPVC 114 x 60 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 47.700 |
| 2079Tê giảm uPVC 114 x 90 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 171.500 |
| 2080Tê giảm uPVC 114 x 90 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 61.200 |
| 2081Tê giảm uPVC 140 x 90 D * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 299.800 |
| 2082Tê giảm uPVC 140 x 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 306.500 |
| 2083Tê giảm uPVC 168 x 90 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 555.500 |
| 2084Tê giảm uPVC 168 x 90 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 182.200 |
| 2085Tê giảm uPVC 168 x 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 574.300 |
| 2086Tê giảm uPVC 168 x 114 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 247.900 |
| 2087Tê giảm uPVC 220 x 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 978.700 |
| 2088Tê giảm uPVC 220 x 168 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.491.900 |
| 2089Y uPVC 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.400 |
| 2090Y uPVC 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 6.700 |
| 2091Y uPVC 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 14.700 |
| 2046Co 45ᴼ uPVC 114 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 48.500 |
| 2047Co 45ᴼ uPVC 168 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 423.300 |
| 2048Co 45ᴼ uPVC 168 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 167.700 |
| 2049Co 45ᴼ uPVC 220 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 764.700 |
| 2050Co 45ᴼ uPVC 220 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 446.700 |
| 2051Tê giảm uPVC 27 x 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 6.000 |
| 2052Tê giảm uPVC 34 x 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 9.300 |
| 2053Tê giảm uPVC 34 x 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 10.800 |
| 2054Tê giảm uPVC 42 x 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 13.200 |
| 2055Tê giảm uPVC 42 x 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 13.200 |
| 2056Tê giảm uPVC 42 x 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 14.700 |
| 2057Tê giảm uPVC 49 x 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 17.300 |
| 2058Tê giảm uPVC 49 x 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 18.800 |
| 2059Tê giảm uPVC 49 x 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 20.700 |
| 2060Tê giảm uPVC 49 x 42 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 23.200 |
| 2061Tê giảm uPVC 49 x 42 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 12.000 |
| 2062Tê giảm uPVC 60 x 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 27.500 |
| 2063Tê giảm uPVC 60 x 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 30.500 |
| 2064Tê giảm uPVC 60 x 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 28.400 |
| 2065Tê giảm uPVC 60 x 42 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 31.900 |
| 2066Tê giảm uPVC 60 x 49 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 36.000 |
| 2067Tê giảm uPVC 60 x 49 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 15.900 |
| 2068Tê giảm uPVC 76 x 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 79.800 |
| 2069Tê giảm uPVC 90 x 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 79.200 |
| 2070Tê giảm uPVC 90 x 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 79.200 |
| 2071Tê giảm uPVC 90 x 42 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 79.500 |
| 2072Tê giảm uPVC 90 x 49 D * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 79.700 |
| 2073Tê giảm uPVC 90 x 60 D * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 81.300 |
| 2074Tê giảm uPVC 90 x 60 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 30.300 |
| 2075Tê giảm uPVC 90 x 76 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 44.400 |
| 2076Tê giảm uPVC 114 x 49 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 123.000 |
| 2077Tê giảm uPVC 114 x 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 148.900 |
| 2078Tê giảm uPVC 114 x 60 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 47.700 |
| 2079Tê giảm uPVC 114 x 90 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 171.500 |
| 2080Tê giảm uPVC 114 x 90 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 61.200 |
| 2081Tê giảm uPVC 140 x 90 D * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 299.800 |
| 2082Tê giảm uPVC 140 x 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 306.500 |
| 2083Tê giảm uPVC 168 x 90 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 555.500 |
| 2084Tê giảm uPVC 168 x 90 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 182.200 |
| 2085Tê giảm uPVC 168 x 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 574.300 |
| 2086Tê giảm uPVC 168 x 114 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 247.900 |
| 2087Tê giảm uPVC 220 x 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 978.700 |
| 2088Tê giảm uPVC 220 x 168 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.491.900 |
| 2089Y uPVC 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.400 |
| 2090Y uPVC 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 6.700 |
| 2091Y uPVC 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 14.700 |