Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2192Nút bít uPVC 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 15.400 |
| 2193Nút bít uPVC 60 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 13.400 |
| 2194Nút bít uPVC 76 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 30.000 |
| 2195Nút bít uPVC 90 D * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 36.200 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2192Nút bít uPVC 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 15.400 |
| 2193Nút bít uPVC 60 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 13.400 |
| 2194Nút bít uPVC 76 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 30.000 |
| 2195Nút bít uPVC 90 D * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 36.200 |
| 2196Nút bít uPVC 90 M * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 29.500 |
| 2197Nút bít uPVC 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 77.400 |
| 2198Nút bít uPVC 114 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 36.000 |
| 2199Nút bít uPVC 168 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 308.000 |
| 2200Nút bít uPVC 168 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 87.500 |
| 2201Nút bít uPVC 220 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 564.500 |
| 2202Nút bít uPVC 220 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 225.000 |
| 2203Nút bít ren ngoài uPVC 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.500 |
| 2204Nút bít ren ngoài uPVC 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.300 |
| 2205Nút bít ren ngoài uPVC 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.500 |
| 2206Nút bít ren ngoài uPVC 42 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.800 |
| 2207Nút bít ren ngoài uPVC 49 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 5.400 |
| 2208Nút bít ren trong uPVC 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.300 |
| 2209Nút bít ren trong uPVC 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.500 |
| 2210Nút bít ren trong uPVC 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.700 |
| 2211Bít xã uPVC 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 35.800 |
| 2212Bít xã uPVC 76 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 54.800 |
| 2213Bít xã uPVC 90 D* | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 89.400 |
| 2214Bít xã uPVC 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 142.200 |
| 2215Bít xã uPVC 168 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 418.000 |
| 2216Bít xã uPVC 220 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 802.400 |
| 2217Con thỏ uPVC 49 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 69.000 |
| 2218Con thỏ uPVC 60 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 83.700 |
| 2219Con thỏ uPVC 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 134.400 |
| 2220Con thỏ uPVC 114 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 211.000 |
| 2221Bạc chuyển bậc uPVC 90 x 60 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 27.300 |
| 2222Bạc chuyển bậc uPVC 90 x 76 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 42.500 |
| 2223Bạc chuyển bậc uPVC 114 x 60 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 50.000 |
| 2224Bạc chuyển bậc uPVC 114 x 76 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 52.400 |
| 2225Bạc chuyển bậc uPVC 114 x 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 53.800 |
| 2226Đai khởi thuỷ uPVC 60 x 27 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 157.400 |
| 2227Đai khởi thuỷ uPVC 60 x 34 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 164.700 |
| 2228Đai khởi thuỷ uPVC 90 x 27 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 179.400 |
| 2229Đai khởi thuỷ uPVC 90 x 34 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 183.300 |
| 2230Đai khởi thuỷ uPVC 114 x 27 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 193.300 |
| 2231Đai khởi thuỷ uPVC 114 x 34 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 202.900 |
| 2232Thông sàn uPVC 49 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 22.200 |
| 2233Thông sàn uPVC 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 30.500 |
| 2234Thông sàn uPVC 90 D * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 52.300 |
| 2235Thông sàn uPVC 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 60.900 |
| 2236Gioăng cao su uPVC 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 19.700 |
| 2237Gioăng cao su uPVC 114 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 25.400 |
| 2238Gioăng cao su uPVC 140 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 32.200 |
| 2239Gioăng cao su uPVC 165 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 48.900 |
| 2240Gioăng cao su uPVC 168 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 48.900 |
| 2241Gioăng cao su uPVC 216 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 56.400 |
| 2196Nút bít uPVC 90 M * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 29.500 |
| 2197Nút bít uPVC 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 77.400 |
| 2198Nút bít uPVC 114 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 36.000 |
| 2199Nút bít uPVC 168 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 308.000 |
| 2200Nút bít uPVC 168 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 87.500 |
| 2201Nút bít uPVC 220 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 564.500 |
| 2202Nút bít uPVC 220 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 225.000 |
| 2203Nút bít ren ngoài uPVC 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.500 |
| 2204Nút bít ren ngoài uPVC 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.300 |
| 2205Nút bít ren ngoài uPVC 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.500 |
| 2206Nút bít ren ngoài uPVC 42 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 3.800 |
| 2207Nút bít ren ngoài uPVC 49 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 5.400 |
| 2208Nút bít ren trong uPVC 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 1.300 |
| 2209Nút bít ren trong uPVC 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 2.500 |
| 2210Nút bít ren trong uPVC 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 4.700 |
| 2211Bít xã uPVC 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 35.800 |
| 2212Bít xã uPVC 76 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 54.800 |
| 2213Bít xã uPVC 90 D* | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 89.400 |
| 2214Bít xã uPVC 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 142.200 |
| 2215Bít xã uPVC 168 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 418.000 |
| 2216Bít xã uPVC 220 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 802.400 |
| 2217Con thỏ uPVC 49 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 69.000 |
| 2218Con thỏ uPVC 60 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 83.700 |
| 2219Con thỏ uPVC 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 134.400 |
| 2220Con thỏ uPVC 114 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 211.000 |
| 2221Bạc chuyển bậc uPVC 90 x 60 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 27.300 |
| 2222Bạc chuyển bậc uPVC 90 x 76 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 42.500 |
| 2223Bạc chuyển bậc uPVC 114 x 60 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 50.000 |
| 2224Bạc chuyển bậc uPVC 114 x 76 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 52.400 |
| 2225Bạc chuyển bậc uPVC 114 x 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 53.800 |
| 2226Đai khởi thuỷ uPVC 60 x 27 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 157.400 |
| 2227Đai khởi thuỷ uPVC 60 x 34 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 164.700 |
| 2228Đai khởi thuỷ uPVC 90 x 27 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 179.400 |
| 2229Đai khởi thuỷ uPVC 90 x 34 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 183.300 |
| 2230Đai khởi thuỷ uPVC 114 x 27 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 193.300 |
| 2231Đai khởi thuỷ uPVC 114 x 34 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 202.900 |
| 2232Thông sàn uPVC 49 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 22.200 |
| 2233Thông sàn uPVC 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 30.500 |
| 2234Thông sàn uPVC 90 D * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 52.300 |
| 2235Thông sàn uPVC 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 60.900 |
| 2236Gioăng cao su uPVC 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 19.700 |
| 2237Gioăng cao su uPVC 114 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 25.400 |
| 2238Gioăng cao su uPVC 140 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 32.200 |
| 2239Gioăng cao su uPVC 165 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 48.900 |
| 2240Gioăng cao su uPVC 168 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 48.900 |
| 2241Gioăng cao su uPVC 216 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Vật liệu | 56.400 |