Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2142Tê uPVC 76 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 29.900 |
| 2143Tê uPVC 90 D * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 110.500 |
| 2144Tê uPVC 90 M * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 49.300 |
| 2145Tê uPVC 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 225.700 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2142Tê uPVC 76 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 29.900 |
| 2143Tê uPVC 90 D * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 110.500 |
| 2144Tê uPVC 90 M * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 49.300 |
| 2145Tê uPVC 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 225.700 |
| 2146Tê uPVC 114 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 80.900 |
| 2147Tê uPVC 168 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 809.500 |
| 2148Tê uPVC 168 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 278.700 |
| 2149Tê uPVC 220 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.371.800 |
| 2150Tê uPVC 220 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 834.400 |
| 2151Mặt bích uPVC 49 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 56.800 |
| 2152Mặt bích uPVC 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 69.000 |
| 2153Mặt bích uPVC 76 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 85.300 |
| 2154Mặt bích uPVC 90 D * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 118.800 |
| 2155Mặt bích uPVC 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 183.800 |
| 2156Mặt bích uPVC 168 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 472.500 |
| 2157Mặt bích uPVC 220 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 483.300 |
| 2158Tứ thông uPVC 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 78.900 |
| 2159Tứ thông uPVC 114 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 166.200 |
| 2160Tê cong uPVC 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 73.000 |
| 2161Tê cong uPVC 60 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 35.800 |
| 2162Tê cong uPVC 90 D * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 145.500 |
| 2163Tê cong uPVC 90 M * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 60.500 |
| 2164Tê cong uPVC 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 350.900 |
| 2165Tê cong uPVC 114 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 101.000 |
| 2166Tê cong uPVC 168 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.195.700 |
| 2167Tê cong uPVC 168 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 425.000 |
| 2168Tê cong giảm uPVC 76 x 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 90.500 |
| 2169Tê cong giảm uPVC 90 x 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 129.400 |
| 2170Tê cong giảm uPVC 90 x 60 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 38.500 |
| 2171Tê cong giảm uPVC 114 x 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 182.200 |
| 2172Tê cong giảm uPVC 114 x 60 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 83.500 |
| 2173Tê cong giảm uPVC 114 x 90 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 282.700 |
| 2174Tê cong giảm uPVC 114 x 90 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 92.300 |
| 2175Tê cong giảm uPVC 140 x 90 D * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 445.700 |
| 2176Tê cong giảm uPVC 140 x 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 583.000 |
| 2177Tê cong giảm uPVC 140 x 114 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 206.400 |
| 2178Tê cong giảm uPVC 168 x 90 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 723.500 |
| 2179Tê cong giảm uPVC 168 x 90 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 217.800 |
| 2180Tê cong giảm uPVC 168 x 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 885.200 |
| 2181Tê cong giảm uPVC 168 x 114 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 256.900 |
| 2182Nút bít uPVC 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.300 |
| 2183Nút bít uPVC 21 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.400 |
| 2184Nút bít uPVC 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.500 |
| 2185Nút bít uPVC 27 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.800 |
| 2186Nút bít uPVC 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.700 |
| 2187Nút bít uPVC 34 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.500 |
| 2188Nút bít uPVC 42 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 6.000 |
| 2189Nút bít uPVC 42 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.000 |
| 2190Nút bít uPVC 49 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 9.200 |
| 2191Nút bít uPVC 49 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.400 |
| 2146Tê uPVC 114 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 80.900 |
| 2147Tê uPVC 168 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 809.500 |
| 2148Tê uPVC 168 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 278.700 |
| 2149Tê uPVC 220 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.371.800 |
| 2150Tê uPVC 220 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 834.400 |
| 2151Mặt bích uPVC 49 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 56.800 |
| 2152Mặt bích uPVC 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 69.000 |
| 2153Mặt bích uPVC 76 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 85.300 |
| 2154Mặt bích uPVC 90 D * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 118.800 |
| 2155Mặt bích uPVC 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 183.800 |
| 2156Mặt bích uPVC 168 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 472.500 |
| 2157Mặt bích uPVC 220 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 483.300 |
| 2158Tứ thông uPVC 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 78.900 |
| 2159Tứ thông uPVC 114 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 166.200 |
| 2160Tê cong uPVC 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 73.000 |
| 2161Tê cong uPVC 60 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 35.800 |
| 2162Tê cong uPVC 90 D * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 145.500 |
| 2163Tê cong uPVC 90 M * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 60.500 |
| 2164Tê cong uPVC 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 350.900 |
| 2165Tê cong uPVC 114 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 101.000 |
| 2166Tê cong uPVC 168 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.195.700 |
| 2167Tê cong uPVC 168 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 425.000 |
| 2168Tê cong giảm uPVC 76 x 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 90.500 |
| 2169Tê cong giảm uPVC 90 x 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 129.400 |
| 2170Tê cong giảm uPVC 90 x 60 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 38.500 |
| 2171Tê cong giảm uPVC 114 x 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 182.200 |
| 2172Tê cong giảm uPVC 114 x 60 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 83.500 |
| 2173Tê cong giảm uPVC 114 x 90 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 282.700 |
| 2174Tê cong giảm uPVC 114 x 90 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 92.300 |
| 2175Tê cong giảm uPVC 140 x 90 D * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 445.700 |
| 2176Tê cong giảm uPVC 140 x 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 583.000 |
| 2177Tê cong giảm uPVC 140 x 114 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 206.400 |
| 2178Tê cong giảm uPVC 168 x 90 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 723.500 |
| 2179Tê cong giảm uPVC 168 x 90 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 217.800 |
| 2180Tê cong giảm uPVC 168 x 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 885.200 |
| 2181Tê cong giảm uPVC 168 x 114 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 256.900 |
| 2182Nút bít uPVC 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.300 |
| 2183Nút bít uPVC 21 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.400 |
| 2184Nút bít uPVC 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.500 |
| 2185Nút bít uPVC 27 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.800 |
| 2186Nút bít uPVC 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.700 |
| 2187Nút bít uPVC 34 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.500 |
| 2188Nút bít uPVC 42 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 6.000 |
| 2189Nút bít uPVC 42 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.000 |
| 2190Nút bít uPVC 49 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 9.200 |
| 2191Nút bít uPVC 49 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.400 |